(Top Banner Ad)
cola
A2
danh từ A2 Đồ uống, Thực phẩm

cola

UK: /ˈkəʊlə/ • US: /ˈkoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt cola cô-la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonated, sweetened soft drink flavored with an extract of cola nuts, or with a similar flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loại nước ngọt có ga, có đường, được tạo hương vị bằng chiết xuất từ hạt cola hoặc hương liệu tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a cola with his burger."

    "Anh ấy đã gọi một lon cola với bánh mì kẹp thịt của mình."

  • "I'll have a cola, please."

    "Cho tôi một lon cola."

  • "She spilled cola on her new dress."

    "Cô ấy đã làm đổ cola lên chiếc váy mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cola cô-la, nước ngọt có ga (thường có màu sẫm).
Noun cola nut hạt cô-la (nguyên liệu ban đầu tạo hương vị).
Proper Noun Coca-Cola thương hiệu Coca-Cola, thường được gọi tắt là Coke.
Proper Noun Pepsi-Cola thương hiệu Pepsi-Cola, thường được gọi tắt là Pepsi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

West African (Temne / Mandinka)
kola / kolo
English
cola

Từ Châu Phi ra Thế giới

Từ 'cola' bắt nguồn từ 'kola' hoặc 'kolo' trong các ngôn ngữ Tây Phi. Nó dùng để chỉ hạt của cây cô-la, một loại hạt chứa caffein và được người dân bản địa nhai như một chất kích thích. Các thương nhân đã mang loại hạt này đến Châu Mỹ và Châu Âu vào thế kỷ 19.

Sự ra đời của Coca-Cola

Năm 1886, dược sĩ John Pemberton đã tạo ra một loại si-rô dùng chiết xuất từ lá coca và hạt cô-la, đặt tên là Coca-Cola. Ban đầu được bán như một loại thuốc bổ, thức uống này nhanh chóng trở nên phổ biến toàn cầu, làm cho từ 'cola' được biết đến rộng rãi.

Usage Note

Cola thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có màu sẫm, có ga và chứa caffeine. Các thương hiệu nổi tiếng bao gồm Coca-Cola và Pepsi. Nó thường được phục vụ lạnh.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a bottle of cola' (một chai cola). Giới từ 'of' dùng để chỉ thành phần hoặc loại đồ đựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cola
  • drink a cola
    (uống một lon/ly cô-la)
  • order a cola
    (gọi một ly cô-la)
  • pour a cola
    (rót cô-la ra ly)
  • sip a cola
    (nhấp một ngụm cô-la)
Adjective + cola
  • a cold cola
    (một ly cô-la lạnh)
  • a diet/zero-sugar cola
    (cô-la ăn kiêng/không đường)
  • a flat cola
    (cô-la đã hết ga)
  • a fizzy cola
    (cô-la nhiều ga)
Noun + cola
  • a can of cola
    (một lon cô-la)
  • a bottle of cola
    (một chai cô-la)
  • a glass of cola
    (một ly cô-la)
  • cola flavor
    (hương vị cô-la)

Idioms

  • The Cola Wars

    "Cuộc chiến Cola", chỉ sự cạnh tranh thương mại khốc liệt và kéo dài giữa hai gã khổng lồ nước giải khát là Coca-Cola và Pepsi.

    "The Cola Wars of the 1980s are famous for their aggressive marketing campaigns."

    (Cuộc chiến Cola của những năm 1980 nổi tiếng với các chiến dịch tiếp thị đầy quyết liệt.)

  • (as) American as Coca-Cola

    Một cách nói để miêu tả thứ gì đó rất đặc trưng của Mỹ, đậm chất văn hóa Mỹ (tương tự 'as American as apple pie').

    "For many people around the world, blue jeans are as American as Coca-Cola."

    (Đối với nhiều người trên thế giới, quần bò xanh cũng đậm chất Mỹ như Coca-Cola vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cola

danh từ
Lật mặt

Một loại nước ngọt có ga, có đường, được tạo hương vị bằng chiết xuất từ hạt cola hoặc hương liệu tương tự.

"He ordered a cola with his burger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like cola.
Tôi thích cola.
Phủ định
I don't like cola.
Tôi không thích cola.
Nghi vấn
Do you like cola?
Bạn có thích cola không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cola".

Biểu tượng của Toàn cầu hóa

Cola, đặc biệt là thương hiệu Coca-Cola, không chỉ là một loại đồ uống mà còn là biểu tượng của văn hóa tiêu dùng và chủ nghĩa tư bản Mỹ. Sự hiện diện của nó ở khắp mọi nơi trên thế giới là một minh chứng cho sự toàn cầu hóa.

Cola trong Văn hóa Đại chúng

Cola thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc và nghệ thuật như một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày ở phương Tây. Nó gắn liền với các hoạt động xã hội như đi xem phim, tiệc tùng hay các sự kiện thể thao.