canvass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go through an area or ask a group of people in order to ask for votes or support.
Vietnamese Meaning
Đi đến từng khu vực hoặc hỏi một nhóm người để xin phiếu bầu hoặc sự ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volunteers canvassed the neighborhood for signatures on the petition."
"Các tình nguyện viên đã đi khắp khu phố để xin chữ ký vào bản kiến nghị."
-
"They are canvassing support for their new policy."
"Họ đang vận động sự ủng hộ cho chính sách mới của họ."
-
"The company is canvassing opinions on its proposed merger."
"Công ty đang thu thập ý kiến về việc sáp nhập được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | canvass | vận động bầu cử, thăm dò ý kiến, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | canvasser | người đi vận động bầu cử, người đi khảo sát |
| Noun | canvassing | hoạt động vận động tranh cử hoặc khảo sát ý kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'canvass' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, vận động tranh cử, hoặc khảo sát ý kiến công chúng. Nó nhấn mạnh hành động tiếp cận trực tiếp và có hệ thống đến nhiều người để thu thập thông tin hoặc thuyết phục họ. Khác với 'survey' (khảo sát) vốn có thể được thực hiện qua nhiều phương tiện (ví dụ: trực tuyến, qua điện thoại), 'canvass' thường ngụ ý sự tiếp xúc cá nhân.
Prepositions
'Canvass for': Vận động, xin phiếu bầu cho ai/điều gì. Ví dụ: canvass for a candidate.
'Canvass on': Vận động về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: canvass on environmental issues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a canvass (thực hiện một cuộc khảo sát/vận động)
-
carry out carry out a door-to-door canvass (tiến hành vận động gõ cửa từng nhà)
-
thorough a thorough canvass of the area (một cuộc rà soát/khảo sát kỹ lưỡng khu vực)
-
political a nationwide political canvass (một cuộc vận động chính trị trên toàn quốc)
-
for canvass for votes (vận động để lấy phiếu bầu)
-
for canvass for support (vận động để tìm kiếm sự ủng hộ)
Idioms
-
Canvass opinion
Thăm dò ý kiến rộng rãi
"The council is canvassing local opinion on the new shopping mall."
(Hội đồng đang thăm dò ý kiến người dân địa phương về trung tâm thương mại mới.)
-
Canvass the possibilities
Xem xét/thảo luận kỹ các khả năng
"We need to canvass all the possibilities before making a final decision."
(Chúng ta cần xem xét kỹ tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canvass
Động từĐi đến từng khu vực hoặc hỏi một nhóm người để xin phiếu bầu hoặc sự ủng hộ.
"The volunteers canvassed the neighborhood for signatures on the petition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvass".
