prospecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of searching for valuable or useful things, especially mineral deposits or new clients/customers.
Vietnamese Meaning
Hành động tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt là các mỏ khoáng sản hoặc khách hàng/người mua mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His company is involved in oil prospecting."
"Công ty của anh ấy tham gia vào việc thăm dò dầu mỏ."
-
"Effective prospecting is essential for sales success."
"Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là rất cần thiết cho thành công trong bán hàng."
-
"Gold prospecting is still a popular activity in some parts of the world."
"Việc tìm kiếm vàng vẫn là một hoạt động phổ biến ở một số nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prospect | khả năng, viễn cảnh; khách hàng tiềm năng |
| Verb | prospect | khám phá, tìm kiếm; tìm kiếm khách hàng tiềm năng |
| Adjective | prospective | tiềm năng, trong tương lai, có triển vọng |
| Noun (person) | prospector | người thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prospecting thường mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và khám phá những cơ hội tiềm năng. Trong lĩnh vực bán hàng, nó khác với 'lead generation' ở chỗ 'prospecting' bao gồm cả việc xác định xem một 'lead' (khách hàng tiềm năng) có thực sự phù hợp và đáng để theo đuổi hay không.
Prepositions
Khi sử dụng 'prospecting' với giới từ 'for', nó thường diễn tả việc tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'prospecting for gold' (tìm kiếm vàng), 'prospecting for new clients' (tìm kiếm khách hàng mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold gold prospecting (việc thăm dò vàng)
-
mineral mineral prospecting (việc thăm dò khoáng sản)
-
oil oil prospecting (việc thăm dò dầu mỏ)
-
sales sales prospecting (tìm kiếm khách hàng tiềm năng (trong bán hàng))
-
digital digital prospecting (tìm kiếm khách hàng tiềm năng kỹ thuật số)
-
lead lead prospecting (tìm kiếm khách hàng/đối tác tiềm năng)
-
active active prospecting (việc tìm kiếm chủ động)
-
successful successful prospecting (việc tìm kiếm thành công)
-
start start prospecting (bắt đầu thăm dò/tìm kiếm)
-
continue continue prospecting (tiếp tục thăm dò/tìm kiếm)
-
do do prospecting (tiến hành thăm dò/tìm kiếm)
-
be involved in be involved in prospecting (tham gia vào việc thăm dò/tìm kiếm)
Idioms
-
gold prospecting
việc thăm dò/tìm kiếm vàng (thường mang ý nghĩa đen về việc tìm kiếm kho báu)
"The old man spent his life gold prospecting in the mountains."
(Ông lão đã dành cả đời đi thăm dò vàng trên núi.)
-
sales prospecting
quá trình tìm kiếm, xác định và tiếp cận các khách hàng tiềm năng trong bán hàng.
"Effective sales prospecting is crucial for growing any business."
(Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là rất quan trọng để phát triển bất kỳ doanh nghiệp nào.)
-
go prospecting for (something)
đi tìm kiếm (cái gì đó có giá trị hoặc tiềm năng, thường dùng trong nghĩa bóng)
"She decided to go prospecting for new talent for her team."
(Cô ấy quyết định đi tìm kiếm những tài năng mới cho đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prospecting
nounHành động tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt là các mỏ khoáng sản hoặc khách hàng/người mua mới.
"His company is involved in oil prospecting."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, prospecting for new clients has really boosted our sales this quarter! |
Ồ, việc tìm kiếm khách hàng mới đã thực sự thúc đẩy doanh số bán hàng của chúng ta trong quý này! |
| Phủ định | Oh dear, not prospecting enough might lead to a decline in revenue. |
Ôi trời, không tìm kiếm đủ khách hàng có thể dẫn đến sự sụt giảm doanh thu. |
| Nghi vấn | Hey, are we going to prospect in that new territory? |
Này, chúng ta có định thăm dò thị trường mới đó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in prospecting new clients last year, they would have seen a significant increase in sales this quarter. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc thăm dò khách hàng mới năm ngoái, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số trong quý này. |
| Phủ định | If they had not prospected in that specific area, they wouldn't have discovered such a valuable mineral deposit. |
Nếu họ không thăm dò ở khu vực cụ thể đó, họ đã không khám phá ra mỏ khoáng sản giá trị đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have found more potential customers if their prospecting efforts had been more targeted? |
Liệu họ có tìm thấy nhiều khách hàng tiềm năng hơn nếu những nỗ lực thăm dò của họ nhắm mục tiêu hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is prospecting for new clients in the area. |
Anh ấy đang tìm kiếm khách hàng mới trong khu vực. |
| Phủ định | Do they not prospect for new opportunities regularly? |
Có phải họ không thường xuyên tìm kiếm những cơ hội mới? |
| Nghi vấn | Will prospecting lead to increased sales this quarter? |
Liệu việc tìm kiếm khách hàng có dẫn đến tăng doanh số trong quý này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company prospected for new clients in the Asian market last year. |
Năm ngoái, công ty đã thăm dò các khách hàng mới ở thị trường châu Á. |
| Phủ định | They didn't prospect for oil in that area because it was environmentally protected. |
Họ đã không thăm dò dầu ở khu vực đó vì nó được bảo vệ về mặt môi trường. |
| Nghi vấn | Did they prospect for gold near the river? |
Họ có thăm dò vàng gần sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospecting".
