cola
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carbonated, sweetened soft drink flavored with an extract of cola nuts, or with a similar flavoring.
Vietnamese Meaning
Một loại nước ngọt có ga, có đường, được tạo hương vị bằng chiết xuất từ hạt cola hoặc hương liệu tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a cola with his burger."
"Anh ấy đã gọi một lon cola với bánh mì kẹp thịt của mình."
-
"I'll have a cola, please."
"Cho tôi một lon cola."
-
"She spilled cola on her new dress."
"Cô ấy đã làm đổ cola lên chiếc váy mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cola thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có màu sẫm, có ga và chứa caffeine. Các thương hiệu nổi tiếng bao gồm Coca-Cola và Pepsi. Nó thường được phục vụ lạnh.
Prepositions
Ví dụ: 'a bottle of cola' (một chai cola). Giới từ 'of' dùng để chỉ thành phần hoặc loại đồ đựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink a cola (uống một lon/ly cô-la)
-
order a cola (gọi một ly cô-la)
-
pour a cola (rót cô-la ra ly)
-
sip a cola (nhấp một ngụm cô-la)
-
a cold cola (một ly cô-la lạnh)
-
a diet/zero-sugar cola (cô-la ăn kiêng/không đường)
-
a flat cola (cô-la đã hết ga)
-
a fizzy cola (cô-la nhiều ga)
-
a can of cola (một lon cô-la)
-
a bottle of cola (một chai cô-la)
-
a glass of cola (một ly cô-la)
-
cola flavor (hương vị cô-la)
Idioms
-
The Cola Wars
"Cuộc chiến Cola", chỉ sự cạnh tranh thương mại khốc liệt và kéo dài giữa hai gã khổng lồ nước giải khát là Coca-Cola và Pepsi.
"The Cola Wars of the 1980s are famous for their aggressive marketing campaigns."
(Cuộc chiến Cola của những năm 1980 nổi tiếng với các chiến dịch tiếp thị đầy quyết liệt.)
-
(as) American as Coca-Cola
Một cách nói để miêu tả thứ gì đó rất đặc trưng của Mỹ, đậm chất văn hóa Mỹ (tương tự 'as American as apple pie').
"For many people around the world, blue jeans are as American as Coca-Cola."
(Đối với nhiều người trên thế giới, quần bò xanh cũng đậm chất Mỹ như Coca-Cola vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cola
danh từMột loại nước ngọt có ga, có đường, được tạo hương vị bằng chiết xuất từ hạt cola hoặc hương liệu tương tự.
"He ordered a cola with his burger."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like cola. |
Tôi thích cola. |
| Phủ định | I don't like cola. |
Tôi không thích cola. |
| Nghi vấn | Do you like cola? |
Bạn có thích cola không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cola".
