(Top Banner Ad)
canvass
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

canvass

UK: /ˈkænvəs/ • US: /ˈkænvəs/

Nghĩa tiếng Việt

vận động xin phiếu bầu điều tra xem xét kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go through an area or ask a group of people in order to ask for votes or support.

Vietnamese Meaning

Đi đến từng khu vực hoặc hỏi một nhóm người để xin phiếu bầu hoặc sự ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volunteers canvassed the neighborhood for signatures on the petition."

    "Các tình nguyện viên đã đi khắp khu phố để xin chữ ký vào bản kiến nghị."

  • "They are canvassing support for their new policy."

    "Họ đang vận động sự ủng hộ cho chính sách mới của họ."

  • "The company is canvassing opinions on its proposed merger."

    "Công ty đang thu thập ý kiến về việc sáp nhập được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb canvass vận động bầu cử, thăm dò ý kiến, xem xét kỹ lưỡng
Noun canvasser người đi vận động bầu cử, người đi khảo sát
Noun canvassing hoạt động vận động tranh cử hoặc khảo sát ý kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kannabis
Latin
cannabis
Old French
canevas
Middle French
canabasser
Middle English
canvass

Từ tấm vải gai đến việc sàng lọc

Từ 'canvass' có cùng gốc với 'canvas' (vải bạt/vải gai). Vào thế kỷ 16, nó mang nghĩa là sàng lọc hoặc rây thứ gì đó qua một tấm vải gai (vải canvas). Từ hành động vật lý là sàng lọc bột, nghĩa của từ dần chuyển sang nghĩa bóng là 'sàng lọc' các ý kiến hoặc kiểm tra kỹ lưỡng một vấn đề.

Sự phát triển sang lĩnh vực chính trị

Đến những năm 1700, từ này bắt đầu được dùng để chỉ việc đi từng nhà để thảo luận, kiểm tra sự ủng hộ hoặc vận động người dân trước các cuộc bầu cử, giữ nguyên khái niệm 'rà soát' kỹ lưỡng một khu vực.

Usage Note

Từ 'canvass' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, vận động tranh cử, hoặc khảo sát ý kiến công chúng. Nó nhấn mạnh hành động tiếp cận trực tiếp và có hệ thống đến nhiều người để thu thập thông tin hoặc thuyết phục họ. Khác với 'survey' (khảo sát) vốn có thể được thực hiện qua nhiều phương tiện (ví dụ: trực tuyến, qua điện thoại), 'canvass' thường ngụ ý sự tiếp xúc cá nhân.

Prepositions

for on

'Canvass for': Vận động, xin phiếu bầu cho ai/điều gì. Ví dụ: canvass for a candidate.
'Canvass on': Vận động về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: canvass on environmental issues.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canvass
  • conduct conduct a canvass
    (thực hiện một cuộc khảo sát/vận động)
  • carry out carry out a door-to-door canvass
    (tiến hành vận động gõ cửa từng nhà)
Adjective + canvass
  • thorough a thorough canvass of the area
    (một cuộc rà soát/khảo sát kỹ lưỡng khu vực)
  • political a nationwide political canvass
    (một cuộc vận động chính trị trên toàn quốc)
Canvass + Preposition
  • for canvass for votes
    (vận động để lấy phiếu bầu)
  • for canvass for support
    (vận động để tìm kiếm sự ủng hộ)

Idioms

  • Canvass opinion

    Thăm dò ý kiến rộng rãi

    "The council is canvassing local opinion on the new shopping mall."

    (Hội đồng đang thăm dò ý kiến người dân địa phương về trung tâm thương mại mới.)

  • Canvass the possibilities

    Xem xét/thảo luận kỹ các khả năng

    "We need to canvass all the possibilities before making a final decision."

    (Chúng ta cần xem xét kỹ tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvass

Động từ
Lật mặt

Đi đến từng khu vực hoặc hỏi một nhóm người để xin phiếu bầu hoặc sự ủng hộ.

"The volunteers canvassed the neighborhood for signatures on the petition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvass".

Truyền thống 'Door-to-door' trong bầu cử phương Tây

Ở các nước như Mỹ và Anh, 'canvassing' là một phần thiết yếu của văn hóa dân chủ. Các tình nguyện viên sẽ trực tiếp đến từng hộ gia đình (door-to-door) để thuyết phục cử tri. Đây được coi là phương pháp hiệu quả nhất để huy động những người còn do dự đi bỏ phiếu.

Phân biệt Canvass và Canvas

Trong tiếng Anh, người học thường nhầm lẫn giữa 'canvass' (2 chữ s) và 'canvas' (1 chữ s). 'Canvas' thường chỉ chất liệu vải bạt dùng để vẽ tranh hoặc làm buồm, trong khi 'canvass' là hành động khảo sát hoặc vận động chính trị.