treasured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These photos are my most treasured possessions."
"Những bức ảnh này là những tài sản được tôi trân trọng nhất."
-
"A treasured memory."
"Một kỷ niệm đáng trân trọng."
-
"She is a treasured member of the team."
"Cô ấy là một thành viên được yêu quý của đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treasured' mang sắc thái về tình cảm, sự quý trọng đặc biệt. Thường dùng để miêu tả những vật, kỷ niệm, hoặc mối quan hệ có giá trị tinh thần lớn lao đối với một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly treasured (được trân trọng/đánh giá cao)
-
deeply deeply treasured (được trân trọng sâu sắc)
-
dearly dearly treasured (được yêu quý/trân trọng một cách trìu mến)
-
possession treasured possession (vật sở hữu quý giá (thường mang giá trị tình cảm))
-
memory treasured memory (kỷ niệm đáng trân trọng)
-
heirloom treasured heirloom (gia bảo quý giá)
-
moments treasured moments (những khoảnh khắc quý giá)
Idioms
-
a treasured possession
một vật sở hữu vô cùng quý giá (thường mang giá trị tình cảm)
"This old watch is a treasured possession; it belonged to my grandfather."
(Chiếc đồng hồ cũ này là một vật sở hữu vô cùng quý giá; nó từng thuộc về ông nội tôi.)
-
a treasured memory
một kỷ niệm đáng trân trọng, một ký ức đẹp đẽ
"Our trip to Paris remains a treasured memory for the whole family."
(Chuyến đi Paris của chúng tôi vẫn là một kỷ niệm đáng trân trọng của cả gia đình.)
-
to be treasured by someone
được ai đó trân trọng, nâng niu, coi như báu vật
"These old letters are truly treasured by her."
(Những lá thư cũ này thực sự được cô ấy trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasured
Tính từĐược đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.
"These photos are my most treasured possessions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the antique was heavily damaged, it was still a treasured possession because it reminded her of her grandmother. |
Mặc dù món đồ cổ bị hư hại nặng, nó vẫn là một tài sản quý giá vì nó gợi cho cô ấy nhớ về bà của mình. |
| Phủ định | Even though he was wealthy, he didn't treasure material possessions as much as he valued his friendships. |
Mặc dù giàu có, anh ấy không trân trọng của cải vật chất bằng tình bạn của mình. |
| Nghi vấn | Since she treasures her privacy so much, is it appropriate to ask her about her personal life? |
Vì cô ấy rất coi trọng sự riêng tư, liệu có thích hợp để hỏi cô ấy về đời tư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasured".
