(Top Banner Ad)
lens distortion
B2
Noun B2 Photography, Optics

lens distortion

UK: /lɛnz dɪˈstɔːʃən/ • US: /lɛnz dɪˈstɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến dạng ống kính sai lệch ống kính cong sai ống kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aberration in which a rectilinear image feature (e.g., a straight line) is recorded as curved.

Vietnamese Meaning

Sự sai lệch trong đó một đặc điểm hình ảnh thẳng (ví dụ: một đường thẳng) được ghi lại bị cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software can be used to correct lens distortion in photographs."

    "Phần mềm có thể được sử dụng để sửa lỗi biến dạng ống kính trong ảnh."

  • "Wide-angle lenses are particularly prone to lens distortion."

    "Ống kính góc rộng đặc biệt dễ bị biến dạng ống kính."

  • "Lens distortion can be corrected using software tools."

    "Có thể hiệu chỉnh biến dạng ống kính bằng các công cụ phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lens ống kính, thấu kính
Noun distortion sự méo mó, sự biến dạng
Verb distort làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc
Adjective distorted bị méo mó, bị biến dạng
Adjective distorting gây méo mó, làm biến dạng
Adjective lenticular có hình thấu kính, dạng đậu lăng

Synonyms

optical distortion (biến dạng quang học)image distortion (biến dạng hình ảnh)

Antonyms

lens correction (hiệu chỉnh ống kính)

Related Words

barrel distortion (biến dạng thùng (ống kính))pincushion distortion (biến dạng ghim (ống kính))vignetting (tối góc)chromatic aberration (sai sắc)

Subject Area

Photography, Optics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lens (lentil)
Latin
distortio (a twisting)
Middle English
distorsion
English
lens distortion

Nguồn gốc thú vị

Từ 'lens' (ống kính) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lens', nghĩa là 'đậu lăng', do hình dạng của đậu lăng giống với các thấu kính quang học ban đầu. Còn từ 'distortion' (sự méo mó) xuất phát từ tiếng Latin 'distortio', có nghĩa là 'sự bẻ cong' hoặc 'sự vặn vẹo'. Khi ghép lại, 'lens distortion' mô tả chính xác hiện tượng vật lý khi ánh sáng bị bẻ cong hoặc làm biến dạng bởi ống kính, tạo ra hình ảnh không trung thực, đúng như ý nghĩa gốc của từng từ.

Usage Note

Lens distortion refers to the way a lens can warp or bend an image. There are several types of lens distortion, including barrel distortion (where straight lines appear to bow outwards from the center) and pincushion distortion (where straight lines appear to bend inwards towards the center). It's different from perspective distortion, which is a natural consequence of projecting a 3D scene onto a 2D plane, while lens distortion is caused by imperfections in the lens itself.

Prepositions

in of

'In lens distortion' refers to the presence or manifestation of distortion. 'Of lens distortion' implies that something is a characteristic or component of lens distortion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lens distortion
  • severe severe lens distortion
    (sự méo mó ống kính nghiêm trọng)
  • optical optical lens distortion
    (sự méo mó ống kính quang học)
  • barrel barrel lens distortion
    (méo hình thùng (một loại méo ống kính))
  • pincushion pincushion lens distortion
    (méo hình gối (một loại méo ống kính))
  • chromatic chromatic lens distortion
    (quang sai màu, sự méo màu ống kính)
Verb + lens distortion
  • correct correct lens distortion
    (hiệu chỉnh sự méo mó ống kính)
  • minimize minimize lens distortion
    (giảm thiểu sự méo mó ống kính)
  • compensate for compensate for lens distortion
    (bù trừ cho sự méo mó ống kính)
  • remove remove lens distortion
    (loại bỏ sự méo mó ống kính)
  • exhibit exhibit lens distortion
    (thể hiện/cho thấy sự méo mó ống kính)
Noun + lens distortion
  • effects of effects of lens distortion
    (tác động của sự méo mó ống kính)
  • types of types of lens distortion
    (các loại méo mó ống kính)

Idioms

  • To view through a lens of distortion

    Nhìn nhận mọi thứ qua một lăng kính méo mó; nhìn nhận sự việc một cách lệch lạc, không khách quan.

    "His interpretation of the event was clearly viewing it through a lens of distortion, influenced by his personal bias."

    (Cách diễn giải sự kiện của anh ấy rõ ràng là nhìn nhận nó qua một lăng kính méo mó, bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân.)

  • To correct the lens distortion of perception

    Hiệu chỉnh sự sai lệch trong nhận thức; điều chỉnh hoặc làm rõ một cái nhìn/quan điểm bị méo mó, hiểu sai.

    "The journalist aimed to correct the lens distortion of public perception regarding the complex issue."

    (Nhà báo đặt mục tiêu hiệu chỉnh sự sai lệch trong nhận thức của công chúng về vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lens distortion

Noun
Lật mặt

Sự sai lệch trong đó một đặc điểm hình ảnh thẳng (ví dụ: một đường thẳng) được ghi lại bị cong.

"Software can be used to correct lens distortion in photographs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer said that he had noticed lens distortion in the previous photos he had taken.
Nhiếp ảnh gia nói rằng anh ấy đã nhận thấy sự méo hình ảnh do ống kính trong những bức ảnh trước đó mà anh ấy đã chụp.
Phủ định
She mentioned that she hadn't been aware of the lens distortion until she edited the images.
Cô ấy đề cập rằng cô ấy đã không nhận ra sự méo hình ảnh do ống kính cho đến khi cô ấy chỉnh sửa những bức ảnh.
Nghi vấn
The editor asked if the photographer had corrected the lens distortion in post-processing.
Người chỉnh sửa hỏi liệu nhiếp ảnh gia đã chỉnh sửa sự méo hình ảnh do ống kính trong quá trình hậu kỳ hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lens distortion".

Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh và quay phim, méo mó ống kính có thể là một vấn đề kỹ thuật cần được khắc phục để hình ảnh chân thực hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được các nghệ sĩ sử dụng một cách cố ý để tạo ra hiệu ứng thị giác độc đáo, mang tính nghệ thuật cao, ví dụ như ống kính 'fisheye' (mắt cá) tạo ra góc nhìn cực rộng và hình ảnh cong méo đặc trưng.

Nhận thức và Thực tế

Khái niệm 'méo mó ống kính' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quang học mà còn có thể được dùng để nói về cách chúng ta tiếp nhận thông tin hoặc nhìn nhận thế giới. Cũng giống như một ống kính làm biến dạng hình ảnh, những thành kiến, định kiến hoặc thông tin sai lệch có thể làm 'méo mó' nhận thức của chúng ta về thực tế, khiến chúng ta có cái nhìn không chính xác về sự vật, hiện tượng.