(Top Banner Ad)
prospecting
B2
noun B2 Kinh doanh, Bán hàng, Địa chất

prospecting

UK: /ˈprɒspektɪŋ/ • US: /ˈprɑːspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò tìm kiếm khách hàng tiềm năng khai thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of searching for valuable or useful things, especially mineral deposits or new clients/customers.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt là các mỏ khoáng sản hoặc khách hàng/người mua mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His company is involved in oil prospecting."

    "Công ty của anh ấy tham gia vào việc thăm dò dầu mỏ."

  • "Effective prospecting is essential for sales success."

    "Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là rất cần thiết cho thành công trong bán hàng."

  • "Gold prospecting is still a popular activity in some parts of the world."

    "Việc tìm kiếm vàng vẫn là một hoạt động phổ biến ở một số nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect khả năng, viễn cảnh; khách hàng tiềm năng
Verb prospect khám phá, tìm kiếm; tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Adjective prospective tiềm năng, trong tương lai, có triển vọng
Noun (person) prospector người thăm dò, người tìm kiếm khoáng sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prospicere
Latin
prospectus
English
prospect
English
prospecting

Nguồn gốc Latin của 'Prospecting'

Từ "prospecting" bắt nguồn từ động từ "prospect", vốn có gốc Latin là "prospicere", mang ý nghĩa "nhìn về phía trước" hoặc "khám phá". Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tìm kiếm khoáng sản quý giá như vàng hoặc bạc. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, từ tìm kiếm khách hàng tiềm năng đến khám phá cơ hội mới.

Usage Note

Prospecting thường mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và khám phá những cơ hội tiềm năng. Trong lĩnh vực bán hàng, nó khác với 'lead generation' ở chỗ 'prospecting' bao gồm cả việc xác định xem một 'lead' (khách hàng tiềm năng) có thực sự phù hợp và đáng để theo đuổi hay không.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'prospecting' với giới từ 'for', nó thường diễn tả việc tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'prospecting for gold' (tìm kiếm vàng), 'prospecting for new clients' (tìm kiếm khách hàng mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prospecting
  • gold gold prospecting
    (việc thăm dò vàng)
  • mineral mineral prospecting
    (việc thăm dò khoáng sản)
  • oil oil prospecting
    (việc thăm dò dầu mỏ)
  • sales sales prospecting
    (tìm kiếm khách hàng tiềm năng (trong bán hàng))
  • digital digital prospecting
    (tìm kiếm khách hàng tiềm năng kỹ thuật số)
  • lead lead prospecting
    (tìm kiếm khách hàng/đối tác tiềm năng)
  • active active prospecting
    (việc tìm kiếm chủ động)
  • successful successful prospecting
    (việc tìm kiếm thành công)
Verb + prospecting
  • start start prospecting
    (bắt đầu thăm dò/tìm kiếm)
  • continue continue prospecting
    (tiếp tục thăm dò/tìm kiếm)
  • do do prospecting
    (tiến hành thăm dò/tìm kiếm)
  • be involved in be involved in prospecting
    (tham gia vào việc thăm dò/tìm kiếm)

Idioms

  • gold prospecting

    việc thăm dò/tìm kiếm vàng (thường mang ý nghĩa đen về việc tìm kiếm kho báu)

    "The old man spent his life gold prospecting in the mountains."

    (Ông lão đã dành cả đời đi thăm dò vàng trên núi.)

  • sales prospecting

    quá trình tìm kiếm, xác định và tiếp cận các khách hàng tiềm năng trong bán hàng.

    "Effective sales prospecting is crucial for growing any business."

    (Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là rất quan trọng để phát triển bất kỳ doanh nghiệp nào.)

  • go prospecting for (something)

    đi tìm kiếm (cái gì đó có giá trị hoặc tiềm năng, thường dùng trong nghĩa bóng)

    "She decided to go prospecting for new talent for her team."

    (Cô ấy quyết định đi tìm kiếm những tài năng mới cho đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospecting

noun
Lật mặt

Hành động tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt là các mỏ khoáng sản hoặc khách hàng/người mua mới.

"His company is involved in oil prospecting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, prospecting for new clients has really boosted our sales this quarter!
Ồ, việc tìm kiếm khách hàng mới đã thực sự thúc đẩy doanh số bán hàng của chúng ta trong quý này!
Phủ định
Oh dear, not prospecting enough might lead to a decline in revenue.
Ôi trời, không tìm kiếm đủ khách hàng có thể dẫn đến sự sụt giảm doanh thu.
Nghi vấn
Hey, are we going to prospect in that new territory?
Này, chúng ta có định thăm dò thị trường mới đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in prospecting new clients last year, they would have seen a significant increase in sales this quarter.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc thăm dò khách hàng mới năm ngoái, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số trong quý này.
Phủ định
If they had not prospected in that specific area, they wouldn't have discovered such a valuable mineral deposit.
Nếu họ không thăm dò ở khu vực cụ thể đó, họ đã không khám phá ra mỏ khoáng sản giá trị đến vậy.
Nghi vấn
Would they have found more potential customers if their prospecting efforts had been more targeted?
Liệu họ có tìm thấy nhiều khách hàng tiềm năng hơn nếu những nỗ lực thăm dò của họ nhắm mục tiêu hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is prospecting for new clients in the area.
Anh ấy đang tìm kiếm khách hàng mới trong khu vực.
Phủ định
Do they not prospect for new opportunities regularly?
Có phải họ không thường xuyên tìm kiếm những cơ hội mới?
Nghi vấn
Will prospecting lead to increased sales this quarter?
Liệu việc tìm kiếm khách hàng có dẫn đến tăng doanh số trong quý này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prospected for new clients in the Asian market last year.
Năm ngoái, công ty đã thăm dò các khách hàng mới ở thị trường châu Á.
Phủ định
They didn't prospect for oil in that area because it was environmentally protected.
Họ đã không thăm dò dầu ở khu vực đó vì nó được bảo vệ về mặt môi trường.
Nghi vấn
Did they prospect for gold near the river?
Họ có thăm dò vàng gần sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospecting".

Cơn sốt vàng (Gold Rush)

"Prospecting" gắn liền với hình ảnh "Cơn sốt vàng" (Gold Rush) trong lịch sử Mỹ và Úc thế kỷ 19. Hàng ngàn người đã đổ xô đến các vùng đất mới, mang theo xẻng và máng đãi vàng, với hy vọng tìm thấy vàng và đổi đời. Đây là biểu tượng của sự phiêu lưu, lòng tham và giấc mơ làm giàu nhanh chóng.

Từ tìm kho báu đến tìm cơ hội

Mặc dù ban đầu "prospecting" chủ yếu chỉ việc tìm kiếm khoáng sản, ngày nay nó đã mở rộng ý nghĩa. Trong thế giới hiện đại, "prospecting" còn dùng để chỉ việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh, khách hàng tiềm năng, hoặc thậm chí là khám phá những ý tưởng mới. Nó phản ánh tinh thần không ngừng tìm kiếm giá trị và tiềm năng trong mọi lĩnh vực.