come on to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tán tỉnh, gạ gẫm ai đó một cách trực tiếp, thường mang ý nghĩa tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started coming on to me at the party, and I felt really uncomfortable."
"Anh ta bắt đầu tán tỉnh tôi tại bữa tiệc, và tôi cảm thấy thực sự không thoải mái."
-
"She felt disgusted when her boss came on to her."
"Cô ấy cảm thấy ghê tởm khi ông chủ tán tỉnh cô ấy."
-
"I think he's coming on to me, but I'm not interested."
"Tôi nghĩ anh ấy đang tán tỉnh tôi, nhưng tôi không hứng thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | come-on | Lời mời chào hoặc hành động mang tính dụ dỗ, thả thính |
| Verb | come on | Tiến triển, bắt đầu, hoặc thúc giục ai đó |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người thể hiện sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục đối với người khác một cách khá rõ ràng và có thể gây khó chịu hoặc không mong muốn. Mức độ trực tiếp có thể khác nhau, từ những lời nói bóng gió đến những hành động cụ thể. 'Come on to' thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi người kia không đáp lại hoặc cảm thấy bị quấy rối. So sánh với 'flirt with' (tán tỉnh), 'come on to' mang tính chủ động và trực diện hơn, đôi khi mang ý nghĩa tấn công.
Prepositions
Giới từ 'to' bắt buộc đi sau 'come on' để chỉ đối tượng bị tán tỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly come on to someone (tán tỉnh ai đó một cách vồn vã/mạnh bạo)
-
really really come on to someone (thực sự muốn tán tỉnh/tiếp cận ai đó)
-
try to try to come on to someone (cố gắng tán tỉnh hoặc gạ gẫm ai đó)
-
start to start to come on to someone (bắt đầu có những cử chỉ thân mật hoặc tán tỉnh ai đó)
Idioms
-
Give someone the come-on
Bật đèn xanh hoặc chủ động gạ gẫm ai đó
"She felt uncomfortable when he started giving her the come-on."
(Cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh ta bắt đầu có những hành động gạ gẫm.)
-
Heavy come-on
Sự tán tỉnh lộ liễu, thiếu tế nhị
"The bartender's heavy come-on was ignored by the customer."
(Sự tán tỉnh lộ liễu của người pha chế đã bị khách hàng phớt lờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come on to
phrasal verbTán tỉnh, gạ gẫm ai đó một cách trực tiếp, thường mang ý nghĩa tình dục.
"He started coming on to me at the party, and I felt really uncomfortable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he came on to her at the party was obvious to everyone. |
Việc anh ta tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he would come on to her again was not a concern for her. |
Việc liệu anh ta có tán tỉnh cô ấy lần nữa hay không không phải là mối bận tâm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he came on to her when she was already in a relationship is a mystery. |
Tại sao anh ta lại tán tỉnh cô ấy khi cô ấy đã có mối quan hệ là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come on to".
