(Top Banner Ad)
colposcopy
C1
noun C1 Y học

colposcopy

UK: /kɒlˈpɒskəpi/ • US: /kɑːlˈpɑːskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

nội soi cổ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical diagnostic procedure to examine an illuminated, magnified view of the cervix and the tissues of the vagina and vulva.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật chẩn đoán y khoa để kiểm tra cổ tử cung và các mô của âm đạo và âm hộ bằng cách sử dụng một dụng cụ soi có đèn và độ phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a colposcopy after the Pap smear showed abnormal cells."

    "Bác sĩ đã chỉ định nội soi cổ tử cung sau khi xét nghiệm Pap cho thấy có tế bào bất thường."

  • "A colposcopy is a safe and effective procedure for detecting cervical abnormalities."

    "Nội soi cổ tử cung là một thủ thuật an toàn và hiệu quả để phát hiện các bất thường ở cổ tử cung."

  • "The patient felt some mild discomfort during the colposcopy."

    "Bệnh nhân cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình nội soi cổ tử cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colposcope Máy soi cổ tử cung (dụng cụ y tế dùng để thực hiện soi cổ tử cung).
Noun colposcopist Bác sĩ chuyên soi cổ tử cung.
Adjective colposcopic Thuộc về hoặc liên quan đến việc soi cổ tử cung (ví dụ: colposcopic examination - kiểm tra bằng phương pháp soi cổ tử cung).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλπος (kólpos) + σκοπεῖν (skopeîn)
Modern Latin
colposcopia
English
colposcopy

Soi vào 'Nếp gấp'

Từ 'colposcopy' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'kólpos' (nghĩa là 'âm đạo' hoặc 'nếp gấp') và 'skopeîn' (nghĩa là 'nhìn' hoặc 'kiểm tra'). Thủ thuật này được phát minh bởi bác sĩ phụ khoa người Đức Hans Hinselmann vào năm 1925, tạo ra một 'cửa sổ' để quan sát cổ tử cung một cách chi tiết, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tiền ung thư.

Usage Note

Colposcopy thường được thực hiện khi kết quả xét nghiệm Pap bất thường để phát hiện các tế bào tiền ung thư hoặc ung thư. Nó cho phép bác sĩ xác định các khu vực bất thường để sinh thiết.

Prepositions

during after

'during colposcopy' ám chỉ các hành động hoặc cảm giác xảy ra trong quá trình thực hiện thủ thuật. 'after colposcopy' đề cập đến các hành động chăm sóc, kết quả hoặc các bước cần thực hiện sau khi thủ thuật đã hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colposcopy
  • undergo colposcopy
    (trải qua (một cuộc) soi cổ tử cung)
  • perform colposcopy
    (thực hiện (thủ thuật) soi cổ tử cung)
  • schedule a colposcopy
    (lên lịch hẹn soi cổ tử cung)
  • recommend a colposcopy
    (đề nghị (bệnh nhân) đi soi cổ tử cung)
colposcopy + Noun
  • colposcopy results
    (kết quả soi cổ tử cung)
  • colposcopy procedure
    (thủ thuật soi cổ tử cung)
  • colposcopy clinic
    (phòng khám soi cổ tử cung)
  • colposcopy referral
    (giấy giới thiệu đi soi cổ tử cung)

Idioms

  • go in for a colposcopy

    Đi soi cổ tử cung (một cách nói thông dụng để chỉ việc đến bệnh viện/phòng khám để thực hiện thủ thuật này).

    "After her abnormal Pap smear, the doctor told her she needed to go in for a colposcopy."

    (Sau khi có kết quả phết tế bào cổ tử cung bất thường, bác sĩ nói cô ấy cần đi soi cổ tử cung.)

  • a colposcopy-directed biopsy

    Sinh thiết dưới sự hướng dẫn của soi cổ tử cung (chỉ việc lấy một mẫu mô từ khu vực bất thường được xác định trong quá trình soi).

    "The doctor performed a colposcopy-directed biopsy to get a more accurate diagnosis."

    (Bác sĩ đã thực hiện sinh thiết dưới sự hướng dẫn của máy soi cổ tử cung để có chẩn đoán chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colposcopy

noun
Lật mặt

Một thủ thuật chẩn đoán y khoa để kiểm tra cổ tử cung và các mô của âm đạo và âm hộ bằng cách sử dụng một dụng cụ soi có đèn và độ phóng đại.

"The doctor recommended a colposcopy after the Pap smear showed abnormal cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colposcopy".

Chăm sóc Sức khỏe Phòng ngừa của Phụ nữ

Ở nhiều nước phương Tây, soi cổ tử cung là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc sức khỏe phòng ngừa cho phụ nữ. Nó thường được chỉ định sau khi xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung) có kết quả bất thường. Điều này phản ánh sự tập trung vào việc phát hiện và điều trị sớm các dấu hiệu tiền ung thư cổ tử cung, một trong những câu chuyện thành công của y tế công cộng hiện đại.

Trải nghiệm của Bệnh nhân và Sự Cởi mở

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều cuộc thảo luận cởi mở về trải nghiệm của bệnh nhân trong các thủ thuật phụ khoa, bao gồm cả soi cổ tử cung. Các diễn đàn trực tuyến và nhóm hỗ trợ thường là nơi chia sẻ kinh nghiệm để giảm bớt lo lắng. Các bác sĩ cũng được khuyến khích giao tiếp rõ ràng về quy trình để giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.