carbonated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Chứa khí cacbonic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer carbonated water to still water."
"Tôi thích nước có ga hơn nước lọc."
-
"Carbonated drinks can erode tooth enamel."
"Đồ uống có ga có thể làm mòn men răng."
-
"The factory carbonates the water before bottling it."
"Nhà máy cacbonat hóa nước trước khi đóng chai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carbon | Nguyên tố cacbon |
| Noun | carbonation | Sự nạp khí ga, sự sủi bọt |
| Verb | carbonate | Nạp khí cacbonic vào chất lỏng |
| Adjective | carbonated | Có ga, sủi bọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả đồ uống đã được thêm khí cacbonic để tạo bọt và độ sủi tăm. Từ này nhấn mạnh quá trình thêm khí, khác với các từ như 'fizzy' (có ga) chỉ đơn giản mô tả trạng thái có bọt khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beverage carbonated beverage (thức uống có ga)
-
water carbonated water (nước khoáng có ga)
-
soft drinks carbonated soft drinks (nước ngọt có ga)
-
highly highly carbonated (nhiều ga, sủi bọt mạnh)
-
lightly lightly carbonated (ít ga, sủi bọt nhẹ)
-
naturally naturally carbonated (có ga tự nhiên)
Idioms
-
carbonated personality
Tính cách sôi nổi, năng động (ví von như sự sủi bọt của nước ga)
"She has a carbonated personality that lights up the entire room."
(Cô ấy có một tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng giúp làm bừng sáng cả căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbonated
Tính từChứa khí cacbonic.
"I prefer carbonated water to still water."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy a carbonated drink at the store. |
Tôi sẽ mua một thức uống có ga tại cửa hàng. |
| Phủ định | She is not going to order the carbonated water because she prefers still water. |
Cô ấy sẽ không gọi nước có ga vì cô ấy thích nước không ga hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to avoid carbonated beverages for their health? |
Họ có định tránh đồ uống có ga vì sức khỏe của họ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been marketing carbonated drinks to children for years. |
Công ty đã và đang tiếp thị đồ uống có ga cho trẻ em trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been drinking carbonated beverages lately because she's trying to be healthier. |
Gần đây cô ấy không uống đồ uống có ga vì cô ấy đang cố gắng sống khỏe mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Have you been adding carbonated water to the juice to make it fizzier? |
Bạn đã và đang thêm nước có ga vào nước trái cây để làm cho nó sủi bọt hơn phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to prefer carbonated drinks, but now I like still water. |
Tôi đã từng thích đồ uống có ga, nhưng bây giờ tôi thích nước lọc. |
| Phủ định | She didn't use to like carbonated water, but now she drinks it all the time. |
Cô ấy đã từng không thích nước có ga, nhưng bây giờ cô ấy uống nó mọi lúc. |
| Nghi vấn | Did you use to buy carbonated drinks every week? |
Bạn đã từng mua đồ uống có ga mỗi tuần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonated".
