(Top Banner Ad)
tank
A2
noun A2 Công nghiệp, Quân sự, Nông nghiệp, Sinh học

tank

UK: /tæŋk/ • US: /tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chứa xe tăng thất bại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large container for holding liquid or gas.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa lớn để đựng chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish are swimming in the tank."

    "Những con cá đang bơi trong bể."

  • "The oil tank is almost empty."

    "Bồn dầu gần như trống rỗng."

  • "He filled the tank with water."

    "Anh ấy đổ đầy nước vào bể."

  • "The company's stock tanked after the announcement."

    "Cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tank Thùng, bể chứa; xe tăng
Verb tank Đổ đầy vào thùng; thất bại thảm hại (thông tục)
Noun tanker Tàu/xe chở dầu hoặc chất lỏng
Noun tankard Cốc uống bia lớn có nắp
Noun tankful Lượng chứa đầy một thùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Quân sự, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steg-
Latin
stagnum
Portuguese
tanque
English
tank

Nguồn gốc 'Tank' (thùng chứa)

Từ 'tank' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, để chỉ một bồn chứa nước lớn hoặc hồ chứa nhân tạo. Nó được mượn từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque', có nghĩa tương tự. 'Tanque' lại có thể bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnum', tức ao, đầm lầy. Do đó, nghĩa gốc của 'tank' gắn liền với việc chứa nước.

Nguồn gốc 'Tank' (xe tăng quân sự)

Vào Thế chiến thứ nhất, khi người Anh phát triển loại phương tiện chiến đấu bọc thép mới, họ muốn giữ bí mật. Để che giấu mục đích thực sự của những cỗ máy này, họ gọi chúng bằng tên mã 'tanks' (thùng chứa), ám chỉ chúng là các thùng nước lớn được vận chuyển. Cái tên này đã gắn liền và trở thành từ chính thức cho loại phương tiện quân sự này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các thùng chứa lớn, có thể là thùng nhiên liệu, thùng nước, hoặc các thùng chứa hóa chất.

Prepositions

in of

in: chỉ vị trí bên trong thùng (e.g., The water is in the tank). of: chỉ vật chứa bên trong thùng (e.g., A tank of gas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tank
  • empty an empty tank
    (một bình rỗng)
  • full a full tank
    (một bình đầy)
  • fuel a fuel tank
    (bình xăng/nhiên liệu)
  • main battle a main battle tank
    (xe tăng chiến đấu chủ lực)
Verb + tank
  • fill fill the tank
    (đổ đầy bình)
  • drain drain the tank
    (xả cạn bình)
  • drive drive a tank
    (lái xe tăng)
Noun + tank (compound nouns)
  • fish a fish tank
    (bể cá)
  • water a water tank
    (bồn chứa nước)
  • gas a gas tank
    (bình gas/bình xăng (ô tô))

Idioms

  • tank up

    Đổ đầy nhiên liệu (vào xe); ăn/uống rất nhiều (trước một sự kiện)

    "We need to tank up before the long journey."

    (Chúng ta cần đổ đầy xăng trước chuyến đi dài.)

  • to tank

    Thất bại thảm hại, suy giảm nghiêm trọng (thường dùng cho công ty, dự án, chứng khoán)

    "The company's stock really tanked after the scandal."

    (Cổ phiếu của công ty đã sụt giảm nghiêm trọng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tank

noun
Lật mặt

Một thùng chứa lớn để đựng chất lỏng hoặc khí.

"The fish are swimming in the tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted tanking the interview because he was nervous.
Anh ấy thừa nhận đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì anh ấy lo lắng.
Phủ định
She doesn't enjoy tanking her opponent's strategies in the game.
Cô ấy không thích phá hỏng các chiến lược của đối thủ trong trò chơi.
Nghi vấn
Do you mind tanking for the team in this game?
Bạn có phiền làm người đỡ đòn cho đội trong trò chơi này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army tank is advancing towards the enemy.
Xe tăng của quân đội đang tiến về phía kẻ thù.
Phủ định
The company did not tank its earnings this quarter.
Công ty đã không làm giảm thu nhập của mình trong quý này.
Nghi vấn
Did the investor tank a lot of money into that project?
Nhà đầu tư đã đổ rất nhiều tiền vào dự án đó phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has a large tank.
Quân đội có một xe tăng lớn.
Phủ định
The company didn't tank despite the economic downturn.
Công ty đã không sụp đổ mặc dù suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Why did the price of oil tank so suddenly?
Tại sao giá dầu lại giảm mạnh đột ngột như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be tanking through the desert next week.
Quân đội sẽ lái xe tăng xuyên sa mạc vào tuần tới.
Phủ định
They won't be tanking fuel into the aircraft tomorrow morning.
Họ sẽ không bơm nhiên liệu vào máy bay vào sáng mai.
Nghi vấn
Will the company be tanking their profits this quarter?
Liệu công ty có làm giảm lợi nhuận của họ trong quý này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will use tanks in the upcoming military exercise.
Quân đội sẽ sử dụng xe tăng trong cuộc tập trận quân sự sắp tới.
Phủ định
The company is not going to tank the product launch, they have a solid marketing plan.
Công ty sẽ không làm thất bại buổi ra mắt sản phẩm, họ có một kế hoạch marketing vững chắc.
Nghi vấn
Will they tank the water supply in preparation for the drought?
Liệu họ có trữ nước trong bể chứa để chuẩn bị cho đợt hạn hán không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, the company's profits tanked less than they did last year.
Năm nay, lợi nhuận của công ty giảm ít hơn so với năm ngoái.
Phủ định
My portfolio didn't tank as badly as John's portfolio did.
Danh mục đầu tư của tôi không giảm tệ như danh mục đầu tư của John.
Nghi vấn
Did the price of oil tank more severely than analysts predicted?
Giá dầu có giảm mạnh hơn dự đoán của các nhà phân tích không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army used to tank their vehicles near the river.
Quân đội đã từng đổ xăng cho xe của họ gần bờ sông.
Phủ định
He didn't use to tank his responsibilities.
Anh ấy đã từng không gánh vác trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Did they use to tank up before the long drive?
Họ đã từng đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tank".

Xe tăng trong quân sự và biểu tượng

Xe tăng đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại, là biểu tượng của sức mạnh quân sự và khả năng tấn công trên bộ. Chúng thường được nhắc đến trong lịch sử, phim ảnh và trò chơi điện tử liên quan đến xung đột.

Bể cá cảnh (Fish tank) như một sở thích

Bể cá cảnh (fish tank hoặc aquarium) là một sở thích phổ biến trên khắp thế giới, cho phép mọi người nuôi cá và các sinh vật dưới nước trong nhà. Nó mang lại vẻ đẹp tự nhiên và sự thư giãn, cũng như yêu cầu kiến thức về sinh thái và bảo dưỡng.