come into the world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be born.
Vietnamese Meaning
Chào đời, ra đời, được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter came into the world last night."
"Con gái tôi đã chào đời tối qua."
-
"The baby came into the world healthy and strong."
"Đứa bé chào đời khỏe mạnh và cường tráng."
-
"When did you come into the world?"
"Bạn sinh ra khi nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự ra đời của một người hoặc một loài vật. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường khác. Ví dụ, thay vì nói 'She was born in 1990,' ta có thể nói 'She came into the world in 1990.' Cần lưu ý sự khác biệt với 'give birth to' (sinh con).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finally The baby finally came into the world at midnight. (Đứa bé cuối cùng cũng chào đời vào lúc nửa đêm.)
-
Prematurely He came into the world prematurely at seven months. (Anh ấy chào đời sớm (sinh non) khi mới được bảy tháng.)
-
Help someone The midwife helped the baby come into the world. (Nữ hộ sinh đã giúp đứa bé chào đời.)
-
Watch someone He watched his first child come into the world. (Anh ấy chứng kiến đứa con đầu lòng của mình chào đời.)
Idioms
-
Bring someone into the world
Sinh ai đó ra, giúp ai đó chào đời
"She has brought three beautiful children into the world."
(Cô ấy đã sinh ra ba đứa con tuyệt đẹp.)
-
Welcome a new life into the world
Chào đón một sinh linh mới chào đời
"The whole family gathered to welcome a new life into the world."
(Cả gia đình quây quần để chào đón một sinh linh mới chào đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come into the world
Thành ngữChào đời, ra đời, được sinh ra.
"My daughter came into the world last night."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was coming into the world during a snowstorm. |
Cô ấy đã được sinh ra trong một trận bão tuyết. |
| Phủ định | He wasn't coming into the world easily; the labor was difficult. |
Anh ấy đã không được sinh ra một cách dễ dàng; cuộc chuyển dạ rất khó khăn. |
| Nghi vấn | Were they coming into the world earlier than expected? |
Chúng có chào đời sớm hơn dự kiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come into the world".
