(Top Banner Ad)
sales lead
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

sales lead

UK: /ˈseɪlz liːd/ • US: /ˈseɪlz liːd/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng tiềm năng đầu mối bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that might be interested in buying a product or service; a prospective customer.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty có thể quan tâm đến việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ; một khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team is responsible for generating sales leads."

    "Đội ngũ marketing chịu trách nhiệm tạo ra các khách hàng tiềm năng."

  • "We received several sales leads from the trade show."

    "Chúng tôi nhận được một vài khách hàng tiềm năng từ hội chợ thương mại."

  • "The company uses online advertising to generate sales leads."

    "Công ty sử dụng quảng cáo trực tuyến để tạo ra khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng; doanh số
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun sales representative đại diện bán hàng
Verb lead dẫn dắt, dẫn đến (thông tin, kết quả)
Noun lead generation quá trình tạo ra khách hàng tiềm năng
Noun lead nurturing quá trình nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng

Synonyms

prospective customer (khách hàng tiềm năng)potential client (khách hàng tiềm năng)prospect (khách hàng triển vọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
sale
English
lead
English
sales lead

Nguồn gốc của 'Sales Lead'

'Sales lead' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong kinh doanh, kết hợp từ 'sales' (liên quan đến việc bán hàng) và 'lead' (với nghĩa là một manh mối, một sự gợi ý hoặc một con đường dẫn đến điều gì đó). Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæl' hoặc tiếng Na Uy cổ 'sala', qua tiếng Pháp cổ 'sale'. Từ 'lead' (dẫn dắt, manh mối) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lædan'. Khi ghép lại, 'sales lead' mô tả một thông tin hoặc một đối tượng có tiềm năng dẫn đến một giao dịch bán hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'sales lead' chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đã thể hiện sự quan tâm ban đầu đến sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Mức độ quan tâm này có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn giản là cung cấp thông tin liên hệ đến việc trực tiếp yêu cầu thêm thông tin hoặc báo giá. 'Sales lead' khác với 'prospect' (khách hàng triển vọng) ở chỗ prospect đã được đánh giá và đủ điều kiện để trở thành khách hàng, trong khi lead vẫn cần được nuôi dưỡng và đánh giá thêm. Đôi khi được gọi đơn giản là 'lead'.

Prepositions

generate qualify follow up

* **generate (a sales lead):** tạo ra một khách hàng tiềm năng.
* **qualify (a sales lead):** đánh giá xem một khách hàng tiềm năng có đủ điều kiện để trở thành khách hàng thực sự hay không.
* **follow up (on a sales lead):** theo dõi một khách hàng tiềm năng để tăng cơ hội bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales lead
  • generate generate sales leads
    (tạo ra khách hàng tiềm năng)
  • qualify qualify a sales lead
    (đánh giá, xác định khách hàng tiềm năng)
  • follow up on follow up on a sales lead
    (theo dõi, chăm sóc khách hàng tiềm năng)
  • nurture nurture sales leads
    (nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng)
  • convert convert a sales lead
    (chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự)
  • pursue pursue a sales lead
    (theo đuổi khách hàng tiềm năng)
Adjective + sales lead
  • new new sales lead
    (khách hàng tiềm năng mới)
  • qualified qualified sales lead
    (khách hàng tiềm năng đã được đánh giá đủ điều kiện)
  • unqualified unqualified sales lead
    (khách hàng tiềm năng chưa đủ điều kiện)
  • hot hot sales lead
    (khách hàng tiềm năng rất triển vọng, sắp chốt giao dịch)
  • warm warm sales lead
    (khách hàng tiềm năng có mức độ quan tâm nhất định)
  • cold cold sales lead
    (khách hàng tiềm năng chưa có hoặc rất ít quan tâm)
  • potential potential sales lead
    (khách hàng tiềm năng)
  • valuable valuable sales lead
    (khách hàng tiềm năng giá trị)

Idioms

  • to generate sales leads

    Tạo ra các thông tin liên hệ hoặc các mối quan tâm của khách hàng tiềm năng.

    "Our marketing team is focused on generating high-quality sales leads."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra các khách hàng tiềm năng chất lượng cao.)

  • to qualify a sales lead

    Đánh giá và xác định xem một khách hàng tiềm năng có đủ điều kiện (như có nhu cầu, ngân sách, quyền quyết định) để trở thành khách hàng thực sự hay không.

    "It's important to qualify sales leads before investing too much time."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá khách hàng tiềm năng trước khi dành quá nhiều thời gian.)

  • to convert a sales lead into a customer

    Biến một khách hàng tiềm năng thành một khách hàng thực sự, người đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

    "The ultimate goal is to convert every promising sales lead into a loyal customer."

    (Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi mọi khách hàng tiềm năng triển vọng thành khách hàng trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales lead

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty có thể quan tâm đến việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ; một khách hàng tiềm năng.

"The marketing team is responsible for generating sales leads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team was generating sales leads at the conference.
Đội ngũ marketing đã đang tạo ra các khách hàng tiềm năng tại hội nghị.
Phủ định
She wasn't following up on the sales lead because she was overloaded with work.
Cô ấy đã không theo đuổi khách hàng tiềm năng vì cô ấy bị quá tải công việc.
Nghi vấn
Were they pursuing that sales lead before the quarter ended?
Họ đã theo đuổi khách hàng tiềm năng đó trước khi quý kết thúc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales lead".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trong marketing và bán hàng, 'sales lead' là một khái niệm cốt lõi. Nó là yếu tố khởi đầu cho toàn bộ quy trình bán hàng, từ việc xác định những người có khả năng mua hàng đến việc cuối cùng chốt giao dịch và tạo ra doanh thu. Việc tìm kiếm, quản lý và chuyển đổi 'sales lead' hiệu quả là chìa khóa thành công của nhiều doanh nghiệp, quyết định khả năng mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh số.

Phân loại và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng (Lead Nurturing)

Trong kinh doanh, 'sales lead' thường được phân loại thành các nhóm dựa trên mức độ quan tâm và sẵn sàng mua hàng: 'cold lead' (khách hàng tiềm năng lạnh, ít hoặc chưa có hứng thú), 'warm lead' (khách hàng tiềm năng ấm, đã thể hiện một chút quan tâm) và 'hot lead' (khách hàng tiềm năng nóng, rất quan tâm và sẵn sàng mua). Quá trình 'lead nurturing' (nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng) là một chiến lược quan trọng, bao gồm việc cung cấp thông tin hữu ích, xây dựng mối quan hệ và duy trì liên lạc để dần biến 'cold lead' thành 'hot lead', từ đó tăng khả năng chuyển đổi thành khách hàng thực sự.