(Top Banner Ad)
coloproctoscopy
C2
Danh từ C2 Y học

coloproctoscopy

UK: /ˌkɒləʊprɒkˈtɒskəpi/ • US: /ˌkoʊləproʊkˈtɑːskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

nội soi trực tràng-đại tràng soi đại tràng và trực tràng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual examination of the colon and rectum using a flexible endoscope passed through the anus.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật nội soi trực tràng-đại tràng, tức là kiểm tra trực quan đại tràng và trực tràng bằng cách sử dụng ống nội soi mềm dẻo đưa qua hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a coloproctoscopy to investigate the cause of the patient's rectal bleeding."

    "Bác sĩ đề nghị nội soi trực tràng-đại tràng để điều tra nguyên nhân gây chảy máu trực tràng của bệnh nhân."

  • "Coloproctoscopy is a vital tool in the early detection of colorectal cancer."

    "Nội soi trực tràng-đại tràng là một công cụ quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư đại trực tràng."

  • "The patient underwent a coloproctoscopy to rule out any serious bowel diseases."

    "Bệnh nhân đã trải qua nội soi trực tràng-đại tràng để loại trừ bất kỳ bệnh đường ruột nghiêm trọng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coloproctoscopy Nội soi đại trực tràng (thủ thuật kiểm tra ruột kết và trực tràng)
Noun colonoscopy Nội soi đại tràng (thủ thuật kiểm tra ruột kết)
Noun proctoscopy Nội soi trực tràng (thủ thuật kiểm tra trực tràng và hậu môn)
Noun endoscopy Nội soi (thủ thuật kiểm tra bên trong cơ thể bằng ống nội soi)
Noun coloproctoscopist Bác sĩ nội soi đại trực tràng
Adjective coloproctoscopic Thuộc về hoặc liên quan đến nội soi đại trực tràng

Synonyms

colonoscopy (nội soi đại tràng)proctoscopy (nội soi trực tràng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλον (kolon) 'colon, large intestine'
Ancient Greek
πρωκτός (prōktos) 'anus, rectum'
Ancient Greek
σκοπεῖν (skopein) 'to look at, examine'
English
coloproctoscopy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại và ý nghĩa Y học

'Coloproctoscopy' là một thuật ngữ y học phức tạp, được ghép từ ba gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Colo-' đến từ 'kolon', có nghĩa là ruột kết (phần lớn của ruột già). 'Procto-' xuất phát từ 'prōktos', chỉ hậu môn và trực tràng. Phần '-scopy' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'kiểm tra', từ động từ 'skopein'. Ghép lại, từ này mô tả một thủ thuật nội soi để kiểm tra cả ruột kết và trực tràng, giúp bác sĩ chẩn đoán các vấn đề về đường tiêu hóa.

Usage Note

Coloproctoscopy là một thủ thuật y tế quan trọng để phát hiện các bệnh lý ở đại tràng và trực tràng, bao gồm ung thư, polyp, viêm loét đại tràng và bệnh Crohn. Nó thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây chảy máu trực tràng, đau bụng, thay đổi thói quen đi tiêu và sàng lọc ung thư đại tràng.

Prepositions

for after

"Coloproctoscopy is used *for* diagnosis.", "The patient felt discomfort *after* the coloproctoscopy."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coloproctoscopy
  • perform perform a coloproctoscopy
    (thực hiện nội soi đại trực tràng)
  • undergo undergo a coloproctoscopy
    (tiến hành/trải qua nội soi đại trực tràng)
  • schedule schedule a coloproctoscopy
    (lên lịch nội soi đại trực tràng)
Adjective + coloproctoscopy
  • diagnostic diagnostic coloproctoscopy
    (nội soi đại trực tràng chẩn đoán)
  • screening screening coloproctoscopy
    (nội soi đại trực tràng tầm soát)
  • routine routine coloproctoscopy
    (nội soi đại trực tràng định kỳ)
Noun phrase involving coloproctoscopy
  • results results of the coloproctoscopy
    (kết quả nội soi đại trực tràng)
  • preparation preparation for a coloproctoscopy
    (chuẩn bị cho nội soi đại trực tràng)

Idioms

  • perform a coloproctoscopy

    Thực hiện một cuộc nội soi đại trực tràng (một hành động y tế tiêu chuẩn)

    "The specialist will perform a coloproctoscopy to investigate the symptoms."

    (Chuyên gia sẽ thực hiện nội soi đại trực tràng để điều tra các triệu chứng.)

  • undergo a coloproctoscopy

    Trải qua một cuộc nội soi đại trực tràng (bệnh nhân là đối tượng của thủ thuật)

    "My grandfather needs to undergo a coloproctoscopy next month."

    (Ông tôi cần phải trải qua nội soi đại trực tràng vào tháng tới.)

  • schedule a coloproctoscopy

    Lên lịch/đặt lịch nội soi đại trực tràng (hành động sắp xếp cuộc hẹn)

    "The doctor advised me to schedule a coloproctoscopy soon."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên đặt lịch nội soi đại trực tràng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coloproctoscopy

Danh từ
Lật mặt

Thủ thuật nội soi trực tràng-đại tràng, tức là kiểm tra trực quan đại tràng và trực tràng bằng cách sử dụng ống nội soi mềm dẻo đưa qua hậu môn.

"The doctor recommended a coloproctoscopy to investigate the cause of the patient's rectal bleeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coloproctoscopy".

Tầm quan trọng của tầm soát ung thư ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc tầm soát định kỳ các loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, được coi trọng. Các thủ thuật như 'coloproctoscopy' là công cụ then chốt để phát hiện sớm các polyp hoặc dấu hiệu ung thư, giúp điều trị kịp thời và tăng tỷ lệ sống sót. Các chiến dịch y tế công cộng thường khuyến khích người dân trên độ tuổi nhất định nên thực hiện các xét nghiệm này dù chúng có tính chất xâm lấn.

Sự lo lắng và chuẩn bị trước thủ thuật y tế xâm lấn

Mặc dù 'coloproctoscopy' là một thủ thuật an toàn, nhiều bệnh nhân có thể cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi. Nỗi sợ này không chỉ đến từ bản thân thủ thuật mà còn từ quá trình chuẩn bị phức tạp (như chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt và làm sạch ruột). Trong văn hóa y tế hiện đại, việc cung cấp thông tin chi tiết và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân để giảm bớt sự lo lắng là điều rất quan trọng.