(Top Banner Ad)
collateralized bond
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Tài chính

collateralized bond

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu được thế chấp trái phiếu có tài sản đảm bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bond that is secured by a specific asset or pool of assets (the collateral). If the issuer defaults, the bondholders have a claim on the collateral.

Vietnamese Meaning

Một loại trái phiếu được đảm bảo bằng một tài sản cụ thể hoặc một nhóm tài sản (tài sản thế chấp). Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, người nắm giữ trái phiếu có quyền yêu cầu đối với tài sản thế chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued collateralized bonds to finance the new factory."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu được thế chấp để tài trợ cho nhà máy mới."

  • "Investors often prefer collateralized bonds over unsecured bonds due to the lower risk."

    "Các nhà đầu tư thường thích trái phiếu được thế chấp hơn trái phiếu không được thế chấp do rủi ro thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collateral Tài sản thế chấp
Verb collateralize Thế chấp bằng tài sản
Noun collateralization Việc thế chấp hóa tài sản
Noun bondholder Người nắm giữ trái phiếu (Trái chủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collateralis (col- 'together' + latus 'side')
Old English
band (something that binds)
Middle English
bond (covenant, binding agreement)
Modern English
collateralized bond (a bond secured by specific assets)

Nguồn gốc của 'Collateral'

Từ 'collateral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collateralis', nghĩa là 'ở bên cạnh'. Trong tài chính, nó ám chỉ tài sản được đặt 'bên cạnh' khoản vay để bảo vệ người cho vay nếu người đi vay không thể trả nợ.

Sự gắn kết của 'Bond'

Từ 'bond' có chung gốc với 'bind' (buộc, trói). Thuật ngữ này thể hiện một cam kết mang tính ràng buộc pháp lý giữa người phát hành và người sở hữu về việc trả nợ.

Usage Note

Trái phiếu được thế chấp (collateralized bond) là một công cụ nợ được đảm bảo bằng tài sản thế chấp. Điều này làm giảm rủi ro cho người mua trái phiếu, vì họ có quyền yêu cầu đối với tài sản thế chấp nếu tổ chức phát hành không thể thanh toán các khoản nợ của mình. So với trái phiếu không được thế chấp (unsecured bond hay debenture), trái phiếu thế chấp thường có lãi suất thấp hơn do rủi ro thấp hơn.

Prepositions

by with

‘by’ dùng để chỉ tài sản cụ thể được dùng làm tài sản thế chấp. ‘with’ có thể dùng để chỉ việc tài sản được thế chấp cho ai (ví dụ: collateralized with a bank).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collateralized bond
  • Mortgage- Mortgage-collateralized bond
    (Trái phiếu thế chấp bằng bất động sản)
  • Asset- Asset-collateralized bond
    (Trái phiếu được bảo đảm bằng tài sản)
Verb + collateralized bond
  • Issue Issue a collateralized bond
    (Phát hành trái phiếu có tài sản đảm bảo)
  • Purchase Purchase a collateralized bond
    (Mua trái phiếu có tài sản đảm bảo)

Idioms

  • Collateralized debt obligation (CDO)

    Nghĩa vụ nợ có tài sản thế chấp (một loại chứng khoán phái sinh)

    "The collapse of collateralized debt obligations was a major factor in the 2008 financial crisis."

    (Sự sụp đổ của các nghĩa vụ nợ có tài sản thế chấp là một yếu tố chính trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.)

  • Over-collateralized

    Thế chấp quá mức (để tăng độ an toàn cho trái phiếu)

    "To gain a higher credit rating, the bond was heavily over-collateralized."

    (Để có được xếp hạng tín nhiệm cao hơn, trái phiếu này đã được thế chấp quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collateralized bond

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại trái phiếu được đảm bảo bằng một tài sản cụ thể hoặc một nhóm tài sản (tài sản thế chấp). Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, người nắm giữ trái phiếu có quyền yêu cầu đối với tài sản thế chấp.

"The company issued collateralized bonds to finance the new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collateralized bond".

Khủng hoảng tài chính 2008

Các loại trái phiếu thế chấp (đặc biệt là nợ dưới chuẩn) đóng vai trò trung tâm trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Sự phức tạp của các công cụ này khiến các nhà đầu tư không đánh giá đúng mức độ rủi ro tiềm ẩn.

Tâm lý an toàn của nhà đầu tư phương Tây

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, 'collateralized bond' được coi là một công cụ bảo thủ và an toàn hơn so với trái phiếu không có tài sản đảm bảo (debentures), phản ánh sự coi trọng tính minh bạch và bảo đảm pháp lý.