Pass away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Qua đời; mất; chết (một cách nói giảm, tránh gây xúc động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her grandfather passed away peacefully in his sleep."
"Ông của cô ấy đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ."
-
"Many famous people have passed away this year."
"Nhiều người nổi tiếng đã qua đời trong năm nay."
-
"She passed away after a long illness."
"Bà ấy đã qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pass away" là một cách nói tế nhị hơn, trang trọng hơn để diễn tả sự qua đời. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ sự đau buồn hoặc tránh gây khó chịu cho người nghe. So với các từ như 'die' (chết) hoặc 'kick the bucket' (từ lóng, mang tính hài hước và kém trang trọng), 'pass away' được xem là lịch sự và phù hợp hơn trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi nói về người lớn tuổi hoặc người mà người nghe có mối quan hệ thân thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peacefully peacefully pass away (qua đời một cách thanh thản, yên bình)
-
suddenly suddenly pass away (đột ngột qua đời)
-
unexpectedly unexpectedly pass away (qua đời một cách bất ngờ)
-
in one's sleep pass away in one's sleep (qua đời trong lúc ngủ)
-
after a long illness pass away after a long illness (qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh)
-
at the age of... pass away at the age of 80 (qua đời ở tuổi 80)
Idioms
-
pass away
Qua đời, mất (cách nói lịch sự, nhẹ nhàng)
"Her grandmother passed away last night."
(Bà của cô ấy đã qua đời đêm qua.)
-
pass peacefully away
Qua đời một cách thanh thản, yên bình
"He passed peacefully away in his sleep."
(Ông ấy đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass away
Cụm động từQua đời; mất; chết (một cách nói giảm, tránh gây xúc động).
"Her grandfather passed away peacefully in his sleep."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the missing hiker will have passed away due to the severe cold. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, người đi bộ đường dài mất tích có lẽ đã qua đời vì thời tiết lạnh khắc nghiệt. |
| Phủ định | He won't have passed away before his family arrives; the doctors are doing everything they can. |
Anh ấy sẽ không qua đời trước khi gia đình đến; các bác sĩ đang làm tất cả những gì có thể. |
| Nghi vấn | Will she have passed away peacefully in her sleep by the time the morning comes? |
Liệu bà ấy có qua đời thanh thản trong giấc ngủ trước khi buổi sáng đến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to pass away peacefully in his sleep. |
Ông tôi đã từng qua đời thanh thản trong giấc ngủ. |
| Phủ định | She didn't use to pass away so quickly after the diagnosis. |
Cô ấy đã không qua đời nhanh như vậy sau khi được chẩn đoán. |
| Nghi vấn | Did people use to pass away at home more often in the past? |
Ngày xưa mọi người có thường qua đời ở nhà nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass away".
