(Top Banner Ad)
informalism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

informalism

UK: /ɪnˈfɔːməlɪzəm/ • US: /ɪnˈfɔːrməlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự không trang trọng tính thiếu nghi thức chủ nghĩa không chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being informal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự không chính thức, thiếu nghi thức, tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The informalism of the meeting created a relaxed atmosphere."

    "Sự thiếu nghi thức trong cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí thoải mái."

  • "The company's culture is characterized by informalism and open communication."

    "Văn hóa của công ty được đặc trưng bởi sự không trang trọng và giao tiếp cởi mở."

  • "The artist embraced informalism in his work, rejecting traditional techniques."

    "Người nghệ sĩ đã chấp nhận chủ nghĩa không chính thức trong tác phẩm của mình, từ chối các kỹ thuật truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informalism chủ nghĩa phi hình thể (trong nghệ thuật); xu hướng không trang trọng
Adjective informal không trang trọng, thân mật, phi chính thức
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật, sự phi chính thức
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, phép tắc
Adjective formal trang trọng, chính thức, có hình thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
English
formal
English
in- (prefix for negation)
English
informal
English
-ism (suffix for doctrine, practice, system)
English
informalism

Nguồn gốc của 'Informalism'

'Informalism' là một từ tương đối hiện đại, được ghép từ tính từ 'informal' (không trang trọng, không chính thức) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Cụm từ 'informal' lại đến từ tiền tố 'in-' (không) kết hợp với 'formal' (trang trọng, chính thức), có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latinh nghĩa là hình dạng, mẫu mực. Vì vậy, 'informalism' ám chỉ một xu hướng, một phong trào hoặc một hệ thống tư tưởng bác bỏ các quy tắc, hình thức hay cấu trúc trang trọng, đặc biệt rõ nét trong nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự thiếu trang trọng, thoải mái trong cách cư xử, phong cách, hoặc thể hiện. Nó cũng có thể đề cập đến một phong trào nghệ thuật hoặc văn học nhấn mạnh sự tự do biểu đạt và phá vỡ các quy tắc, khuôn mẫu truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informalism
  • abstract abstract informalism
    (chủ nghĩa phi hình thể trừu tượng)
  • lyrical lyrical informalism
    (chủ nghĩa phi hình thể trữ tình)
  • pure pure informalism
    (chủ nghĩa phi hình thể thuần túy)
Noun + informalism
  • artistic artistic informalism
    (chủ nghĩa phi hình thể trong nghệ thuật)
  • the era of the era of informalism
    (kỷ nguyên của chủ nghĩa phi hình thể)
Verb + informalism
  • embrace embrace informalism
    (đón nhận chủ nghĩa phi hình thể)
  • reject reject informalism
    (từ chối chủ nghĩa phi hình thể)
  • pioneer pioneer informalism
    (tiên phong chủ nghĩa phi hình thể)

Idioms

  • a proponent of informalism

    người đề xướng chủ nghĩa phi hình thể

    "He was a well-known proponent of informalism in post-war European art."

    (Ông ấy là một người đề xướng nổi tiếng của chủ nghĩa phi hình thể trong nghệ thuật châu Âu thời hậu chiến.)

  • the spirit of informalism

    tinh thần của chủ nghĩa phi hình thể

    "The artist's latest works truly captured the spirit of informalism with their spontaneous brushstrokes."

    (Những tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã thực sự nắm bắt được tinh thần của chủ nghĩa phi hình thể với những nét cọ ngẫu hứng.)

  • break with informalism

    đoạn tuyệt/tách khỏi chủ nghĩa phi hình thể

    "After years of abstract painting, she decided to break with informalism and explore more structured forms."

    (Sau nhiều năm vẽ tranh trừu tượng, cô quyết định đoạn tuyệt với chủ nghĩa phi hình thể và khám phá các hình thức có cấu trúc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informalism

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự không chính thức, thiếu nghi thức, tự do.

"The informalism of the meeting created a relaxed atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informalism".

Chủ nghĩa phi hình thể (Art Informel) trong nghệ thuật

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là nghệ thuật, 'informalism' (thường được gọi bằng tiếng Pháp là 'Art Informel') là một phong trào nghệ thuật quan trọng phát triển ở Châu Âu sau Thế chiến thứ hai. Phong trào này từ chối các hình thức, cấu trúc và quy tắc truyền thống trong hội họa, nhấn mạnh sự ngẫu hứng, cảm xúc cá nhân và việc sử dụng vật liệu một cách tự do. Nó được xem là một phản ứng đối với những phong cách trừu tượng hình học và một biểu hiện của sự tự do sáng tạo sau thời kỳ chiến tranh.

Sự tương phản với các phong cách truyền thống

'Informalism' thường được hiểu như một sự đối lập với các phong cách nghệ thuật trang trọng, có cấu trúc chặt chẽ và tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt. Thay vì tìm kiếm sự hoàn hảo về hình thức hay biểu tượng rõ ràng, 'informalism' tập trung vào quá trình sáng tạo, sự biểu cảm của chất liệu và dấu ấn cá nhân của nghệ sĩ. Điều này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong xã hội phương Tây về việc đề cao sự chân thực, tự phát và phá vỡ các rào cản truyền thống.