be born
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sinh ra; bắt đầu tồn tại trên đời thông qua quá trình sinh nở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was born in 1990."
"Cô ấy được sinh ra vào năm 1990."
-
"He was born on a cold winter day."
"Anh ấy được sinh ra vào một ngày đông giá lạnh."
-
"I was born and raised in this city."
"Tôi được sinh ra và lớn lên ở thành phố này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Adjective / Noun | newborn | sơ sinh / trẻ sơ sinh |
| Adjective | unborn | chưa được sinh ra, còn trong bụng mẹ |
| Noun / Adjective | firstborn | con cả, con đầu lòng |
| Adjective | native-born | sinh ra ở bản xứ |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be born' luôn được sử dụng ở dạng bị động. Nó thường được theo sau bởi một giới từ như 'in' (nơi sinh), 'on' (ngày sinh), hoặc không có giới từ nếu chỉ nói về việc được sinh ra nói chung. Không nên nhầm lẫn với động từ chủ động 'bear' (mang, sinh con).
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ nơi sinh (ví dụ: in a hospital, in Vietnam). 'on' thường được dùng để chỉ ngày sinh (ví dụ: on May 1st). Khi không có giới từ, nó mang nghĩa chung chung là được sinh ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural-born leader, he was a natural-born leader. (anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
-
born blind/deaf, she was born blind. (cô ấy bị mù bẩm sinh.)
-
born rich/poor, he was born rich and never had to work. (anh ta sinh ra đã giàu và không bao giờ phải làm việc.)
-
born free, all humans are born free and equal. (mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng.)
-
into be born into a wealthy family. (được sinh ra trong một gia đình giàu có.)
-
in be born in Ho Chi Minh City. (được sinh ra tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
-
on be born on September 2nd. (được sinh ra vào ngày 2 tháng 9.)
-
at be born at home/in a hospital. (được sinh ra tại nhà/trong bệnh viện.)
Idioms
-
not be born yesterday
Không ngây thơ, không khờ khạo, không phải tay mơ để dễ bị lừa.
"You can't fool me with that excuse. I wasn't born yesterday!"
(Bạn không lừa tôi bằng cái cớ đó được đâu. Tôi đâu phải tay mơ!)
-
be born with a silver spoon in one's mouth
Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong một gia đình giàu có và có địa vị.
"He has never known what it's like to struggle for money; he was born with a silver spoon in his mouth."
(Anh ta chưa bao giờ biết đấu tranh vì tiền là gì; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)
-
a star is born
Một ngôi sao đã ra đời (dùng để chỉ một người đột nhiên trở nên rất thành công và nổi tiếng).
"After her incredible debut performance, the critics all agreed that a star was born."
(Sau màn trình diễn đầu tay đáng kinh ngạc của cô, giới phê bình đều đồng ý rằng một ngôi sao đã ra đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be born
Động từ (ở dạng bị động)Được sinh ra; bắt đầu tồn tại trên đời thông qua quá trình sinh nở.
"She was born in 1990."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, many children will have been born into a world significantly impacted by climate change. |
Đến năm 2050, nhiều trẻ em sẽ được sinh ra trong một thế giới chịu ảnh hưởng đáng kể bởi biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | By the time the mission is complete, no babies will not have been born on Mars. |
Vào thời điểm nhiệm vụ hoàn thành, tất cả các em bé sẽ đã được sinh ra trên Sao Hỏa. |
| Nghi vấn | Will they have been born before the next leap year? |
Liệu chúng có được sinh ra trước năm nhuận tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be born".
