(Top Banner Ad)
hued
B2
Tính từ B2 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

hued

UK: /hjuːd/ • US: /hjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

có sắc thái mang màu sắc được nhuốm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a specified hue or having hues.

Vietnamese Meaning

Có một sắc thái cụ thể hoặc có nhiều sắc thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset painted the sky with brightly hued clouds."

    "Hoàng hôn vẽ lên bầu trời những đám mây rực rỡ sắc màu."

  • "The artist used subtly hued paints to create a peaceful landscape."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng những màu sơn sắc thái tinh tế để tạo ra một phong cảnh thanh bình."

  • "The flowers were beautifully hued in shades of pink and purple."

    "Những bông hoa có màu sắc tuyệt đẹp với các sắc thái hồng và tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hue Sắc thái, màu sắc
Adjective hueless Không có màu sắc, nhạt nhòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hiwaz
Old English
hiw
Middle English
hue
English
hue, hued

Nguồn gốc của 'hued'

Từ 'hued' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hiwaz', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'màu sắc'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'hiw' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'hue' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng thành 'hue' và 'hued' mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy sự thay đổi chậm rãi của ngôn ngữ qua thời gian.

Usage Note

Tính từ 'hued' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, phong cảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật có màu sắc đặc biệt hoặc sự pha trộn màu sắc tinh tế. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của màu sắc chứ không phải là cường độ của màu sắc. So với các từ như 'colored' (có màu), 'hued' mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hued
  • brightly brightly hued
    (có màu sắc tươi sáng)
  • subtly subtly hued
    (có màu sắc tinh tế)
  • richly richly hued
    (có màu sắc đậm đà)
Verb + hued
  • softly softly hued
    (màu sắc nhẹ nhàng)
  • faintly faintly hued
    (màu sắc mờ nhạt)

Idioms

  • rose-hued glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nhìn nhận mọi thứ quá lạc quan)

    "She tends to look at the world through rose-hued glasses."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng.)

  • through rose-colored/tinted glasses

    nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan và lý tưởng hóa

    "He sees the past through rose-colored glasses."

    (Anh ấy nhìn quá khứ qua lăng kính màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hued

Tính từ
Lật mặt

Có một sắc thái cụ thể hoặc có nhiều sắc thái.

"The sunset painted the sky with brightly hued clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the sky will have been hued with vibrant shades of orange and purple for hours.
Vào lúc mặt trời lặn, bầu trời sẽ nhuốm những sắc cam và tím rực rỡ trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the festival, the artist won't have been huing the canvas with somber colors; they'll have used bright ones.
Đến cuối lễ hội, người nghệ sĩ sẽ không nhuộm màu u ám lên полотно đâu; họ sẽ sử dụng những màu sắc tươi sáng.
Nghi vấn
Will the landscape have been hued with autumn colors by the time we arrive?
Phong cảnh có nhuốm màu thu vào thời điểm chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hued".

Ý nghĩa của màu sắc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, màu đỏ thường tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng ở Trung Quốc, trong khi ở phương Tây, nó có thể tượng trưng cho sự giận dữ hoặc tình yêu. Hiểu được ý nghĩa văn hóa của màu sắc giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn.