(Top Banner Ad)
color temperature
B2
noun B2 Photography, Physics, Lighting

color temperature

UK: /ˈkʌlə ˈtɛmprətʃə/ • US: /ˈkʌlər ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature of an ideal black-body radiator that radiates light of a color comparable to that of the light source.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của một vật đen tuyệt đối lý tưởng bức xạ ánh sáng có màu sắc tương đương với nguồn sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera allows you to adjust the color temperature to match the ambient lighting."

    "Máy ảnh cho phép bạn điều chỉnh nhiệt độ màu để phù hợp với ánh sáng xung quanh."

  • "The warm color temperature of the setting sun created a golden glow."

    "Nhiệt độ màu ấm của mặt trời lặn tạo ra một ánh sáng vàng."

  • "For accurate color reproduction, it's crucial to set the correct color temperature on your monitor."

    "Để tái tạo màu sắc chính xác, điều quan trọng là phải đặt nhiệt độ màu chính xác trên màn hình của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kelvin
Noun white balance
Adjective warm
Adjective cool
Noun spectrum

Synonyms

correlated color temperature (CCT) (nhiệt độ màu tương quan (CCT))

Related Words

white balance (cân bằng trắng)Kelvin (độ Kelvin)light source (nguồn sáng)

Subject Area

Photography, Physics, Lighting

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color ('hue, tint') + temperatura ('a tempering, moderation')
Old French
colour + température
Middle English
colour + temperature
Modern English
color temperature (scientific term, c. 1900)

Nguồn Gốc từ Vật Lý

Thuật ngữ 'nhiệt độ màu' không mô tả độ nóng hay lạnh vật lý của ánh sáng. Nó bắt nguồn từ một khái niệm trong vật lý: khi nung nóng một 'vật đen tuyệt đối' (một vật lý tưởng hấp thụ mọi bức xạ), nó sẽ phát ra ánh sáng có màu sắc thay đổi theo nhiệt độ. Ở nhiệt độ thấp, nó có màu đỏ; khi nóng dần lên, nó chuyển sang màu vàng, trắng, và cuối cùng là xanh dương. Do đó, ánh sáng 'ấm' (màu vàng) thực chất có nhiệt độ màu thấp (khoảng 2700K), trong khi ánh sáng 'mát' (màu xanh) lại có nhiệt độ màu cao (trên 6500K).

Usage Note

Color temperature is a characteristic of visible light that has important applications in lighting, photography, videography, publishing, manufacturing, astrophysics, horticulture, and other fields. It is typically measured in Kelvin (K). Lower color temperatures (around 2700-3000K) appear warm and yellowish, while higher color temperatures (around 5000-6500K) appear cool and bluish.

Prepositions

in of

'in color temperature' refers to being expressed or measured within the context of color temperature. 'of color temperature' indicates a property or characteristic relating to color temperature.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color temperature
  • high/low color temperature
    (nhiệt độ màu cao/thấp)
  • warm/cool color temperature
    (nhiệt độ màu ấm/mát)
  • correct color temperature
    (nhiệt độ màu chính xác)
  • ambient color temperature
    (nhiệt độ màu của môi trường xung quanh)
Verb + color temperature
  • adjust the color temperature
    (điều chỉnh nhiệt độ màu)
  • set the color temperature
    (cài đặt nhiệt độ màu)
  • measure the color temperature
    (đo lường nhiệt độ màu)
  • match the color temperature
    (làm cho nhiệt độ màu khớp/tương đồng)
Noun + color temperature
  • a range of color temperatures
    (một dải/phạm vi nhiệt độ màu)
  • the scale of color temperature
    (thang đo nhiệt độ màu)
  • a shift in color temperature
    (một sự thay đổi/dịch chuyển về nhiệt độ màu)

Idioms

  • warm up the color temperature

    Điều chỉnh ánh sáng hoặc cài đặt máy ảnh để tạo ra tông màu ấm hơn (vàng/đỏ), mang lại cảm giác ấm cúng, thân mật hoặc hoài cổ.

    "To make the family dinner scene feel more intimate, the cinematographer decided to warm up the color temperature."

    (Để làm cho cảnh bữa tối gia đình có cảm giác thân mật hơn, nhà quay phim đã quyết định làm ấm nhiệt độ màu.)

  • cool down the color temperature

    Điều chỉnh ánh sáng hoặc cài đặt máy ảnh để tạo ra tông màu mát hơn (xanh dương), thường dùng để gợi cảm giác hiện đại, công nghệ, hoặc một không khí lạnh lẽo, xa cách.

    "The director wanted to cool down the color temperature for the scenes inside the spaceship to give it a futuristic look."

    (Đạo diễn muốn làm mát nhiệt độ màu cho các cảnh quay bên trong tàu vũ trụ để tạo vẻ ngoài hiện đại, đậm chất tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color temperature

noun
Lật mặt

Nhiệt độ của một vật đen tuyệt đối lý tưởng bức xạ ánh sáng có màu sắc tương đương với nguồn sáng.

"The camera allows you to adjust the color temperature to match the ambient lighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The color temperature of this light bulb is 2700K.
Nhiệt độ màu của bóng đèn này là 2700K.
Phủ định
Isn't the color temperature usually measured in Kelvin?
Không phải nhiệt độ màu thường được đo bằng Kelvin sao?
Nghi vấn
Is the color temperature too warm for your taste?
Nhiệt độ màu có quá ấm so với sở thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color temperature".

Tâm Lý Học Ánh Sáng trong Phim Ảnh và Thiết Kế

Trong văn hóa phương Tây, nhiệt độ màu được sử dụng một cách có chủ ý trong phim ảnh, nghệ thuật và thiết kế nội thất để tác động đến cảm xúc. Ánh sáng ấm (nhiệt độ màu thấp, như ánh nến hoặc lò sưởi) thường gợi lên cảm giác thoải mái, an toàn, lãng mạn và hoài niệm. Ngược lại, ánh sáng mát (nhiệt độ màu cao, như ánh trăng hoặc đèn neon) thường được dùng để tạo ra một không khí lạnh lẽo, xa cách, hiện đại hoặc thậm chí là đáng sợ.

'Giờ Vàng' và 'Giờ Xanh' trong Nhiếp Ảnh

'Giờ vàng' (Golden Hour) là khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời mọc và trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng có nhiệt độ màu rất thấp, tạo ra màu vàng óng, mềm mại, lý tưởng cho ảnh chân dung. 'Giờ xanh' (Blue Hour) là khoảng thời gian ngay trước khi mặt trời mọc và ngay sau khi mặt trời lặn, khi ánh sáng có nhiệt độ màu rất cao, tạo ra một tông màu xanh sâu, huyền ảo, rất được ưa chuộng trong nhiếp ảnh phong cảnh và thành phố.