(Top Banner Ad)
treasured
B2
Tính từ B2 Tổng quát

treasured

UK: /ˈtreʒəd/ • US: /ˈtreʒərd/

Nghĩa tiếng Việt

được trân trọng được yêu quý quý giá vô giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly valued or cherished.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These photos are my most treasured possessions."

    "Những bức ảnh này là những tài sản được tôi trân trọng nhất."

  • "A treasured memory."

    "Một kỷ niệm đáng trân trọng."

  • "She is a treasured member of the team."

    "Cô ấy là một thành viên được yêu quý của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure kho báu, vật quý giá
Verb treasure trân trọng, gìn giữ như báu vật
Noun treasury kho bạc, bộ tài chính
Noun treasurer thủ quỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thesaurus
Old French
tresor
Middle English
tresor
English
treasure
English
treasured

Kho báu từ kho chứa

Từ 'treasured' bắt nguồn từ danh từ 'treasure' (kho báu), có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thēsauros', nghĩa là 'kho chứa' hoặc 'nơi cất giữ của cải'. Qua tiếng Latin 'thesaurus' và tiếng Pháp cổ 'tresor', nó đi vào tiếng Anh để chỉ những vật có giá trị lớn được cất giữ cẩn thận. Dần dần, 'treasure' cũng được dùng làm động từ, nghĩa là 'trân trọng, cất giữ', và 'treasured' trở thành tính từ miêu tả điều gì đó được coi là vô cùng quý giá và được giữ gìn.

Usage Note

Từ 'treasured' mang sắc thái về tình cảm, sự quý trọng đặc biệt. Thường dùng để miêu tả những vật, kỷ niệm, hoặc mối quan hệ có giá trị tinh thần lớn lao đối với một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + treasured
  • highly highly treasured
    (được trân trọng/đánh giá cao)
  • deeply deeply treasured
    (được trân trọng sâu sắc)
  • dearly dearly treasured
    (được yêu quý/trân trọng một cách trìu mến)
treasured + Noun
  • possession treasured possession
    (vật sở hữu quý giá (thường mang giá trị tình cảm))
  • memory treasured memory
    (kỷ niệm đáng trân trọng)
  • heirloom treasured heirloom
    (gia bảo quý giá)
  • moments treasured moments
    (những khoảnh khắc quý giá)

Idioms

  • a treasured possession

    một vật sở hữu vô cùng quý giá (thường mang giá trị tình cảm)

    "This old watch is a treasured possession; it belonged to my grandfather."

    (Chiếc đồng hồ cũ này là một vật sở hữu vô cùng quý giá; nó từng thuộc về ông nội tôi.)

  • a treasured memory

    một kỷ niệm đáng trân trọng, một ký ức đẹp đẽ

    "Our trip to Paris remains a treasured memory for the whole family."

    (Chuyến đi Paris của chúng tôi vẫn là một kỷ niệm đáng trân trọng của cả gia đình.)

  • to be treasured by someone

    được ai đó trân trọng, nâng niu, coi như báu vật

    "These old letters are truly treasured by her."

    (Những lá thư cũ này thực sự được cô ấy trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasured

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.

"These photos are my most treasured possessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the antique was heavily damaged, it was still a treasured possession because it reminded her of her grandmother.
Mặc dù món đồ cổ bị hư hại nặng, nó vẫn là một tài sản quý giá vì nó gợi cho cô ấy nhớ về bà của mình.
Phủ định
Even though he was wealthy, he didn't treasure material possessions as much as he valued his friendships.
Mặc dù giàu có, anh ấy không trân trọng của cải vật chất bằng tình bạn của mình.
Nghi vấn
Since she treasures her privacy so much, is it appropriate to ask her about her personal life?
Vì cô ấy rất coi trọng sự riêng tư, liệu có thích hợp để hỏi cô ấy về đời tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasured".

Giá trị tình cảm và gia bảo

Trong văn hóa phương Tây, 'treasured' thường dùng để chỉ những đồ vật không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc, thường là vật kỷ niệm hoặc gia bảo (heirloom) được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng được giữ gìn cẩn thận vì gắn liền với lịch sử gia đình, những câu chuyện hoặc người thân yêu.

Kho báu quốc gia

Khái niệm 'national treasures' (kho báu quốc gia) ở nhiều nước phương Tây dùng để chỉ những người (nghệ sĩ, nhà khoa học...) hoặc vật phẩm (kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật...) có giá trị văn hóa, lịch sử đặc biệt, được xem là biểu tượng và tài sản vô giá của quốc gia, cần được bảo vệ và tôn vinh.