(Top Banner Ad)
coloscopy
C1
danh từ C1 Y học

coloscopy

UK: /ˌkɒləˈnɒskəpi/ • US: /ˌkoʊlənˈɑːskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

nội soi đại tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual examination of the colon (large intestine) using a long, flexible tube with a camera on the end.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật kiểm tra trực quan đại tràng (ruột già) bằng cách sử dụng một ống dài, mềm dẻo có gắn camera ở đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a colonoscopy to screen for colon cancer."

    "Bác sĩ đã đề nghị nội soi đại tràng để sàng lọc ung thư đại tràng."

  • "During the colonoscopy, the doctor removed a small polyp."

    "Trong quá trình nội soi đại tràng, bác sĩ đã loại bỏ một polyp nhỏ."

  • "Regular colonoscopies are recommended for people over 50."

    "Nội soi đại tràng thường xuyên được khuyến cáo cho những người trên 50 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colonoscope Dụng cụ (ống soi mềm có gắn camera) được sử dụng để thực hiện nội soi đại tràng.
Adjective colonoscopic Thuộc về hoặc liên quan đến nội soi đại tràng. Ví dụ: 'a colonoscopic examination' (một cuộc kiểm tra nội soi đại tràng).
Noun colon Đại tràng, hay còn gọi là ruột kết, một phần của ruột già.
Related Procedure endoscopy Nội soi (nói chung). Đây là thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ thủ thuật nào dùng ống soi để nhìn vào bên trong cơ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλον (kolon) + σκοπεῖν (skopein)
New Latin
coloscopia
English
coloscopy

Nhìn vào Bên trong Ruột kết

Từ 'coloscopy' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'kólon', có nghĩa là 'ruột kết' (đại tràng), và 'skopeîn', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Vì vậy, tên của thủ thuật này mô tả chính xác hành động của nó: quan sát bên trong ruột kết.

Usage Note

Colonoscopy là một thủ thuật y tế quan trọng được sử dụng để phát hiện các bất thường trong đại tràng, như polyp, khối u, viêm loét hoặc chảy máu. Thủ thuật này thường được thực hiện để sàng lọc ung thư đại tràng hoặc để điều tra các triệu chứng liên quan đến đại tràng như đau bụng, thay đổi thói quen đi tiêu hoặc chảy máu trực tràng. Cần phân biệt với sigmoidoscopy, chỉ kiểm tra phần dưới của đại tràng (đại tràng sigma) và trực tràng.

Prepositions

for after before

* **for:** Chỉ mục đích của việc thực hiện nội soi đại tràng (ví dụ: "He underwent a colonoscopy *for* screening purposes.")
* **after:** Chỉ khoảng thời gian sau khi thực hiện nội soi đại tràng (ví dụ: "He felt some discomfort *after* the colonoscopy.")
* **before:** Chỉ khoảng thời gian trước khi thực hiện nội soi đại tràng (ví dụ: "He had to fast *before* the colonoscopy.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coloscopy
  • have / get a coloscopy
    (đi nội soi đại tràng (với tư cách là bệnh nhân).)
  • undergo a coloscopy
    (trải qua một cuộc nội soi đại tràng.)
  • perform a coloscopy
    (thực hiện nội soi đại tràng (hành động của bác sĩ).)
  • schedule a coloscopy
    (đặt lịch hẹn nội soi đại tràng.)
Adjective + coloscopy
  • screening coloscopy
    (nội soi đại tràng tầm soát (để phát hiện bệnh sớm khi chưa có triệu chứng).)
  • diagnostic coloscopy
    (nội soi đại tràng chẩn đoán (để tìm nguyên nhân của các triệu chứng).)
  • routine coloscopy
    (nội soi đại tràng định kỳ.)
  • virtual coloscopy
    (nội soi đại tràng ảo (sử dụng kỹ thuật chụp CT).)

Idioms

  • The prep is the worst part.

    Một câu nói rất phổ biến ám chỉ rằng việc chuẩn bị cho cuộc nội soi (nhịn ăn, uống thuốc xổ) còn khó chịu hơn chính thủ thuật đó.

    "Don't worry about the procedure itself. As everyone will tell you, the prep for the coloscopy is the worst part."

    (Đừng lo về bản thân cuộc nội soi. Ai cũng sẽ nói với bạn rằng, khâu chuẩn bị cho cuộc nội soi mới là phần tệ nhất.)

  • It's time for my coloscopy.

    Một cách nói thông thường để chỉ việc đã đến lúc phải thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, thường là khi đạt đến một độ tuổi nhất định (như 45 hoặc 50).

    "My doctor reminded me that I've just turned 50, so it's time for my coloscopy."

    (Bác sĩ nhắc tôi rằng tôi vừa bước sang tuổi 50, vậy là đã đến lúc đi nội soi đại tràng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coloscopy

danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật kiểm tra trực quan đại tràng (ruột già) bằng cách sử dụng một ống dài, mềm dẻo có gắn camera ở đầu.

"The doctor recommended a colonoscopy to screen for colon cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are over 50, you should get a colonoscopy.
Nếu bạn trên 50 tuổi, bạn nên đi nội soi đại tràng.
Phủ định
If you don't schedule a colonoscopy, you may not detect early signs of cancer.
Nếu bạn không lên lịch nội soi đại tràng, bạn có thể không phát hiện ra các dấu hiệu sớm của ung thư.
Nghi vấn
Will the doctor recommend a colonoscopy if I have persistent abdominal pain?
Bác sĩ có khuyên nên nội soi đại tràng nếu tôi bị đau bụng dai dẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coloscopy".

Cột Mốc Sức Khỏe Tuổi Trung Niên

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Anh, nội soi đại tràng được xem là một cột mốc sức khỏe quan trọng khi bước vào tuổi trung niên (thường là 45-50 tuổi). Đây là một biện pháp phòng ngừa ung thư đại trực tràng tiêu chuẩn và được khuyến nghị rộng rãi. Việc đi nội soi đôi khi còn được nhắc đến một cách hài hước như một 'nghi thức' chào đón tuổi trung niên.

Chiến Dịch Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Để khuyến khích mọi người đi tầm soát, nhiều chiến dịch y tế công cộng lớn được tổ chức, thường có sự tham gia của người nổi tiếng. Họ công khai chia sẻ trải nghiệm nội soi của mình trên truyền hình hoặc mạng xã hội để xóa bỏ sự e ngại và bình thường hóa thủ thuật này, nhấn mạnh rằng đó là một việc làm cần thiết để bảo vệ sức khỏe.