(Top Banner Ad)
come on to
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

come on to

UK: /kʌm ɒn tuː/ • US: /kʌm ɑːn tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh gạ gẫm giở trò bắt chuyện làm quen (với ý đồ tán tỉnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a sexual advance toward someone.

Vietnamese Meaning

Tán tỉnh, gạ gẫm ai đó một cách trực tiếp, thường mang ý nghĩa tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started coming on to me at the party, and I felt really uncomfortable."

    "Anh ta bắt đầu tán tỉnh tôi tại bữa tiệc, và tôi cảm thấy thực sự không thoải mái."

  • "She felt disgusted when her boss came on to her."

    "Cô ấy cảm thấy ghê tởm khi ông chủ tán tỉnh cô ấy."

  • "I think he's coming on to me, but I'm not interested."

    "Tôi nghĩ anh ấy đang tán tỉnh tôi, nhưng tôi không hứng thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun come-on Lời mời chào hoặc hành động mang tính dụ dỗ, thả thính
Verb come on Tiến triển, bắt đầu, hoặc thúc giục ai đó

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Middle English
comen on to
Modern English
come on to

Sự chuyển dịch từ vận động đến tán tỉnh

Cụm từ 'come on to' ban đầu mang nghĩa đen là di chuyển hoặc tiến lại gần một ai đó. Đến giữa thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi như một tiếng lóng để chỉ việc chủ động thể hiện sự quan tâm về mặt tình cảm hoặc tình dục đối với một người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người thể hiện sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục đối với người khác một cách khá rõ ràng và có thể gây khó chịu hoặc không mong muốn. Mức độ trực tiếp có thể khác nhau, từ những lời nói bóng gió đến những hành động cụ thể. 'Come on to' thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi người kia không đáp lại hoặc cảm thấy bị quấy rối. So sánh với 'flirt with' (tán tỉnh), 'come on to' mang tính chủ động và trực diện hơn, đôi khi mang ý nghĩa tấn công.

Prepositions

to

Giới từ 'to' bắt buộc đi sau 'come on' để chỉ đối tượng bị tán tỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come on to
  • strongly strongly come on to someone
    (tán tỉnh ai đó một cách vồn vã/mạnh bạo)
  • really really come on to someone
    (thực sự muốn tán tỉnh/tiếp cận ai đó)
Verb + come on to
  • try to try to come on to someone
    (cố gắng tán tỉnh hoặc gạ gẫm ai đó)
  • start to start to come on to someone
    (bắt đầu có những cử chỉ thân mật hoặc tán tỉnh ai đó)

Idioms

  • Give someone the come-on

    Bật đèn xanh hoặc chủ động gạ gẫm ai đó

    "She felt uncomfortable when he started giving her the come-on."

    (Cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh ta bắt đầu có những hành động gạ gẫm.)

  • Heavy come-on

    Sự tán tỉnh lộ liễu, thiếu tế nhị

    "The bartender's heavy come-on was ignored by the customer."

    (Sự tán tỉnh lộ liễu của người pha chế đã bị khách hàng phớt lờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come on to

phrasal verb
Lật mặt

Tán tỉnh, gạ gẫm ai đó một cách trực tiếp, thường mang ý nghĩa tình dục.

"He started coming on to me at the party, and I felt really uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he came on to her at the party was obvious to everyone.
Việc anh ta tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he would come on to her again was not a concern for her.
Việc liệu anh ta có tán tỉnh cô ấy lần nữa hay không không phải là mối bận tâm của cô ấy.
Nghi vấn
Why he came on to her when she was already in a relationship is a mystery.
Tại sao anh ta lại tán tỉnh cô ấy khi cô ấy đã có mối quan hệ là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come on to".

Ranh giới giữa tán tỉnh và quấy rối

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'come on to someone' có thể được coi là hành động tán tỉnh (flirting) nếu có sự đồng thuận từ cả hai phía, nhưng nếu hành động này diễn ra tại nơi làm việc hoặc gây khó chịu cho người nhận, nó có thể bị coi là quấy rối tình dục (sexual harassment).

Văn hóa hẹn hò

Cụm từ này thường mang sắc thái chủ động và đôi khi hơi táo bạo. Trong các buổi tiệc tùng hoặc quán bar tại Mỹ, việc 'coming on' với một người lạ là điều khá phổ biến để bắt đầu một mối quan hệ ngắn hạn hoặc tìm hiểu nhau.