tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thùng chứa lớn để đựng chất lỏng hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish are swimming in the tank."
"Những con cá đang bơi trong bể."
-
"The oil tank is almost empty."
"Bồn dầu gần như trống rỗng."
-
"He filled the tank with water."
"Anh ấy đổ đầy nước vào bể."
-
"The company's stock tanked after the announcement."
"Cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau thông báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các thùng chứa lớn, có thể là thùng nhiên liệu, thùng nước, hoặc các thùng chứa hóa chất.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong thùng (e.g., The water is in the tank). of: chỉ vật chứa bên trong thùng (e.g., A tank of gas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty tank (một bình rỗng)
-
full a full tank (một bình đầy)
-
fuel a fuel tank (bình xăng/nhiên liệu)
-
main battle a main battle tank (xe tăng chiến đấu chủ lực)
-
fill fill the tank (đổ đầy bình)
-
drain drain the tank (xả cạn bình)
-
drive drive a tank (lái xe tăng)
-
fish a fish tank (bể cá)
-
water a water tank (bồn chứa nước)
-
gas a gas tank (bình gas/bình xăng (ô tô))
Idioms
-
tank up
Đổ đầy nhiên liệu (vào xe); ăn/uống rất nhiều (trước một sự kiện)
"We need to tank up before the long journey."
(Chúng ta cần đổ đầy xăng trước chuyến đi dài.)
-
to tank
Thất bại thảm hại, suy giảm nghiêm trọng (thường dùng cho công ty, dự án, chứng khoán)
"The company's stock really tanked after the scandal."
(Cổ phiếu của công ty đã sụt giảm nghiêm trọng sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tank
nounMột thùng chứa lớn để đựng chất lỏng hoặc khí.
"The fish are swimming in the tank."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted tanking the interview because he was nervous. |
Anh ấy thừa nhận đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì anh ấy lo lắng. |
| Phủ định | She doesn't enjoy tanking her opponent's strategies in the game. |
Cô ấy không thích phá hỏng các chiến lược của đối thủ trong trò chơi. |
| Nghi vấn | Do you mind tanking for the team in this game? |
Bạn có phiền làm người đỡ đòn cho đội trong trò chơi này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army tank is advancing towards the enemy. |
Xe tăng của quân đội đang tiến về phía kẻ thù. |
| Phủ định | The company did not tank its earnings this quarter. |
Công ty đã không làm giảm thu nhập của mình trong quý này. |
| Nghi vấn | Did the investor tank a lot of money into that project? |
Nhà đầu tư đã đổ rất nhiều tiền vào dự án đó phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army has a large tank. |
Quân đội có một xe tăng lớn. |
| Phủ định | The company didn't tank despite the economic downturn. |
Công ty đã không sụp đổ mặc dù suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Why did the price of oil tank so suddenly? |
Tại sao giá dầu lại giảm mạnh đột ngột như vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army will be tanking through the desert next week. |
Quân đội sẽ lái xe tăng xuyên sa mạc vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be tanking fuel into the aircraft tomorrow morning. |
Họ sẽ không bơm nhiên liệu vào máy bay vào sáng mai. |
| Nghi vấn | Will the company be tanking their profits this quarter? |
Liệu công ty có làm giảm lợi nhuận của họ trong quý này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army will use tanks in the upcoming military exercise. |
Quân đội sẽ sử dụng xe tăng trong cuộc tập trận quân sự sắp tới. |
| Phủ định | The company is not going to tank the product launch, they have a solid marketing plan. |
Công ty sẽ không làm thất bại buổi ra mắt sản phẩm, họ có một kế hoạch marketing vững chắc. |
| Nghi vấn | Will they tank the water supply in preparation for the drought? |
Liệu họ có trữ nước trong bể chứa để chuẩn bị cho đợt hạn hán không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year, the company's profits tanked less than they did last year. |
Năm nay, lợi nhuận của công ty giảm ít hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | My portfolio didn't tank as badly as John's portfolio did. |
Danh mục đầu tư của tôi không giảm tệ như danh mục đầu tư của John. |
| Nghi vấn | Did the price of oil tank more severely than analysts predicted? |
Giá dầu có giảm mạnh hơn dự đoán của các nhà phân tích không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army used to tank their vehicles near the river. |
Quân đội đã từng đổ xăng cho xe của họ gần bờ sông. |
| Phủ định | He didn't use to tank his responsibilities. |
Anh ấy đã từng không gánh vác trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to tank up before the long drive? |
Họ đã từng đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tank".
