(Top Banner Ad)
pledge
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tài chính

pledge

UK: /pledʒ/ • US: /pledʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết lời hứa long trọng thề bảo đảm thế chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solemn promise or undertaking.

Vietnamese Meaning

Lời hứa long trọng, cam kết trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a pledge of $1 million to the charity."

    "Công ty đã cam kết đóng góp 1 triệu đô la cho tổ chức từ thiện."

  • "He made a pledge to support his family."

    "Anh ấy đã hứa sẽ hỗ trợ gia đình mình."

  • "The country pledged its commitment to the peace process."

    "Đất nước cam kết ủng hộ tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pledge Lời cam kết, lời thề; vật thế chấp, vật cầm cố
Verb pledge Cam kết, hứa hẹn; cầm cố, thế chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
plebium
Old French
plege
English
pledge

Câu chuyện về 'pledge'

Từ 'pledge' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các khái niệm pháp lý cổ xưa. Nó xuất phát từ 'plege' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một sự bảo đảm hoặc thế chấp, sau đó là từ 'plebium' trong tiếng Latinh muộn. Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một vật hoặc một lời hứa được đưa ra như sự đảm bảo cho việc thực hiện một nghĩa vụ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng, bao gồm cả những lời cam kết và lời hứa mang tính cá nhân hoặc xã hội.

Usage Note

Pledge thường mang tính trang trọng và có tính ràng buộc đạo đức hoặc pháp lý cao hơn so với 'promise' (lời hứa) thông thường. Nó có thể liên quan đến việc đóng góp tiền bạc, hỗ trợ một mục đích hoặc thể hiện lòng trung thành.

Prepositions

of to

pledge *of* (một cái gì đó): lời hứa về một cái gì đó (ví dụ: pledge of support). pledge *to* (làm gì đó): lời hứa làm một việc gì đó (ví dụ: pledge to donate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pledge
  • solemn a solemn pledge
    (một lời cam kết trang trọng)
  • firm a firm pledge
    (một lời cam kết vững chắc)
  • empty an empty pledge
    (một lời hứa suông, lời hứa rỗng tuếch)
  • election an election pledge
    (một lời hứa trong chiến dịch tranh cử)
Verb + pledge
  • make make a pledge
    (đưa ra lời cam kết)
  • honor honor a pledge
    (thực hiện lời cam kết)
  • break break a pledge
    (thất hứa, phá vỡ cam kết)
  • renew renew a pledge
    (tái khẳng định cam kết)
Pledge + Noun
  • allegiance pledge of allegiance
    (lời thề trung thành)
  • support pledge of support
    (lời cam kết hỗ trợ)

Idioms

  • Pledge allegiance to someone/something

    Tuyên thệ trung thành với ai/cái gì

    "Students often pledge allegiance to the flag."

    (Học sinh thường tuyên thệ trung thành với lá cờ của đất nước.)

  • Pledge one's support for something

    Cam kết ủng hộ điều gì

    "Many countries pledged their support for the global peace initiative."

    (Nhiều quốc gia đã cam kết ủng hộ sáng kiến hòa bình toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pledge

Danh từ
Lật mặt

Lời hứa long trọng, cam kết trang trọng.

"The company made a pledge of $1 million to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pledge".

Lời Thề Trong Hôn Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lễ cưới, cặp đôi trao nhau lời thề (vows) và thường là nhẫn cưới, biểu tượng cho một 'pledge' (lời cam kết) về tình yêu, lòng chung thủy và sự gắn bó trọn đời.

Pledge of Allegiance ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'Pledge of Allegiance' (Lời thề trung thành) là một nghi thức yêu nước, thường được thực hiện vào buổi sáng trong các trường học và tại các sự kiện công cộng. Mọi người đặt tay lên tim và đọc lời thề trung thành với lá cờ và với Cộng hòa Hoa Kỳ.