(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cola
A2

cola

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt cola cô-la
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cola'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước ngọt có ga, có đường, được tạo hương vị bằng chiết xuất từ hạt cola hoặc hương liệu tương tự.

Definition (English Meaning)

A carbonated, sweetened soft drink flavored with an extract of cola nuts, or with a similar flavoring.

Ví dụ Thực tế với 'Cola'

  • "He ordered a cola with his burger."

    "Anh ấy đã gọi một lon cola với bánh mì kẹp thịt của mình."

  • "I'll have a cola, please."

    "Cho tôi một lon cola."

  • "She spilled cola on her new dress."

    "Cô ấy đã làm đổ cola lên chiếc váy mới của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cola'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cola
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Coca-Cola(Coca-Cola)
Pepsi(Pepsi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Cola'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cola thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có màu sẫm, có ga và chứa caffeine. Các thương hiệu nổi tiếng bao gồm Coca-Cola và Pepsi. Nó thường được phục vụ lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Ví dụ: 'a bottle of cola' (một chai cola). Giới từ 'of' dùng để chỉ thành phần hoặc loại đồ đựng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cola'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like cola.
Tôi thích cola.
Phủ định
I don't like cola.
Tôi không thích cola.
Nghi vấn
Do you like cola?
Bạn có thích cola không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)