cold call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsolicited call or visit made to someone in an attempt to sell goods or services.
Vietnamese Meaning
Cuộc gọi hoặc chuyến thăm không được yêu cầu đến một người nào đó nhằm mục đích bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made hundreds of cold calls every week."
"Anh ấy thực hiện hàng trăm cuộc gọi chào hàng mỗi tuần."
-
"Cold calling is a challenging but effective sales technique."
"Gọi điện chào hàng là một kỹ thuật bán hàng đầy thách thức nhưng hiệu quả."
-
"Many businesses rely on cold calling to generate new leads."
"Nhiều doanh nghiệp dựa vào việc gọi điện chào hàng để tạo ra khách hàng tiềm năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cold caller | người thực hiện cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước |
| Noun/Gerund | cold calling | hành động gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước; kỹ thuật gọi lạnh |
| Verb | to cold-call | gọi điện/thăm (khách hàng) không hẹn trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng qua điện thoại hoặc gặp mặt trực tiếp. Nhấn mạnh tính chất 'lạnh' (cold) vì người được gọi/thăm không hề quen biết hoặc có mong muốn mua hàng/dịch vụ trước đó.
Động từ 'cold call' mô tả hành động thực hiện cuộc gọi hoặc viếng thăm không báo trước để bán hàng hoặc dịch vụ. Hành động này thường được xem là khó khăn và đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
Prepositions
'Cold call on': Thực hiện cuộc gọi/viếng thăm bất ngờ tới ai đó. 'Cold call to': Thực hiện cuộc gọi/viếng thăm bất ngờ tới (một công ty, tổ chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a cold call (thực hiện một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
-
receive receive a cold call (nhận một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
-
do do a cold call (thực hiện một cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
-
successful successful cold call (cuộc gọi/thăm không hẹn trước thành công)
-
unsolicited unsolicited cold call (cuộc gọi/thăm không hẹn trước không được yêu cầu)
-
numerous numerous cold calls (nhiều cuộc gọi/thăm không hẹn trước)
-
sales sales cold call (cuộc gọi/thăm không hẹn trước để bán hàng)
-
telemarketing telemarketing cold call (cuộc gọi điện thoại không hẹn trước để tiếp thị)
Idioms
-
make a cold call
thực hiện một cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước
"Sales representatives often have to make a cold call to new prospects."
(Đại diện bán hàng thường phải thực hiện cuộc gọi/thăm khách hàng không hẹn trước tới các khách hàng tiềm năng mới.)
-
be resistant to cold calls
không muốn nhận hoặc phản đối các cuộc gọi/thăm không hẹn trước
"Many businesses are resistant to cold calls and prefer email contact."
(Nhiều doanh nghiệp không muốn nhận các cuộc gọi/thăm không hẹn trước và thích liên hệ qua email hơn.)
-
the art of the cold call
nghệ thuật gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước (ám chỉ kỹ năng và chiến lược để thành công)
"Mastering the art of the cold call is crucial for some sales roles."
(Nắm vững nghệ thuật gọi điện/thăm khách hàng không hẹn trước là rất quan trọng đối với một số vị trí bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold call
nounCuộc gọi hoặc chuyến thăm không được yêu cầu đến một người nào đó nhằm mục đích bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
"He made hundreds of cold calls every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold call".
