(Top Banner Ad)
combat sport
B2
danh từ B2 Thể thao

combat sport

UK: /ˈkɒmbæt spɔːt/ • US: /ˈkɑːmbæt spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao đối kháng môn thể thao chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive contact sport that involves one-on-one combat. It typically involves striking, grappling, or both.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đối kháng cạnh tranh, trong đó hai người đấu với nhau. Nó thường bao gồm đấm, vật hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boxing and mixed martial arts are popular combat sports."

    "Quyền Anh và võ thuật tổng hợp là những môn thể thao đối kháng phổ biến."

  • "Participation in combat sports requires rigorous training and discipline."

    "Tham gia vào các môn thể thao đối kháng đòi hỏi sự huấn luyện và kỷ luật nghiêm ngặt."

  • "Many combat sports have a long and rich history."

    "Nhiều môn thể thao đối kháng có một lịch sử lâu đời và phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Combat Cuộc chiến, sự chiến đấu
Verb Combat Chống lại, chiến đấu với
Noun Combatant Võ sĩ, người tham gia chiến đấu
Adjective Combative Hiếu chiến, thích tranh luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combattere
Old French
combattre / desport
Middle English
combat / disport
Modern English
combat sport

Nguồn gốc của sự đối kháng

Từ 'combat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'battuere' (đánh). Trong khi đó, 'sport' có gốc từ 'desport', nghĩa là sự giải trí hoặc tiêu khiển. Khi kết hợp lại, 'combat sport' phản ánh sự chuyển đổi từ những trận chiến sinh tử thực tế sang các hình thức thi đấu có quy tắc, nhằm mục đích rèn luyện thể chất và giải trí cho công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'combat sport' nhấn mạnh tính cạnh tranh và thể thức đối kháng trực tiếp. Nó khác với 'martial arts' (võ thuật) ở chỗ 'martial arts' có thể bao gồm các bài tập không mang tính đối kháng hoặc các khía cạnh văn hóa/triết học, trong khi 'combat sport' tập trung vào các trận đấu.

Prepositions

in

Sử dụng giới từ 'in' khi nói về việc tham gia vào một môn thể thao đối kháng nào đó. Ví dụ: 'He is skilled in combat sports.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat sport
  • Full-contact full-contact combat sport
    (môn thể thao chiến đấu va chạm trực tiếp)
  • Professional professional combat sport
    (môn thể thao chiến đấu chuyên nghiệp)
  • Olympic Olympic combat sport
    (môn thể thao chiến đấu trong hệ thống Olympic)
Verb + combat sport
  • Practice practice a combat sport
    (tập luyện một môn thể thao chiến đấu)
  • Sanction sanction a combat sport
    (cấp phép cho một môn thể thao chiến đấu)
  • Compete in compete in a combat sport
    (thi đấu trong một môn thể thao đối kháng)

Idioms

  • The world of combat sports

    Làng võ thuật thế giới / Giới thể thao đối kháng

    "He is a legendary figure in the world of combat sports."

    (Ông ấy là một nhân vật huyền thoại trong làng võ thuật thế giới.)

  • Mainstream combat sport

    Môn thể thao chiến đấu phổ biến (đại chúng)

    "MMA has quickly evolved into a mainstream combat sport."

    (MMA đã nhanh chóng phát triển thành một môn thể thao đối kháng đại chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat sport

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đối kháng cạnh tranh, trong đó hai người đấu với nhau. Nó thường bao gồm đấm, vật hoặc cả hai.

"Boxing and mixed martial arts are popular combat sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Combat sport is a popular form of physical exercise.
Thể thao đối kháng là một hình thức tập thể dục phổ biến.
Phủ định
Combat sport isn't always about aggression; it's also about discipline.
Thể thao đối kháng không phải lúc nào cũng chỉ về sự hung hăng; nó còn về kỷ luật.
Nghi vấn
Is combat sport suitable for children?
Thể thao đối kháng có phù hợp cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat sport".

Tinh thần võ sĩ đạo và kỷ luật

Trong văn hóa phương Tây và phương Đông, các môn thể thao chiến đấu (combat sports) không chỉ là về bạo lực mà còn là biểu tượng của kỷ luật tự giác, sự tôn trọng đối thủ và tinh thần vượt khó. Tại các nước phương Tây, Boxing được gọi là 'The Sweet Science' vì nó đòi hỏi tư duy chiến thuật cực cao.

Sự trỗi dậy của MMA

Trong hai thập kỷ qua, sự phát triển của các môn thể thao chiến đấu tổng hợp (MMA) đã thay đổi cách nhìn của xã hội, biến những kỹ thuật chiến đấu truyền thống thành một ngành công nghiệp giải trí tỉ đô toàn cầu.