(Top Banner Ad)
cold call
B2
noun B2 Kinh doanh, Bán hàng

cold call

UK: /ˈkəʊld kɔːl/ • US: /ˈkoʊld kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện chào hàng tiếp thị qua điện thoại chào hàng trực tiếp (khi viếng thăm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsolicited call or visit made to someone in an attempt to sell goods or services.

Vietnamese Meaning

Cuộc gọi hoặc chuyến thăm không được yêu cầu đến một người nào đó nhằm mục đích bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made hundreds of cold calls every week."

    "Anh ấy thực hiện hàng trăm cuộc gọi chào hàng mỗi tuần."

  • "Cold calling is a challenging but effective sales technique."

    "Gọi điện chào hàng là một kỹ thuật bán hàng đầy thách thức nhưng hiệu quả."

  • "Many businesses rely on cold calling to generate new leads."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào việc gọi điện chào hàng để tạo ra khách hàng tiềm năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold caller người thực hiện cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước
Noun/Gerund cold calling hành động gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước; kỹ thuật gọi lạnh
Verb to cold-call gọi điện/thăm (khách hàng) không hẹn trước

Synonyms

Antonyms

warm call (cuộc gọi tới người đã có liên hệ trước đó)referral (giới thiệu (từ khách hàng hiện tại))

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
cold (adj.) + call (n./v.)
English
cold call (compound term, early 20th century)

Nguồn gốc của 'cold call'

Cụm từ 'cold call' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực bán hàng. 'Cold' ở đây mang nghĩa là 'không có sự chuẩn bị trước, không quen biết, không có mối quan hệ từ trước'. Khi kết hợp với 'call' (cuộc gọi hoặc lần thăm), nó miêu tả hành động liên hệ với một khách hàng tiềm năng mà không hề có sự giới thiệu hay tương tác trước đó. Ý tưởng là người bán 'lạnh' (không có thông tin hay mối quan hệ) với người mua.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng qua điện thoại hoặc gặp mặt trực tiếp. Nhấn mạnh tính chất 'lạnh' (cold) vì người được gọi/thăm không hề quen biết hoặc có mong muốn mua hàng/dịch vụ trước đó.
Động từ 'cold call' mô tả hành động thực hiện cuộc gọi hoặc viếng thăm không báo trước để bán hàng hoặc dịch vụ. Hành động này thường được xem là khó khăn và đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

Prepositions

on to

'Cold call on': Thực hiện cuộc gọi/viếng thăm bất ngờ tới ai đó. 'Cold call to': Thực hiện cuộc gọi/viếng thăm bất ngờ tới (một công ty, tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold call
  • make make a cold call
    (thực hiện một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
  • receive receive a cold call
    (nhận một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
  • do do a cold call
    (thực hiện một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
Adjective + cold call
  • successful successful cold call
    (cuộc gọi/thăm không hẹn trước thành công)
  • unsolicited unsolicited cold call
    (cuộc gọi/thăm không hẹn trước không được yêu cầu)
  • numerous numerous cold calls
    (nhiều cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
Noun + cold call (type)
  • sales sales cold call
    (cuộc gọi/thăm không hẹn trước để bán hàng)
  • telemarketing telemarketing cold call
    (cuộc gọi điện thoại không hẹn trước để tiếp thị)

Idioms

  • make a cold call

    thực hiện một cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước

    "Sales representatives often have to make a cold call to new prospects."

    (Đại diện bán hàng thường phải thực hiện cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước tới các khách hàng tiềm năng mới.)

  • be resistant to cold calls

    không muốn nhận hoặc phản đối các cuộc gọi/thăm không hẹn trước

    "Many businesses are resistant to cold calls and prefer email contact."

    (Nhiều doanh nghiệp không muốn nhận các cuộc gọi/thăm không hẹn trước và thích liên hệ qua email hơn.)

  • the art of the cold call

    nghệ thuật gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước (ám chỉ kỹ năng và chiến lược để thành công)

    "Mastering the art of the cold call is crucial for some sales roles."

    (Nắm vững nghệ thuật gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước là rất quan trọng đối với một số vị trí bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold call

noun
Lật mặt

Cuộc gọi hoặc chuyến thăm không được yêu cầu đến một người nào đó nhằm mục đích bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"He made hundreds of cold calls every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold call".

Cái nhìn trái chiều về 'cold call'

Tại các nước phương Tây, 'cold call' thường gây khó chịu cho người nhận vì tính chất bất ngờ và không mong muốn. Tuy nhiên, nó vẫn là một kỹ thuật bán hàng và tìm kiếm khách hàng tiềm năng phổ biến, đôi khi được coi là cần thiết trong một số ngành nghề nhất định như bảo hiểm, tài chính hoặc bất động sản.

Luật pháp và quyền riêng tư

Do tính chất xâm phạm quyền riêng tư, nhiều quốc gia (như Mỹ, Anh) đã ban hành các quy định như 'Do Not Call' (Danh sách không được gọi) để người dân có thể đăng ký không nhận các cuộc gọi lạnh từ các công ty bán hàng qua điện thoại. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa lợi ích kinh doanh và quyền riêng tư cá nhân.