(Top Banner Ad)
Pass away
B1
Cụm động từ B1 Xã hội

Pass away

UK: /pɑːs əˈweɪ/ • US: /pæs əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Qua đời Mất Từ trần Về với tổ tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To die; to cease living.

Vietnamese Meaning

Qua đời; mất; chết (một cách nói giảm, tránh gây xúc động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her grandfather passed away peacefully in his sleep."

    "Ông của cô ấy đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ."

  • "Many famous people have passed away this year."

    "Nhiều người nổi tiếng đã qua đời trong năm nay."

  • "She passed away after a long illness."

    "Bà ấy đã qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun pass lối đi, giấy phép, đường đèo
Noun passage hành lang, sự đi qua, đoạn văn
Noun passing sự qua đời (thường trang trọng), sự trôi qua
Adjective passing thoáng qua, nhất thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Old English
aweg
Middle English
passen away
English
pass away

Nguồn gốc của từ 'Pass away'

'Pass away' là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) trong tiếng Anh để chỉ hành động qua đời, thay vì dùng từ 'die' trực tiếp. Nó mang ý nghĩa một sự ra đi nhẹ nhàng, một sự chuyển tiếp từ cuộc sống này sang thế giới khác, giống như một người 'đi qua' hoặc 'trôi đi' một cách yên bình. Cách dùng này giúp làm dịu đi sự nặng nề và đau buồn khi nhắc đến cái chết, thể hiện sự tôn trọng và lòng trắc ẩn.

Usage Note

"Pass away" là một cách nói tế nhị hơn, trang trọng hơn để diễn tả sự qua đời. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ sự đau buồn hoặc tránh gây khó chịu cho người nghe. So với các từ như 'die' (chết) hoặc 'kick the bucket' (từ lóng, mang tính hài hước và kém trang trọng), 'pass away' được xem là lịch sự và phù hợp hơn trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi nói về người lớn tuổi hoặc người mà người nghe có mối quan hệ thân thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing manner/time
  • peacefully peacefully pass away
    (qua đời một cách thanh thản, yên bình)
  • suddenly suddenly pass away
    (đột ngột qua đời)
  • unexpectedly unexpectedly pass away
    (qua đời một cách bất ngờ)
Prepositional phrases describing circumstances
  • in one's sleep pass away in one's sleep
    (qua đời trong lúc ngủ)
  • after a long illness pass away after a long illness
    (qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh)
  • at the age of... pass away at the age of 80
    (qua đời ở tuổi 80)

Idioms

  • pass away

    Qua đời, mất (cách nói lịch sự, nhẹ nhàng)

    "Her grandmother passed away last night."

    (Bà của cô ấy đã qua đời đêm qua.)

  • pass peacefully away

    Qua đời một cách thanh thản, yên bình

    "He passed peacefully away in his sleep."

    (Ông ấy đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass away

Cụm động từ
Lật mặt

Qua đời; mất; chết (một cách nói giảm, tránh gây xúc động).

"Her grandfather passed away peacefully in his sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the missing hiker will have passed away due to the severe cold.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, người đi bộ đường dài mất tích có lẽ đã qua đời vì thời tiết lạnh khắc nghiệt.
Phủ định
He won't have passed away before his family arrives; the doctors are doing everything they can.
Anh ấy sẽ không qua đời trước khi gia đình đến; các bác sĩ đang làm tất cả những gì có thể.
Nghi vấn
Will she have passed away peacefully in her sleep by the time the morning comes?
Liệu bà ấy có qua đời thanh thản trong giấc ngủ trước khi buổi sáng đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to pass away peacefully in his sleep.
Ông tôi đã từng qua đời thanh thản trong giấc ngủ.
Phủ định
She didn't use to pass away so quickly after the diagnosis.
Cô ấy đã không qua đời nhanh như vậy sau khi được chẩn đoán.
Nghi vấn
Did people use to pass away at home more often in the past?
Ngày xưa mọi người có thường qua đời ở nhà nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass away".

Sử dụng 'Pass away' như một cách nói giảm nói tránh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, việc dùng 'pass away' thay cho 'die' là rất phổ biến. Đây là một uyển ngữ (euphemism) được dùng để làm dịu đi sự khắc nghiệt, đau buồn và tính trực diện của cái chết, thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và gia đình họ. Nó gợi lên hình ảnh một sự ra đi nhẹ nhàng, một sự chuyển tiếp hơn là sự kết thúc đột ngột.

Ý nghĩa an ủi trong bối cảnh tang lễ

Việc sử dụng 'pass away' cũng mang hàm ý an ủi người còn sống. Trong các thông báo tin buồn, điếu văn, hay khi chia sẻ lời chia buồn, từ này giúp tạo ra một không khí trang trọng, nhân văn và ít gây sốc hơn. Nó được dùng rộng rãi trong các sự kiện như đám tang, lễ tưởng niệm để diễn đạt lòng tiếc thương một cách tế nhị và tôn kính.