(Top Banner Ad)
carbonated
B1
Tính từ B1 Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

carbonated

UK: /ˈkɑː.bə.neɪ.tɪd/ • US: /ˈkɑːr.bə.neɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có ga sủi bọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Chứa khí cacbonic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer carbonated water to still water."

    "Tôi thích nước có ga hơn nước lọc."

  • "Carbonated drinks can erode tooth enamel."

    "Đồ uống có ga có thể làm mòn men răng."

  • "The factory carbonates the water before bottling it."

    "Nhà máy cacbonat hóa nước trước khi đóng chai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố cacbon
Noun carbonation Sự nạp khí ga, sự sủi bọt
Verb carbonate Nạp khí cacbonic vào chất lỏng
Adjective carbonated Có ga, sủi bọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
English
carbon
English
carbonate
English
carbonated

Thí nghiệm tình cờ của Joseph Priestley

Vào năm 1767, nhà hóa học người Anh Joseph Priestley đã phát hiện ra phương pháp nạp khí cacbonic vào nước. Ông treo một bát nước phía trên một vại bia đang lên men tại một nhà máy bia địa phương. Khí CO2 thoát ra từ quá trình lên men đã hòa tan vào nước, tạo ra thứ nước sủi bọt lạ mắt, đặt nền móng cho ngành công nghiệp nước giải khát có ga ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Than đá'

Từ 'carbonated' có gốc từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là 'than đá'. Từ thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng 'carbonate' như một động từ để chỉ việc xử lý một chất nào đó bằng axit cacbonic hoặc nạp khí CO2 vào chất lỏng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả đồ uống đã được thêm khí cacbonic để tạo bọt và độ sủi tăm. Từ này nhấn mạnh quá trình thêm khí, khác với các từ như 'fizzy' (có ga) chỉ đơn giản mô tả trạng thái có bọt khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Carbonated + Noun
  • beverage carbonated beverage
    (thức uống có ga)
  • water carbonated water
    (nước khoáng có ga)
  • soft drinks carbonated soft drinks
    (nước ngọt có ga)
Adverb + carbonated
  • highly highly carbonated
    (nhiều ga, sủi bọt mạnh)
  • lightly lightly carbonated
    (ít ga, sủi bọt nhẹ)
  • naturally naturally carbonated
    (có ga tự nhiên)

Idioms

  • carbonated personality

    Tính cách sôi nổi, năng động (ví von như sự sủi bọt của nước ga)

    "She has a carbonated personality that lights up the entire room."

    (Cô ấy có một tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng giúp làm bừng sáng cả căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonated

Tính từ
Lật mặt

Chứa khí cacbonic.

"I prefer carbonated water to still water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a carbonated drink at the store.
Tôi sẽ mua một thức uống có ga tại cửa hàng.
Phủ định
She is not going to order the carbonated water because she prefers still water.
Cô ấy sẽ không gọi nước có ga vì cô ấy thích nước không ga hơn.
Nghi vấn
Are they going to avoid carbonated beverages for their health?
Họ có định tránh đồ uống có ga vì sức khỏe của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been marketing carbonated drinks to children for years.
Công ty đã và đang tiếp thị đồ uống có ga cho trẻ em trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been drinking carbonated beverages lately because she's trying to be healthier.
Gần đây cô ấy không uống đồ uống có ga vì cô ấy đang cố gắng sống khỏe mạnh hơn.
Nghi vấn
Have you been adding carbonated water to the juice to make it fizzier?
Bạn đã và đang thêm nước có ga vào nước trái cây để làm cho nó sủi bọt hơn phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to prefer carbonated drinks, but now I like still water.
Tôi đã từng thích đồ uống có ga, nhưng bây giờ tôi thích nước lọc.
Phủ định
She didn't use to like carbonated water, but now she drinks it all the time.
Cô ấy đã từng không thích nước có ga, nhưng bây giờ cô ấy uống nó mọi lúc.
Nghi vấn
Did you use to buy carbonated drinks every week?
Bạn đã từng mua đồ uống có ga mỗi tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonated".

Still vs. Sparkling

Ở các nhà hàng phương Tây, đặc biệt là châu Âu, khi bạn gọi nước, phục vụ sẽ luôn hỏi 'Still or Sparkling?' (Nước lọc thường hay nước có ga?). 'Sparkling water' chính là cách gọi phổ biến hơn của 'carbonated water' trong ngữ cảnh ẩm thực.

Sự trỗi dậy của nước khoáng sủi bọt

Hiện nay, người tiêu dùng phương Tây đang chuyển dần từ nước ngọt (soda) sang nước khoáng có ga (carbonated water) không đường để bảo vệ sức khỏe nhưng vẫn giữ được cảm giác sảng khoái khi uống.