(Top Banner Ad)
cold calling
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng

cold calling

UK: /ˈkəʊld ˌkɔːlɪŋ/ • US: /ˈkoʊld ˌkɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện thoại chào hàng tiếp thị trực tiếp qua điện thoại chào hàng qua điện thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of contacting potential customers by telephone or in person without any prior contact or relationship.

Vietnamese Meaning

Hoạt động liên hệ với khách hàng tiềm năng qua điện thoại hoặc trực tiếp mà không có bất kỳ liên hệ hoặc mối quan hệ trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cold calling is a difficult but necessary part of sales."

    "Cold calling là một phần khó khăn nhưng cần thiết của bán hàng."

  • "Many people find cold calling to be intrusive."

    "Nhiều người thấy cold calling là xâm phạm."

  • "She improved her cold calling skills through practice."

    "Cô ấy đã cải thiện kỹ năng cold calling của mình thông qua luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cold call Cuộc gọi chào hàng không hẹn trước
Verb cold-call Thực hiện cuộc gọi chào hàng cho người lạ
Noun cold caller Người thực hiện các cuộc gọi chào hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald / ceallian
Modern English
cold calling

Tại sao lại gọi là 'Lạnh'?

Từ 'cold' (lạnh) trong thuật ngữ này không chỉ nhiệt độ mà chỉ trạng thái của mối quan hệ. Một 'cuộc gọi lạnh' là khi người bán hàng gọi cho một người mà họ chưa từng gặp hoặc tương tác trước đó. Người nhận cuộc gọi hoàn toàn 'lạnh lùng' vì không có sự chuẩn bị hay mối liên hệ nào với người gọi.

Sự phát triển của bán hàng

Thuật ngữ này bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi điện thoại trở thành công cụ kinh doanh thiết yếu. Trước đó, khái niệm tương tự được gọi là 'cold canvassing', chỉ việc gõ cửa từng nhà để chào hàng mà không hẹn trước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bán hàng và tiếp thị. Nó nhấn mạnh việc tiếp cận người lạ với mục đích thuyết phục họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Cold calling' có thể mang sắc thái tiêu cực do tính chất xâm phạm và không mong muốn của nó đối với người nhận.

Prepositions

in on for

- 'In cold calling': đề cập đến việc thực hiện hoạt động cold calling nói chung. Ví dụ: 'I'm new in cold calling.' (Tôi mới vào nghề cold calling.)
- 'On cold calling': tập trung vào một phiên cold calling cụ thể hoặc một nhiệm vụ cold calling cụ thể. Ví dụ: 'I spent the whole day on cold calling.' (Tôi dành cả ngày để cold calling.)
- 'For cold calling': đề cập đến mục đích cold calling. Ví dụ: 'This list is for cold calling.' (Danh sách này dành cho cold calling.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold calling
  • Aggressive aggressive cold calling
    (Tiếp thị qua điện thoại một cách dồn dập/hung hăng)
  • Unsolicited unsolicited cold calling
    (Các cuộc gọi chào hàng không mong muốn)
Verb + cold calling
  • Ban ban cold calling
    (Cấm các hoạt động gọi điện chào hàng)
  • Outlaw outlaw cold calling
    (Đưa hoạt động gọi điện chào hàng ra ngoài vòng pháp luật)
  • Restrict restrict cold calling
    (Hạn chế việc gọi điện chào hàng)

Idioms

  • Dialing for dollars

    Thực hiện hàng loạt cuộc gọi lạnh để tìm kiếm doanh số

    "The new recruits spent the whole morning dialing for dollars."

    (Những nhân viên mới dành cả buổi sáng để thực hiện hàng loạt cuộc gọi chào hàng nhằm kiếm doanh số.)

  • Warm calling

    Gọi điện cho khách hàng đã có sự quan tâm hoặc tương tác trước đó (ngược lại với cold calling)

    "Warm calling is much more effective than cold calling because the lead already knows us."

    (Gọi điện cho khách hàng cũ hiệu quả hơn nhiều so với gọi điện cho người lạ vì khách hàng tiềm năng đã biết chúng ta rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold calling

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động liên hệ với khách hàng tiềm năng qua điện thoại hoặc trực tiếp mà không có bất kỳ liên hệ hoặc mối quan hệ trước đó.

"Cold calling is a difficult but necessary part of sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a salesperson cold calls, they often face rejection.
Nếu một nhân viên bán hàng gọi điện thoại ngẫu nhiên, họ thường đối mặt với sự từ chối.
Phủ định
When you cold call without a strategy, you don't usually get good results.
Khi bạn gọi điện thoại ngẫu nhiên mà không có chiến lược, bạn thường không nhận được kết quả tốt.
Nghi vấn
If the phone rings and it's a company cold calling, do you usually answer?
Nếu điện thoại đổ chuông và đó là một công ty đang gọi điện thoại ngẫu nhiên, bạn có thường trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold calling".

Danh sách Do Not Call

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh và Úc, chính phủ thiết lập danh sách 'Do Not Call Registry'. Người dân có thể đăng ký số điện thoại của mình vào đây để hợp pháp hóa việc từ chối các cuộc gọi 'cold calling'. Các công ty vi phạm có thể bị phạt hàng ngàn đô la.

Định kiến xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'cold calling' thường bị coi là một hành vi xâm phạm quyền riêng tư và gây phiền hà. Do đó, các ngành nghề dựa vào cold calling (như bảo hiểm hoặc viễn thông) thường gặp khó khăn trong việc xây dựng hình ảnh thiện cảm với công chúng.