(Top Banner Ad)
colliery
B2
danh từ B2 Công nghiệp khai thác mỏ

colliery

UK: /kəˈlɪəri/ • US: /kəˈlɪri/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ than hầm mỏ than
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coal mine and the buildings and equipment associated with it.

Vietnamese Meaning

Một mỏ than và các tòa nhà, thiết bị liên quan đến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colliery employed hundreds of local men."

    "Mỏ than đó đã thuê hàng trăm người đàn ông địa phương."

  • "The old colliery has been converted into a museum."

    "Mỏ than cũ đã được chuyển đổi thành một viện bảo tàng."

  • "Many collieries closed down during the 1980s."

    "Nhiều mỏ than đã đóng cửa trong những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Noun collier thợ mỏ than; tàu chở than
Noun mine mỏ (khoáng sản)
Verb mine khai thác (mỏ)
Noun miner thợ mỏ
Noun mining sự khai thác mỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp khai thác mỏ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g(ʰ)uol-
Proto-Germanic
*kula
Old English
col
Middle English
col
English
coal
English
collier
English
colliery

Nguồn gốc của 'Colliery'

Từ 'colliery' có nghĩa là 'mỏ than' xuất phát từ 'collier' (thợ mỏ than hoặc tàu chở than). Bản thân 'collier' lại được hình thành từ 'coal' (than) kết hợp với hậu tố '-ier' chỉ người hoặc nghề nghiệp. Từ 'coal' đã có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'col' và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu '*g(ʰ)uol-' mang ý nghĩa về lửa hoặc than cháy. Hậu tố '-y' được thêm vào 'collier' để chỉ một địa điểm hoặc một doanh nghiệp, hoàn thiện nghĩa 'nơi khai thác than'.

Usage Note

Từ 'colliery' thường được dùng để chỉ một khu phức hợp khai thác than hoàn chỉnh, bao gồm cả hầm mỏ, các tòa nhà trên mặt đất như văn phòng, nhà kho, trạm sàng lọc than, và các thiết bị vận chuyển như đường ray hoặc băng tải. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'coal mine' đơn thuần.

Prepositions

at near

‘At’ thường được sử dụng khi đề cập đến vị trí chính xác của mỏ than (ví dụ: 'The accident happened at the colliery'). ‘Near’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần mỏ than (ví dụ: 'The town is near the colliery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colliery
  • deep a deep colliery
    (một mỏ than sâu)
  • old an old colliery
    (một mỏ than cũ)
  • working a working colliery
    (một mỏ than đang hoạt động)
  • disused a disused colliery
    (một mỏ than đã ngừng hoạt động)
  • abandoned an abandoned colliery
    (một mỏ than bị bỏ hoang)
Verb + colliery
  • operate to operate a colliery
    (vận hành một mỏ than)
  • close to close a colliery
    (đóng cửa một mỏ than)
  • work at to work at a colliery
    (làm việc tại một mỏ than)
Noun + colliery / Colliery + Noun
  • colliery manager colliery manager
    (quản lý mỏ than)
  • colliery worker colliery worker
    (công nhân mỏ than)
  • colliery village colliery village
    (làng mỏ than)
  • colliery accident colliery accident
    (tai nạn mỏ than)
  • colliery waste colliery waste
    (chất thải mỏ than)

Idioms

  • a working colliery

    Một mỏ than đang hoạt động; một nơi mà than vẫn đang được khai thác.

    "The last working colliery in the valley closed down in 1995."

    (Mỏ than cuối cùng đang hoạt động trong thung lũng đã đóng cửa vào năm 1995.)

  • a disused colliery

    Một mỏ than đã ngừng hoạt động; một địa điểm khai thác than không còn được sử dụng nữa.

    "Plans are being made to convert the site of the disused colliery into a nature reserve."

    (Các kế hoạch đang được thực hiện để biến khu đất của mỏ than đã ngừng hoạt động thành khu bảo tồn thiên nhiên.)

  • a colliery disaster

    Một thảm họa mỏ than; một tai nạn nghiêm trọng xảy ra tại mỏ than, thường gây mất mát lớn về người hoặc tài sản.

    "The region has a long history of coal mining, including several tragic colliery disasters."

    (Khu vực này có lịch sử khai thác than lâu đời, bao gồm nhiều thảm họa mỏ than bi thảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colliery

danh từ
Lật mặt

Một mỏ than và các tòa nhà, thiết bị liên quan đến nó.

"The colliery employed hundreds of local men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colliery".

Cộng đồng làng mỏ than

Trong lịch sử, các mỏ than thường là trung tâm của các cộng đồng dân cư lớn. Nhiều làng mỏ (colliery villages) đã phát triển xung quanh các mỏ, nơi những người thợ mỏ và gia đình của họ sống gần nhau, tạo nên một cộng đồng gắn kết chặt chẽ. Cuộc sống trong các cộng đồng này thường xoay quanh công việc khai thác than, với tình đồng chí và tinh thần đoàn kết cao để đối phó với sự khắc nghiệt và nguy hiểm của nghề mỏ.

Di sản và sự suy tàn của ngành than

Ngành công nghiệp than đá đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp, cung cấp năng lượng cho các nhà máy và xe lửa. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, nhiều mỏ than ở các nước phát triển đã đóng cửa do sự thay đổi trong chính sách năng lượng, sự cạnh tranh từ các nguồn năng lượng rẻ hơn (như khí đốt) và mối lo ngại về môi trường. Sự suy tàn này đã để lại dấu ấn sâu sắc về kinh tế và xã hội tại các vùng từng phụ thuộc nặng nề vào ngành than.