(Top Banner Ad)
be born
A1
Động từ (ở dạng bị động) A1 Sinh học, Ngôn ngữ học

be born

UK: /biː bɔːn/ • US: /biː bɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

được sinh ra chào đời ra đời
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come into existence; to be brought into life by birth.

Vietnamese Meaning

Được sinh ra; bắt đầu tồn tại trên đời thông qua quá trình sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was born in 1990."

    "Cô ấy được sinh ra vào năm 1990."

  • "He was born on a cold winter day."

    "Anh ấy được sinh ra vào một ngày đông giá lạnh."

  • "I was born and raised in this city."

    "Tôi được sinh ra và lớn lên ở thành phố này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Adjective / Noun newborn sơ sinh / trẻ sơ sinh
Adjective unborn chưa được sinh ra, còn trong bụng mẹ
Noun / Adjective firstborn con cả, con đầu lòng
Adjective native-born sinh ra ở bản xứ
Noun birthplace nơi sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*beranan
Old English
beran
Middle English
beren
Modern English
bear / born

Từ 'mang vác' đến 'chào đời'

Từ 'born' (sinh ra) có cùng gốc với động từ 'bear' nghĩa là 'mang, vác, chịu đựng'. Điều này xuất phát từ hình ảnh người mẹ 'mang' thai đứa con trong bụng. Theo thời gian, dạng quá khứ phân từ 'born' được dùng riêng cho sự ra đời, trong khi 'borne' được dùng cho các nghĩa khác của 'bear'.

Born và Borne: Hai anh em song sinh

Trong tiếng Anh hiện đại, 'born' gần như chỉ được dùng ở thể bị động ('to be born') để nói về việc sinh ra. Ngược lại, 'borne' là quá khứ phân từ của 'bear' với nghĩa 'mang theo' hoặc 'chịu đựng'. Ví dụ: 'She has borne the burden for years.' (Cô ấy đã gánh vác gánh nặng này trong nhiều năm.)

Usage Note

Cụm từ 'be born' luôn được sử dụng ở dạng bị động. Nó thường được theo sau bởi một giới từ như 'in' (nơi sinh), 'on' (ngày sinh), hoặc không có giới từ nếu chỉ nói về việc được sinh ra nói chung. Không nên nhầm lẫn với động từ chủ động 'bear' (mang, sinh con).

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ nơi sinh (ví dụ: in a hospital, in Vietnam). 'on' thường được dùng để chỉ ngày sinh (ví dụ: on May 1st). Khi không có giới từ, nó mang nghĩa chung chung là được sinh ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be born
  • natural-born leader, he was a natural-born leader.
    (anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
  • born blind/deaf, she was born blind.
    (cô ấy bị mù bẩm sinh.)
  • born rich/poor, he was born rich and never had to work.
    (anh ta sinh ra đã giàu và không bao giờ phải làm việc.)
  • born free, all humans are born free and equal.
    (mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng.)
be born + Preposition
  • into be born into a wealthy family.
    (được sinh ra trong một gia đình giàu có.)
  • in be born in Ho Chi Minh City.
    (được sinh ra tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • on be born on September 2nd.
    (được sinh ra vào ngày 2 tháng 9.)
  • at be born at home/in a hospital.
    (được sinh ra tại nhà/trong bệnh viện.)

Idioms

  • not be born yesterday

    Không ngây thơ, không khờ khạo, không phải tay mơ để dễ bị lừa.

    "You can't fool me with that excuse. I wasn't born yesterday!"

    (Bạn không lừa tôi bằng cái cớ đó được đâu. Tôi đâu phải tay mơ!)

  • be born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong một gia đình giàu có và có địa vị.

    "He has never known what it's like to struggle for money; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta chưa bao giờ biết đấu tranh vì tiền là gì; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)

  • a star is born

    Một ngôi sao đã ra đời (dùng để chỉ một người đột nhiên trở nên rất thành công và nổi tiếng).

    "After her incredible debut performance, the critics all agreed that a star was born."

    (Sau màn trình diễn đầu tay đáng kinh ngạc của cô, giới phê bình đều đồng ý rằng một ngôi sao đã ra đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be born

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được sinh ra; bắt đầu tồn tại trên đời thông qua quá trình sinh nở.

"She was born in 1990."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many children will have been born into a world significantly impacted by climate change.
Đến năm 2050, nhiều trẻ em sẽ được sinh ra trong một thế giới chịu ảnh hưởng đáng kể bởi biến đổi khí hậu.
Phủ định
By the time the mission is complete, no babies will not have been born on Mars.
Vào thời điểm nhiệm vụ hoàn thành, tất cả các em bé sẽ đã được sinh ra trên Sao Hỏa.
Nghi vấn
Will they have been born before the next leap year?
Liệu chúng có được sinh ra trước năm nhuận tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be born".

Sinh vào ngày 4 tháng 7

Ở Mỹ, sinh vào ngày 4 tháng 7 (Ngày Quốc Khánh) được coi là một điều đặc biệt và yêu nước. Cụm từ 'Born on the Fourth of July' cũng là tên một bộ phim nổi tiếng về một cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam, mang ý nghĩa sâu sắc về lòng yêu nước và sự hy sinh.

Khái niệm "Born-again" (Tái sinh)

Trong một số nhánh của Kitô giáo, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'born-again Christian' (tín đồ Kitô tái sinh) rất phổ biến. Nó không chỉ việc được sinh ra, mà là một trải nghiệm tâm linh sâu sắc, nơi một người cam kết lại đức tin của mình một cách mạnh mẽ, coi đó như một sự 'tái sinh' về mặt tinh thần.