(Top Banner Ad)
colonist
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị

colonist

UK: /ˈkɒl.ə.nɪst/ • US: /ˈkɑː.lə.nɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người thực dân dân thuộc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who settles in a new country or area, especially as part of a colony.

Vietnamese Meaning

Người định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mới, đặc biệt là như một phần của một thuộc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first colonists arrived in America in the 17th century."

    "Những người thực dân đầu tiên đã đến Châu Mỹ vào thế kỷ 17."

  • "The colonists struggled to adapt to the new environment."

    "Những người thực dân đã phải vật lộn để thích nghi với môi trường mới."

  • "The colonists established a new government based on their own values."

    "Những người thực dân đã thành lập một chính phủ mới dựa trên các giá trị của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa, đàn (kiến, ong)
Adjective colonial thuộc địa, mang tính thuộc địa
Verb colonize thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa
Noun colonization sự thực dân hóa, sự chiếm làm thuộc địa
Verb decolonize phi thực dân hóa
Noun decolonization sự phi thực dân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonus
Latin
colonia
Old French
colonie
English
colony
English
colonist

Nguồn gốc từ 'colere' trong tiếng Latin

Từ 'colonist' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'colere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trồng trọt', 'can tác' hoặc 'cư trú'. Ban đầu, 'colonus' là người nông dân, sau đó mở rộng thành 'người định cư' ở một vùng đất mới. 'Colonia' là khu định cư đó. Đến thế kỷ 17, từ 'colonist' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ những người sống trong hoặc thiết lập một thuộc địa.

Usage Note

Thuật ngữ 'colonist' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử liên quan đến việc mở rộng đế chế và thành lập các thuộc địa. Nó mang sắc thái về sự chiếm đóng và kiểm soát của một quốc gia đối với một lãnh thổ khác.

Prepositions

from in to

from: chỉ quốc gia mà người đó đến. in: chỉ khu vực/quốc gia thuộc địa mà người đó đang ở. to: chỉ sự di cư đến khu vực thuộc địa. Ví dụ: 'colonists from England', 'colonists in America', 'migration to America of colonists'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonist
  • early early colonist
    (người thực dân đầu tiên)
  • European European colonist
    (người thực dân châu Âu)
  • brave brave colonist
    (người thực dân dũng cảm)
  • new new colonist
    (người thực dân mới)
  • British British colonist
    (người thực dân Anh)
Verb + colonist
  • send send colonists
    (gửi những người thực dân)
  • recruit recruit colonists
    (tuyển mộ những người thực dân)
  • oppose oppose the colonists
    (chống đối những người thực dân)
  • support support the colonists
    (ủng hộ những người thực dân)
Colonist + Verb
  • arrive colonists arrive
    (những người thực dân đến)
  • settle colonists settle
    (những người thực dân định cư)
  • establish colonists establish a settlement
    (những người thực dân thiết lập một khu định cư)

Idioms

  • pioneer colonist

    người thực dân tiên phong

    "The pioneer colonists faced many hardships in the new world."

    (Những người thực dân tiên phong đã đối mặt với nhiều khó khăn ở thế giới mới.)

  • settler colonist

    người thực dân định cư

    "Settler colonists often displaced indigenous populations."

    (Người thực dân định cư thường đẩy lùi các cộng đồng bản địa.)

  • a wave of colonists

    một làn sóng người thực dân

    "A new wave of colonists arrived seeking land and opportunity."

    (Một làn sóng người thực dân mới đã đến tìm kiếm đất đai và cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonist

noun
Lật mặt

Người định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mới, đặc biệt là như một phần của một thuộc địa.

"The first colonists arrived in America in the 17th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonist".

Sự khác biệt giữa 'Colonist' và 'Pioneer'

Mặc dù cả 'colonist' và 'pioneer' đều chỉ những người đầu tiên đến định cư một vùng đất mới, 'pioneer' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh tinh thần khám phá, xây dựng và vượt khó. Ngược lại, 'colonist' thường gắn liền với khái niệm thực dân hóa, ám chỉ sự chiếm đoạt đất đai và tài nguyên từ người bản địa, đôi khi đi kèm với bóc lột và xung đột.

Di sản của Chủ nghĩa Thực dân

Khái niệm 'colonist' gắn liền với chủ nghĩa thực dân (colonialism) và hậu quả sâu rộng của nó trên toàn thế giới. Di sản này bao gồm sự hình thành biên giới quốc gia, cấu trúc kinh tế, ngôn ngữ, văn hóa và các xung đột vẫn còn tồn tại đến ngày nay, đặc biệt là giữa các quốc gia châu Âu và các vùng đất từng là thuộc địa ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ.