(Top Banner Ad)
sri lanka's capital
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

sri lanka's capital

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô của Sri Lanka
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sri Lanka's capital is a bustling city with a rich history."

    "Thủ đô của Sri Lanka là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú."

  • "Many tourists visit Sri Lanka's capital every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm thủ đô của Sri Lanka mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Sri Lankan Thuộc về Sri Lanka (tính từ); người dân Sri Lanka (danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śrī laṅkā
Latin
capitālis
English
Sri Lanka's capital

Nguồn gốc tên gọi Sri Lanka

Cái tên 'Sri Lanka' có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ đại, 'śrī laṅkā', có nghĩa là 'hòn đảo thiêng liêng' hoặc 'hòn đảo rực rỡ'. Tên gọi này phản ánh vẻ đẹp tự nhiên, sự trù phú và ý nghĩa văn hóa sâu sắc của hòn đảo qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'capital' được sử dụng để chỉ thành phố thủ đô của Sri Lanka. Nó mang ý nghĩa chính thức về vị trí trung tâm quyền lực và hành chính.

Prepositions

of

'Capital of' được dùng để chỉ thành phố thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The capital of France is Paris.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with Sri Lanka's capital
  • visit visit Sri Lanka's capital
    (tham quan thủ đô của Sri Lanka)
  • explore explore Sri Lanka's capital
    (khám phá thủ đô của Sri Lanka)
  • reside in reside in Sri Lanka's capital
    (cư trú tại thủ đô của Sri Lanka)
Adjectives describing Sri Lanka's capital
  • bustling the bustling Sri Lanka's capital
    (thủ đô sầm uất của Sri Lanka)
  • historic the historic Sri Lanka's capital
    (thủ đô lịch sử của Sri Lanka)
  • vibrant the vibrant Sri Lanka's capital
    (thủ đô sôi động của Sri Lanka)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sri lanka's capital

Danh từ
Lật mặt

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

"Sri Lanka's capital is a bustling city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its capital, Colombo, is a bustling city.
Thủ đô của nó, Colombo, là một thành phố nhộn nhịp.
Phủ định
This is not Sri Lanka's capital; it is a different city.
Đây không phải là thủ đô của Sri Lanka; nó là một thành phố khác.
Nghi vấn
Which is Sri Lanka's capital: Colombo or Sri Jayawardenepura Kotte?
Đâu là thủ đô của Sri Lanka: Colombo hay Sri Jayawardenepura Kotte?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sri lanka's capital".

Hai thủ đô của Sri Lanka

Điều thú vị về Sri Lanka là quốc gia này có hai thủ đô: Sri Jayawardenepura Kotte là thủ đô hành chính và lập pháp, trong khi Colombo là thủ đô thương mại và thành phố lớn nhất. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong đời sống chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước.

Di sản văn hóa phong phú

Thủ đô của Sri Lanka, đặc biệt là khu vực Colombo và Kotte, mang trong mình một di sản văn hóa và lịch sử lâu đời. Nơi đây có sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa, các đền thờ cổ kính, và những tòa nhà hiện đại, phản ánh quá trình phát triển đa dạng của hòn đảo.