colliery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coal mine and the buildings and equipment associated with it.
Vietnamese Meaning
Một mỏ than và các tòa nhà, thiết bị liên quan đến nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colliery employed hundreds of local men."
"Mỏ than đó đã thuê hàng trăm người đàn ông địa phương."
-
"The old colliery has been converted into a museum."
"Mỏ than cũ đã được chuyển đổi thành một viện bảo tàng."
-
"Many collieries closed down during the 1980s."
"Nhiều mỏ than đã đóng cửa trong những năm 1980."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'colliery' thường được dùng để chỉ một khu phức hợp khai thác than hoàn chỉnh, bao gồm cả hầm mỏ, các tòa nhà trên mặt đất như văn phòng, nhà kho, trạm sàng lọc than, và các thiết bị vận chuyển như đường ray hoặc băng tải. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'coal mine' đơn thuần.
Prepositions
‘At’ thường được sử dụng khi đề cập đến vị trí chính xác của mỏ than (ví dụ: 'The accident happened at the colliery'). ‘Near’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần mỏ than (ví dụ: 'The town is near the colliery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep colliery (một mỏ than sâu)
-
old an old colliery (một mỏ than cũ)
-
working a working colliery (một mỏ than đang hoạt động)
-
disused a disused colliery (một mỏ than đã ngừng hoạt động)
-
abandoned an abandoned colliery (một mỏ than bị bỏ hoang)
-
operate to operate a colliery (vận hành một mỏ than)
-
close to close a colliery (đóng cửa một mỏ than)
-
work at to work at a colliery (làm việc tại một mỏ than)
-
colliery manager colliery manager (quản lý mỏ than)
-
colliery worker colliery worker (công nhân mỏ than)
-
colliery village colliery village (làng mỏ than)
-
colliery accident colliery accident (tai nạn mỏ than)
-
colliery waste colliery waste (chất thải mỏ than)
Idioms
-
a working colliery
Một mỏ than đang hoạt động; một nơi mà than vẫn đang được khai thác.
"The last working colliery in the valley closed down in 1995."
(Mỏ than cuối cùng đang hoạt động trong thung lũng đã đóng cửa vào năm 1995.)
-
a disused colliery
Một mỏ than đã ngừng hoạt động; một địa điểm khai thác than không còn được sử dụng nữa.
"Plans are being made to convert the site of the disused colliery into a nature reserve."
(Các kế hoạch đang được thực hiện để biến khu đất của mỏ than đã ngừng hoạt động thành khu bảo tồn thiên nhiên.)
-
a colliery disaster
Một thảm họa mỏ than; một tai nạn nghiêm trọng xảy ra tại mỏ than, thường gây mất mát lớn về người hoặc tài sản.
"The region has a long history of coal mining, including several tragic colliery disasters."
(Khu vực này có lịch sử khai thác than lâu đời, bao gồm nhiều thảm họa mỏ than bi thảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colliery
danh từMột mỏ than và các tòa nhà, thiết bị liên quan đến nó.
"The colliery employed hundreds of local men."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colliery".
