(Top Banner Ad)
combat vehicle
B2
Danh từ B2 Quân sự

combat vehicle

UK: /ˈkɒmbæt ˈviːɪkl/ • US: /ˈkɑːmbæt ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe chiến đấu phương tiện chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military vehicle designed for use in combat.

Vietnamese Meaning

Phương tiện quân sự được thiết kế để sử dụng trong chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers advanced with combat vehicles providing covering fire."

    "Những người lính tiến lên với các xe chiến đấu yểm trợ hỏa lực."

  • "The new combat vehicle is equipped with advanced weapons systems."

    "Chiếc xe chiến đấu mới được trang bị các hệ thống vũ khí tiên tiến."

  • "The army demonstrated its combat vehicles during the military parade."

    "Quân đội đã trình diễn các xe chiến đấu của mình trong cuộc diễu binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb to combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant chiến binh, người tham chiến
Adjective combative hiếu chiến, thích gây gổ
Noun non-combatant thường dân, người không tham chiến (trong chiến tranh)

Synonyms

Related Words

tank (xe tăng)APC (Armored Personnel Carrier) (xe bọc thép chở quân)IFV (Infantry Fighting Vehicle) (xe chiến đấu bộ binh)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combattere (com- 'with' + battuere 'to beat')
Old French
combattre
Latin
vehiculum ('a carrier', from vehere 'to carry')
French
véhicule
Modern English (c. 1916)
combat vehicle

Cỗ Máy 'Đánh Cùng Nhau' và 'Vật Chuyên Chở'

Từ 'combat' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'combattere', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'battuere' là 'đánh đập'. Nó mang ý nghĩa của việc nhiều người cùng nhau chiến đấu. Từ 'vehicle' (phương tiện, xe cộ) cũng đến từ tiếng Latin, từ 'vehiculum', có nghĩa là 'vật chuyên chở'. Khi ghép lại, 'combat vehicle' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào Thế chiến thứ I để chỉ các phương tiện được chế tạo đặc biệt cho mục đích chiến đấu, chuyên chở binh lính và vũ khí ra mặt trận.

Usage Note

Chỉ các loại xe được thiết kế đặc biệt để tham gia trực tiếp vào các hoạt động chiến đấu. Bao gồm xe tăng, xe bọc thép chở quân, xe chiến đấu bộ binh (IFV) và các loại xe hỗ trợ chiến đấu khác. Khác với các loại xe vận tải thông thường được sử dụng cho mục đích hậu cần.

Prepositions

in with

`in combat vehicles`: chỉ vị trí bên trong xe; `with combat vehicles`: chỉ sự hợp tác hoặc hỗ trợ từ các phương tiện này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat vehicle
  • armored combat vehicle
    (xe chiến đấu bọc thép)
  • light combat vehicle
    (xe chiến đấu hạng nhẹ)
  • heavy combat vehicle
    (xe chiến đấu hạng nặng)
  • infantry combat vehicle
    (xe chiến đấu bộ binh)
  • unmanned combat vehicle
    (xe chiến đấu không người lái)
Verb + combat vehicle
  • deploy a combat vehicle
    (triển khai một xe chiến đấu)
  • operate a combat vehicle
    (vận hành một xe chiến đấu)
  • destroy a combat vehicle
    (phá hủy một xe chiến đấu)
  • man a combat vehicle
    (điều khiển / bố trí người cho xe chiến đấu)

Idioms

  • A one-man combat vehicle

    Một người cực kỳ tài giỏi và hiệu quả, có thể đảm đương công việc của nhiều người. (cách nói ví von)

    "With his skills in coding, design, and marketing, John is a one-man combat vehicle in our startup."

    (Với kỹ năng lập trình, thiết kế và tiếp thị, John giống như một cỗ xe chiến đấu đơn độc trong công ty khởi nghiệp của chúng tôi.)

  • Get the combat vehicles rolling

    Bắt đầu một hành động hoặc một chiến dịch quan trọng. (thường dùng trong bối cảnh quân sự nhưng có thể mở rộng ra kinh doanh)

    "The general gave the final briefing, and it was time to get the combat vehicles rolling."

    (Vị tướng đã phổ biến lần cuối, và đã đến lúc cho các xe chiến đấu lăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat vehicle

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện quân sự được thiết kế để sử dụng trong chiến đấu.

"The soldiers advanced with combat vehicles providing covering fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the army had invested more in combat vehicle technology, they would be better equipped to respond to current threats.
Nếu quân đội đã đầu tư nhiều hơn vào công nghệ xe chiến đấu, họ sẽ được trang bị tốt hơn để đối phó với các mối đe dọa hiện tại.
Phủ định
If the soldiers hadn't relied so heavily on combat vehicles, they might have achieved a faster, stealthier advance.
Nếu những người lính không dựa quá nhiều vào xe chiến đấu, họ có lẽ đã đạt được một cuộc tiến công nhanh hơn và bí mật hơn.
Nghi vấn
If the enemy had not deployed combat vehicles, would the battle be different?
Nếu kẻ thù không triển khai xe chiến đấu, liệu trận chiến có khác không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has been developing new combat vehicles for the past five years.
Quân đội đã và đang phát triển các loại xe chiến đấu mới trong năm năm qua.
Phủ định
The government hasn't been investing in combat vehicles recently.
Chính phủ gần đây đã không đầu tư vào xe chiến đấu.
Nghi vấn
Has the company been exporting combat vehicles to other countries?
Công ty có đang xuất khẩu xe chiến đấu sang các nước khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat vehicle".

Xe Tăng: Cuộc Cách Mạng Trên Chiến Trường

Xe chiến đấu hiện đại đầu tiên chính là xe tăng, được người Anh bí mật phát triển trong Thế chiến thứ I để phá vỡ thế bế tắc của chiến tranh chiến hào. Tên mã ban đầu của nó là 'tank' (bồn chứa nước) để đánh lừa quân địch. Sự ra đời của xe tăng đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt của chiến tranh hiện đại, mở ra kỷ nguyên của chiến tranh cơ giới.

Biểu Tượng Sức Mạnh Trong Phim Ảnh

Xe chiến đấu đã trở thành một biểu tượng quyền lực trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là điện ảnh. Từ những chiếc xe tăng gai góc trong các bộ phim chiến tranh như 'Fury' đến các phương tiện tương lai trong phim khoa học viễn tưởng như Batmobile hay các cỗ máy trong 'Mad Max', chúng thường đại diện cho sức mạnh công nghệ và quân sự đỉnh cao của một phe.