colonize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To send settlers to (a place) and establish political control over it.
Vietnamese Meaning
Gửi người định cư đến (một nơi) và thiết lập sự kiểm soát chính trị đối với nơi đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Britain colonized many countries in the 18th and 19th centuries."
"Anh đã thuộc địa hóa nhiều quốc gia vào thế kỷ 18 và 19."
-
"European powers colonized much of Africa."
"Các cường quốc châu Âu đã thuộc địa hóa phần lớn châu Phi."
-
"The island was colonized by French settlers in the 17th century."
"Hòn đảo này đã bị người Pháp định cư vào thế kỷ 17."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colony | Thuộc địa; tập đoàn (động vật, vi khuẩn) |
| Noun | colonist | Người thực dân, người định cư |
| Noun | colonization | Sự thực dân hóa, sự định cư |
| Verb | decolonize | Phi thực dân hóa |
| Noun | decolonization | Sự phi thực dân hóa |
| Adjective | colonial | Thuộc địa, thực dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quá trình một quốc gia hoặc nhóm người thiết lập quyền lực và kiểm soát đối với một vùng đất hoặc một quốc gia khác. Nó mang ý nghĩa về sự thống trị, khai thác tài nguyên và áp đặt văn hóa. Khác với 'immigrate' (nhập cư) chỉ đơn thuần là việc di chuyển đến một vùng đất mới để sinh sống.
Nghĩa này mang tính rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến chính trị mà có thể chỉ đơn thuần là việc sử dụng hoặc khai thác một không gian, nguồn lực hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ, trong sinh học, một loài có thể 'colonize' một môi trường sống mới.
Prepositions
colonize *by*: chỉ ra chủ thể thực hiện hành động xâm chiếm và thuộc địa hóa. Ví dụ: 'The Americas were colonized by European powers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully colonize (thành công trong việc thực dân hóa/định cư)
-
rapidly rapidly colonize (nhanh chóng thực dân hóa/định cư)
-
effectively effectively colonize (thực dân hóa/định cư một cách hiệu quả)
-
attempt to attempt to colonize (cố gắng thực dân hóa/định cư)
-
plan to plan to colonize (lên kế hoạch thực dân hóa/định cư)
-
struggle to struggle to colonize (chật vật để thực dân hóa/định cư)
-
a planet colonize a planet (định cư một hành tinh)
-
new lands colonize new lands (thực dân hóa những vùng đất mới)
-
a territory colonize a territory (chiếm đóng một lãnh thổ)
-
a market colonize a market (chiếm lĩnh một thị trường)
Idioms
-
colonize a new territory
Thực dân hóa/định cư một vùng lãnh thổ mới
"European powers sought to colonize new territories in Africa."
(Các cường quốc châu Âu đã tìm cách thực dân hóa những vùng lãnh thổ mới ở châu Phi.)
-
colonize a market
Chiếm lĩnh/thống trị một thị trường
"The company quickly moved to colonize the emerging digital advertising market."
(Công ty nhanh chóng hành động để chiếm lĩnh thị trường quảng cáo kỹ thuật số đang phát triển.)
-
colonize space
Định cư ngoài vũ trụ/không gian
"Many scientists believe that humanity must eventually colonize space to ensure its long-term survival."
(Nhiều nhà khoa học tin rằng loài người cuối cùng phải định cư ngoài không gian để đảm bảo sự sống còn lâu dài của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colonize
Động từGửi người định cư đến (một nơi) và thiết lập sự kiểm soát chính trị đối với nơi đó.
"Britain colonized many countries in the 18th and 19th centuries."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | European powers colonized many parts of Africa in the 19th century. |
Các cường quốc châu Âu đã xâm chiếm nhiều vùng của châu Phi vào thế kỷ 19. |
| Phủ định | Never before had such vast territories been colonized so rapidly. |
Chưa bao giờ những vùng lãnh thổ rộng lớn như vậy bị xâm chiếm nhanh chóng đến thế. |
| Nghi vấn | Should any nation attempt to colonize another in the modern era, would the international community stand by? |
Nếu bất kỳ quốc gia nào cố gắng xâm chiếm quốc gia khác trong thời đại hiện nay, liệu cộng đồng quốc tế có đứng yên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonize".
