(Top Banner Ad)
military vehicle
B1
noun B1 Quân sự

military vehicle

UK: /ˈmɪləˌteri ˈviːɪkl/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe quân sự phương tiện quân sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle, such as a truck, tank, or aircraft, used by a military force.

Vietnamese Meaning

Phương tiện, chẳng hạn như xe tải, xe tăng hoặc máy bay, được sử dụng bởi lực lượng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convoy of military vehicles moved slowly through the desert."

    "Đoàn xe quân sự di chuyển chậm chạp qua sa mạc."

  • "The military vehicle was equipped with advanced communication systems."

    "Chiếc xe quân sự được trang bị hệ thống liên lạc tiên tiến."

  • "They saw a column of military vehicles approaching the town."

    "Họ thấy một đoàn xe quân sự đang tiến gần đến thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Noun military quân đội, quân nhân
Verb militarize quân sự hóa
Noun militarization sự quân sự hóa
Verb demilitarize phi quân sự hóa
Noun demilitarization sự phi quân sự hóa
Noun vehicle phương tiện (vận chuyển)
Adjective vehicular thuộc về phương tiện giao thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mel-
Proto-Italic
*melita-
Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of soldiers, military)
Old French
militaire
English
military
Proto-Indo-European
*weǵʰ-
Latin
vehere (to carry)
Latin
vehiculum (means of transport)
Old French
vehicule
English
vehicle

Nguồn gốc của 'military vehicle'

Cụm từ 'military vehicle' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'military' (quân sự) và 'vehicle' (phương tiện). 'Military' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miles', nghĩa là 'người lính', sau đó phát triển thành 'militaris' với nghĩa 'thuộc về binh lính'. Còn 'vehicle' xuất phát từ tiếng Latin 'vehere', có nghĩa là 'chuyên chở', tạo ra 'vehiculum' chỉ 'phương tiện vận chuyển'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một cụm từ rõ ràng để mô tả bất kỳ phương tiện nào được thiết kế và sử dụng cho mục đích quốc phòng hoặc chiến đấu, như xe tăng, xe tải quân sự, hay xe bọc thép.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bất kỳ loại phương tiện nào được sử dụng trong quân đội cho các mục đích khác nhau, bao gồm vận chuyển, chiến đấu, và hỗ trợ. Phạm vi bao gồm từ xe jeep, xe tải chở quân cho đến các phương tiện chiến đấu bọc thép như xe tăng và các loại máy bay quân sự. Sự khác biệt với 'civilian vehicle' (phương tiện dân sự) nằm ở mục đích sử dụng và các tính năng chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military vehicle
  • armored armored military vehicle
    (xe quân sự bọc thép)
  • heavy heavy military vehicle
    (xe quân sự hạng nặng)
  • light light military vehicle
    (xe quân sự hạng nhẹ)
  • amphibious amphibious military vehicle
    (xe quân sự lội nước)
  • tracked tracked military vehicle
    (xe quân sự bánh xích)
  • unarmored unarmored military vehicle
    (xe quân sự không bọc thép)
Verb + military vehicle
  • deploy deploy military vehicles
    (triển khai xe quân sự)
  • operate operate military vehicles
    (vận hành xe quân sự)
  • drive drive a military vehicle
    (lái xe quân sự)
  • transport by transport by military vehicle
    (vận chuyển bằng xe quân sự)
  • equip with equip with military vehicles
    (trang bị xe quân sự)
Noun + military vehicle
  • a convoy of a convoy of military vehicles
    (một đoàn xe quân sự)
  • a fleet of a fleet of military vehicles
    (một đội/hạm đội xe quân sự)
  • the crew of the crew of a military vehicle
    (kíp lái/thủy thủ đoàn của xe quân sự)

Idioms

  • armored military vehicle

    Xe quân sự bọc thép (một loại xe quân sự được trang bị lớp giáp bảo vệ để chống lại hỏa lực địch)

    "The soldiers arrived at the checkpoint in several armored military vehicles."

    (Các binh sĩ đã đến chốt kiểm soát bằng một số xe quân sự bọc thép.)

  • a convoy of military vehicles

    Một đoàn xe quân sự (một nhóm xe quân sự di chuyển cùng nhau, thường để vận chuyển quân lính hoặc hàng hóa)

    "A long convoy of military vehicles was seen moving towards the border."

    (Một đoàn xe quân sự dài được nhìn thấy đang di chuyển về phía biên giới.)

  • deploy military vehicles

    Triển khai xe quân sự (điều động và bố trí các phương tiện quân sự vào vị trí chiến lược hoặc để thực hiện nhiệm vụ)

    "The general decided to deploy more military vehicles to the newly secured area."

    (Vị tướng quyết định triển khai thêm xe quân sự đến khu vực vừa được bảo đảm an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military vehicle

noun
Lật mặt

Phương tiện, chẳng hạn như xe tải, xe tăng hoặc máy bay, được sử dụng bởi lực lượng quân sự.

"The convoy of military vehicles moved slowly through the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military vehicle".

Biểu tượng sức mạnh và tự hào quốc gia

Xe quân sự thường đóng vai trò trung tâm trong các cuộc diễu binh và lễ duyệt binh quốc gia trên khắp thế giới. Sự hiện diện của chúng không chỉ thể hiện sức mạnh quân sự và khả năng phòng thủ của một quốc gia, mà còn là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc, sự thống nhất và quyết tâm bảo vệ chủ quyền. Hình ảnh những chiếc xe tăng, xe bọc thép uy nghi diễu hành trên đường phố đã trở thành một phần không thể thiếu trong các sự kiện trọng đại.

Vai trò thay đổi lịch sử trong chiến tranh

Từ chiếc xe tăng đầu tiên xuất hiện trong Thế chiến I, xe Jeep huyền thoại trong Thế chiến II, cho đến các phương tiện vận tải bọc thép hiện đại, xe quân sự đã cách mạng hóa cách thức tiến hành chiến tranh. Chúng cung cấp khả năng di chuyển nhanh chóng, bảo vệ binh lính và hỏa lực mạnh mẽ, trở thành yếu tố quyết định trong nhiều trận chiến và chiến dịch hậu cần. Sự phát triển của xe quân sự luôn gắn liền với tiến bộ công nghệ và chiến lược quân sự toàn cầu.