(Top Banner Ad)
colonize
C1
Động từ C1 Lịch sử, Chính trị, Sinh học

colonize

UK: /ˈkɒlənaɪz/ • US: /ˈkɑːlənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa hóa xâm chiếm khai thác thuộc địa chiếm đóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To send settlers to (a place) and establish political control over it.

Vietnamese Meaning

Gửi người định cư đến (một nơi) và thiết lập sự kiểm soát chính trị đối với nơi đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Britain colonized many countries in the 18th and 19th centuries."

    "Anh đã thuộc địa hóa nhiều quốc gia vào thế kỷ 18 và 19."

  • "European powers colonized much of Africa."

    "Các cường quốc châu Âu đã thuộc địa hóa phần lớn châu Phi."

  • "The island was colonized by French settlers in the 17th century."

    "Hòn đảo này đã bị người Pháp định cư vào thế kỷ 17."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony Thuộc địa; tập đoàn (động vật, vi khuẩn)
Noun colonist Người thực dân, người định cư
Noun colonization Sự thực dân hóa, sự định cư
Verb decolonize Phi thực dân hóa
Noun decolonization Sự phi thực dân hóa
Adjective colonial Thuộc địa, thực dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere
Latin
colonia
Old French
colonie
English
colony
English
colonize

Nguồn gốc của từ 'colonize'

Từ 'colonize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'colere', ban đầu mang nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'cư trú'. Từ đó phát triển thành 'colonus' (người nông dân, người định cư) và sau đó là 'colonia' (khu định cư, thuộc địa). Khi tiếng Anh mượn từ 'colony' (thuộc địa) vào cuối thế kỷ 14 từ tiếng Pháp cổ, hành động thành lập một thuộc địa hay định cư một vùng đất mới được gọi là 'colonize' vào cuối thế kỷ 16. Từ này phản ánh hành động chiếm hữu và phát triển một khu vực.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình một quốc gia hoặc nhóm người thiết lập quyền lực và kiểm soát đối với một vùng đất hoặc một quốc gia khác. Nó mang ý nghĩa về sự thống trị, khai thác tài nguyên và áp đặt văn hóa. Khác với 'immigrate' (nhập cư) chỉ đơn thuần là việc di chuyển đến một vùng đất mới để sinh sống.
Nghĩa này mang tính rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến chính trị mà có thể chỉ đơn thuần là việc sử dụng hoặc khai thác một không gian, nguồn lực hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ, trong sinh học, một loài có thể 'colonize' một môi trường sống mới.

Prepositions

by

colonize *by*: chỉ ra chủ thể thực hiện hành động xâm chiếm và thuộc địa hóa. Ví dụ: 'The Americas were colonized by European powers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + colonize
  • successfully successfully colonize
    (thành công trong việc thực dân hóa/định cư)
  • rapidly rapidly colonize
    (nhanh chóng thực dân hóa/định cư)
  • effectively effectively colonize
    (thực dân hóa/định cư một cách hiệu quả)
Verb + colonize
  • attempt to attempt to colonize
    (cố gắng thực dân hóa/định cư)
  • plan to plan to colonize
    (lên kế hoạch thực dân hóa/định cư)
  • struggle to struggle to colonize
    (chật vật để thực dân hóa/định cư)
colonize + Noun
  • a planet colonize a planet
    (định cư một hành tinh)
  • new lands colonize new lands
    (thực dân hóa những vùng đất mới)
  • a territory colonize a territory
    (chiếm đóng một lãnh thổ)
  • a market colonize a market
    (chiếm lĩnh một thị trường)

Idioms

  • colonize a new territory

    Thực dân hóa/định cư một vùng lãnh thổ mới

    "European powers sought to colonize new territories in Africa."

    (Các cường quốc châu Âu đã tìm cách thực dân hóa những vùng lãnh thổ mới ở châu Phi.)

  • colonize a market

    Chiếm lĩnh/thống trị một thị trường

    "The company quickly moved to colonize the emerging digital advertising market."

    (Công ty nhanh chóng hành động để chiếm lĩnh thị trường quảng cáo kỹ thuật số đang phát triển.)

  • colonize space

    Định cư ngoài vũ trụ/không gian

    "Many scientists believe that humanity must eventually colonize space to ensure its long-term survival."

    (Nhiều nhà khoa học tin rằng loài người cuối cùng phải định cư ngoài không gian để đảm bảo sự sống còn lâu dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonize

Động từ
Lật mặt

Gửi người định cư đến (một nơi) và thiết lập sự kiểm soát chính trị đối với nơi đó.

"Britain colonized many countries in the 18th and 19th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
European powers colonized many parts of Africa in the 19th century.
Các cường quốc châu Âu đã xâm chiếm nhiều vùng của châu Phi vào thế kỷ 19.
Phủ định
Never before had such vast territories been colonized so rapidly.
Chưa bao giờ những vùng lãnh thổ rộng lớn như vậy bị xâm chiếm nhanh chóng đến thế.
Nghi vấn
Should any nation attempt to colonize another in the modern era, would the international community stand by?
Nếu bất kỳ quốc gia nào cố gắng xâm chiếm quốc gia khác trong thời đại hiện nay, liệu cộng đồng quốc tế có đứng yên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonize".

Chủ nghĩa Thực dân (Colonialism)

Từ 'colonize' gắn liền mật thiết với khái niệm chủ nghĩa thực dân trong lịch sử. Đây là quá trình một quốc gia hùng mạnh thiết lập và duy trì quyền kiểm soát về chính trị, kinh tế và văn hóa đối với một vùng lãnh thổ hoặc một quốc gia khác, thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên và lao động. Chủ nghĩa thực dân đã để lại những hậu quả sâu sắc và phức tạp, định hình nhiều khía cạnh của thế giới hiện đại.

Định cư ngoài vũ trụ (Space Colonization)

Trong thời đại hiện đại, 'colonize' cũng được dùng để nói về ý tưởng 'định cư ngoài vũ trụ'. Đây là một khái niệm khoa học viễn tưởng và khoa học thực tế, nơi con người sẽ xây dựng các khu định cư hoặc thành phố trên các hành tinh khác như Sao Hỏa, hoặc trên các trạm không gian. Mục tiêu là để đảm bảo sự tồn vong của loài người và mở rộng tầm với của chúng ta ra ngoài Trái Đất.