(Top Banner Ad)
cool
A2
Tính từ A2 Tổng quát

cool

UK: /kuːl/ • US: /kuːl/

Nghĩa tiếng Việt

mát mẻ ngầu bình tĩnh hay ho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moderately cold; neither warm nor cold.

Vietnamese Meaning

Mát mẻ, hơi lạnh; không ấm cũng không lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening air was cool and refreshing."

    "Không khí buổi tối mát mẻ và sảng khoái."

  • "The cool breeze felt good on my skin."

    "Cơn gió mát lạnh khiến da tôi cảm thấy dễ chịu."

  • "Keep a cool head in an emergency."

    "Hãy giữ một cái đầu lạnh trong tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coolness Sự mát mẻ hoặc sự điềm tĩnh
Adverb Coolly Một cách bình tĩnh, đôi khi là lạnh nhạt
Noun Cooler Thùng đá, thiết bị làm mát
Noun Coolant Chất lỏng làm mát (trong động cơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel-
Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Middle English
cole

Từ nhiệt độ đến thái độ

Ban đầu 'cool' chỉ dùng để mô tả nhiệt độ mát mẻ. Tuy nhiên, từ những năm 1940, thông qua giới nhạc Jazz của người Mỹ gốc Phi, từ này bắt đầu được dùng để chỉ phong cách điềm tĩnh, tự tin và 'ngầu', phản ánh một thái độ sống không bị lay chuyển bởi áp lực xã hội.

Usage Note

Chỉ nhiệt độ dễ chịu, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường. Khác với 'cold' (lạnh) mang nghĩa nhiệt độ thấp hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cool
  • Keep keep your cool
    (giữ bình tĩnh)
  • Lose lose your cool
    (mất bình tĩnh, nổi nóng)
  • Stay stay cool
    (duy trì vẻ bình tĩnh/mát mẻ)
Cool + Noun
  • Breeze a cool breeze
    (một làn gió mát)
  • Head a cool head
    (một cái đầu lạnh/sự tỉnh táo)
  • Reception a cool reception
    (sự tiếp đón lạnh nhạt)
Adjective + cool
  • Pleasantly pleasantly cool
    (mát mẻ dễ chịu)
  • Ice ice-cool
    (lạnh như băng/cực kỳ điềm tĩnh)

Idioms

  • Cool as a cucumber

    Cực kỳ bình tĩnh, đặc biệt là trong tình huống khó khăn

    "While everyone was panicking, he stayed cool as a cucumber."

    (Trong khi mọi người đang hoảng loạn, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối.)

  • Cool your heels

    Bị bắt phải chờ đợi một thời gian dài

    "I was left to cool my heels in the waiting room for two hours."

    (Tôi bị bỏ mặc chờ đợi mỏi mòn trong phòng chờ suốt hai tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool

Tính từ
Lật mặt

Mát mẻ, hơi lạnh; không ấm cũng không lạnh.

"The evening air was cool and refreshing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather is cool, we decided to have a picnic.
Bởi vì thời tiết mát mẻ, chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
Phủ định
Unless the soup is cool enough, I won't eat it.
Trừ khi súp đủ nguội, tôi sẽ không ăn nó.
Nghi vấn
If you cool the drink in the fridge, will it be ready soon?
Nếu bạn làm lạnh đồ uống trong tủ lạnh, nó sẽ sẵn sàng sớm chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he remained cool under pressure impressed everyone.
Việc anh ấy giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
Whether the weather will cool down is not certain.
Việc thời tiết có mát mẻ hơn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the engine is cooling so quickly is a mystery.
Tại sao động cơ lại nguội nhanh như vậy là một bí ẩn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to cool the drinks in the river before he had a refrigerator.
Anh ấy từng làm lạnh đồ uống dưới sông trước khi có tủ lạnh.
Phủ định
She didn't use to cool down after exercising; now she always stretches.
Cô ấy đã không từng hạ nhiệt sau khi tập thể dục; bây giờ cô ấy luôn luôn giãn cơ.
Nghi vấn
Did it use to cool off quickly in the evenings here?
Có phải trời từng mát nhanh vào buổi tối ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool".

Khái niệm 'Cool' trong văn hóa Jazz

Trong thập niên 1940 và 1950, 'cool' không chỉ là tiếng lóng mà còn là một chiến thuật sinh tồn của người Mỹ gốc Phi để giữ vẻ ngoài điềm đạm, không bộc lộ cảm xúc trước sự bất công. Sau đó, nó trở thành biểu tượng toàn cầu của sự nổi loạn và phong cách cá nhân.

Phân biệt Cool và Cold

Trong giao tiếp phương Tây, 'cool' thường mang nghĩa tích cực (điềm tĩnh, sành điệu), trong khi 'cold' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thân thiện, vô cảm hoặc xa cách về mặt cảm xúc.