(Top Banner Ad)
mixed martial arts (mma)
B2
Noun B2 Thể thao, Võ thuật

mixed martial arts (mma)

UK: /ˌmɪkst ˈmɑːʃəl ˈɑːrts/ • US: /ˌmɪkst ˈmɑːrʃəl ˈɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật tổng hợp võ tự do MMA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A full-contact combat sport that allows the use of striking and grappling techniques, both standing and on the ground, from a variety of other combat sports and martial arts.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đối kháng toàn diện cho phép sử dụng các kỹ thuật đấm đá và vật lộn, cả khi đứng và trên mặt đất, từ nhiều môn thể thao đối kháng và võ thuật khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He trains in mixed martial arts to improve his fitness and self-defense skills."

    "Anh ấy tập luyện võ thuật tổng hợp để cải thiện thể lực và kỹ năng tự vệ."

  • "MMA has become a popular sport worldwide."

    "MMA đã trở thành một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mixed martial artist Võ sĩ MMA (người tập hoặc thi đấu MMA)
Noun MMA (viết tắt) Viết tắt của Mixed Martial Arts, ám chỉ môn võ tổng hợp
Adjective MMA-trained Được huấn luyện theo phong cách hoặc quy tắc MMA

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
mixed
English
martial
English
arts
English
mixed martial arts

Sự ra đời của một môn thể thao tổng hợp

Thuật ngữ 'mixed martial arts' (MMA) được sử dụng rộng rãi lần đầu tiên vào những năm 1990, đặc biệt là bởi bình luận viên Jeff Blatnick của giải đấu Ultimate Fighting Championship (UFC) vào năm 1993. Nó ra đời để mô tả một môn thể thao chiến đấu mới, kết hợp các kỹ thuật từ nhiều loại hình võ thuật và môn đối kháng khác nhau như quyền Anh, vật, Judo, Karate, và Brazilian Jiu-Jitsu. Trước đó, các giải đấu này thường được gọi là 'no-holds-barred fighting' (đấu tự do không luật lệ), nhưng tên gọi MMA mang tính chuyên nghiệp và mô tả chính xác hơn bản chất tổng hợp của môn này.

Usage Note

MMA kết hợp các yếu tố từ nhiều môn võ khác nhau như boxing, kickboxing, muay thai, judo, wrestling, jiu-jitsu và nhiều môn khác. Điểm khác biệt chính so với các môn võ truyền thống là sự tự do lớn hơn trong việc sử dụng các kỹ thuật khác nhau và mục tiêu là chiến thắng bằng knockout, submission (buộc đối thủ đầu hàng) hoặc quyết định của trọng tài.

Prepositions

in at

In: Được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc giỏi MMA. Ví dụ: He is skilled in mixed martial arts.
At: Được sử dụng khi chỉ địa điểm diễn ra một sự kiện MMA. Ví dụ: The MMA event was held at the arena.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mixed martial arts (mma)
  • practice practice mixed martial arts
    (tập luyện võ tổng hợp MMA)
  • train in train in mixed martial arts
    (huấn luyện/tập luyện MMA)
  • compete in compete in mixed martial arts
    (thi đấu võ tổng hợp MMA)
Adjective + mixed martial arts (mma)
  • professional professional mixed martial arts
    (võ tổng hợp MMA chuyên nghiệp)
  • amateur amateur mixed martial arts
    (võ tổng hợp MMA nghiệp dư)
  • modern modern mixed martial arts
    (võ tổng hợp MMA hiện đại)
Noun + mixed martial arts (mma) (as a modifier)
  • fighter an MMA fighter
    (một võ sĩ MMA)
  • event an MMA event
    (một sự kiện MMA)
  • gym an MMA gym
    (một phòng tập MMA)

Idioms

  • get into mixed martial arts

    bắt đầu tập/tham gia võ tổng hợp MMA

    "Many young people are getting into mixed martial arts for fitness and self-defense."

    (Nhiều người trẻ đang bắt đầu tập MMA để rèn luyện sức khỏe và tự vệ.)

  • a fan of mixed martial arts

    một người hâm mộ võ tổng hợp MMA

    "He's a huge fan of mixed martial arts and never misses a UFC fight."

    (Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của MMA và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu UFC nào.)

  • the world of mixed martial arts

    thế giới của võ tổng hợp MMA

    "The world of mixed martial arts is constantly evolving with new techniques and athletes."

    (Thế giới MMA liên tục phát triển với những kỹ thuật và vận động viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed martial arts (mma)

Noun
Lật mặt

Một môn thể thao đối kháng toàn diện cho phép sử dụng các kỹ thuật đấm đá và vật lộn, cả khi đứng và trên mặt đất, từ nhiều môn thể thao đối kháng và võ thuật khác nhau.

"He trains in mixed martial arts to improve his fitness and self-defense skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, mixed martial arts is truly a demanding sport!
Chà, võ thuật tổng hợp thực sự là một môn thể thao đòi hỏi cao!
Phủ định
Alas, mixed martial arts is not for the faint of heart.
Than ôi, võ thuật tổng hợp không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
My goodness, is mixed martial arts really that brutal?
Ôi trời ơi, võ thuật tổng hợp có thực sự tàn bạo đến vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a big fan of mixed martial arts.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người hâm mộ lớn của môn võ thuật tổng hợp.
Phủ định
She told me that she didn't know much about mixed martial arts.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết nhiều về võ thuật tổng hợp.
Nghi vấn
They asked if I had ever practiced mixed martial arts.
Họ hỏi liệu tôi đã từng tập luyện võ thuật tổng hợp chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed martial arts (mma)".

Nguồn gốc từ 'No-Holds-Barred Fighting'

Ban đầu, các giải đấu tiền thân của MMA được biết đến với tên gọi 'no-holds-barred fighting' (đấu tự do không luật lệ) hoặc 'vale tudo' (tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là 'mọi thứ đều được'). Chúng có ít luật lệ và rất tàn khốc. Tuy nhiên, để được công nhận rộng rãi và đảm bảo an toàn cho các võ sĩ, môn thể thao này đã trải qua quá trình phát triển, bổ sung nhiều luật lệ nghiêm ngặt hơn, tạo nên hình thức MMA hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Sự tổng hợp đa dạng các trường phái võ thuật

Điểm đặc trưng của MMA là sự kết hợp các kỹ thuật từ nhiều môn võ và môn đối kháng khác nhau. Một võ sĩ MMA giỏi cần phải thành thạo các kỹ năng đánh đứng (striking) như quyền Anh, Muay Thai, Karate; kỹ năng vật (wrestling) như vật tự do, vật Greco-Roman; và kỹ năng khóa siết/khống chế dưới đất (grappling) như Brazilian Jiu-Jitsu, Judo. Sự tổng hợp này tạo nên một phong cách chiến đấu toàn diện và hấp dẫn.