(Top Banner Ad)
come into the world
B1
Thành ngữ B1 Đời sống

come into the world

Nghĩa tiếng Việt

chào đời ra đời được sinh ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be born.

Vietnamese Meaning

Chào đời, ra đời, được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter came into the world last night."

    "Con gái tôi đã chào đời tối qua."

  • "The baby came into the world healthy and strong."

    "Đứa bé chào đời khỏe mạnh và cường tráng."

  • "When did you come into the world?"

    "Bạn sinh ra khi nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Birth Sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun Newborn Trẻ sơ sinh
Adjective Worldly Trần tục, thuộc về thế gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gʷem- (to go, come) + wi-ro- (man) + al- (age/grow)
Old English
cuman (come) + weorold (world/age of man)
Middle English
comen into the world

Góc nhìn triết học về sự sống

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'được sinh ra' (born). Nó mang sắc thái trang trọng và triết học, phản ánh quan niệm cổ xưa rằng linh hồn bước từ một cõi khác vào thế giới vật chất của con người (the world - nguyên nghĩa là 'thời đại của con người').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự ra đời của một người hoặc một loài vật. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường khác. Ví dụ, thay vì nói 'She was born in 1990,' ta có thể nói 'She came into the world in 1990.' Cần lưu ý sự khác biệt với 'give birth to' (sinh con).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come into the world
  • Finally The baby finally came into the world at midnight.
    (Đứa bé cuối cùng cũng chào đời vào lúc nửa đêm.)
  • Prematurely He came into the world prematurely at seven months.
    (Anh ấy chào đời sớm (sinh non) khi mới được bảy tháng.)
Verb + come into the world
  • Help someone The midwife helped the baby come into the world.
    (Nữ hộ sinh đã giúp đứa bé chào đời.)
  • Watch someone He watched his first child come into the world.
    (Anh ấy chứng kiến đứa con đầu lòng của mình chào đời.)

Idioms

  • Bring someone into the world

    Sinh ai đó ra, giúp ai đó chào đời

    "She has brought three beautiful children into the world."

    (Cô ấy đã sinh ra ba đứa con tuyệt đẹp.)

  • Welcome a new life into the world

    Chào đón một sinh linh mới chào đời

    "The whole family gathered to welcome a new life into the world."

    (Cả gia đình quây quần để chào đón một sinh linh mới chào đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come into the world

Thành ngữ
Lật mặt

Chào đời, ra đời, được sinh ra.

"My daughter came into the world last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was coming into the world during a snowstorm.
Cô ấy đã được sinh ra trong một trận bão tuyết.
Phủ định
He wasn't coming into the world easily; the labor was difficult.
Anh ấy đã không được sinh ra một cách dễ dàng; cuộc chuyển dạ rất khó khăn.
Nghi vấn
Were they coming into the world earlier than expected?
Chúng có chào đời sớm hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into the world".

Baby Showers

Trong văn hóa phương Tây, trước khi một đứa trẻ 'come into the world', bạn bè và gia đình thường tổ chức tiệc Baby Shower để tặng quà và hỗ trợ cha mẹ chuẩn bị các vật dụng cần thiết cho em bé.

Silver Spoon

Thành ngữ 'born with a silver spoon in one's mouth' thường được dùng để chỉ những người khi vừa mới 'come into the world' đã ở trong một gia đình giàu sang, quyền quý.