(Top Banner Ad)
make a pass at
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội, Tình dục

make a pass at

UK: /meɪk ə pɑːs æt/ • US: /meɪk ə pæs æt/

Nghĩa tiếng Việt

giở trò tán tỉnh gạ gẫm ve vãn giở thói dê xồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make sexual advances towards someone.

Vietnamese Meaning

Có hành động tán tỉnh, ve vãn, gạ gẫm ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a pass at her at the party."

    "Anh ta đã cố gắng tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc."

  • "She accused her boss of making a pass at her."

    "Cô ấy tố cáo sếp của mình đã cố gắng tán tỉnh cô ấy."

  • "I think he was making a pass at me, but I wasn't sure."

    "Tôi nghĩ anh ta đang tán tỉnh tôi, nhưng tôi không chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass vượt qua, đưa cho; (trong ngữ cảnh khác) sự vượt qua, sự chuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tình dục

Nguồn gốc của 'make a pass at'

Cụm từ 'make a pass at' không có một lịch sử phát triển từ các ngôn ngữ cổ như Latin hay Hy Lạp. Thay vào đó, nó xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, khoảng thế kỷ 20, như một cách diễn đạt bóng bẩy và đôi khi hài hước để mô tả hành động tán tỉnh hoặc ve vãn ai đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một hành động tán tỉnh, thường là không được chào đón hoặc không tinh tế. Nó thường ám chỉ một nỗ lực tiếp cận tình dục trực tiếp hoặc gián tiếp. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính tiêu cực, cho thấy một hành động không phù hợp hoặc không tôn trọng.

Prepositions

at

Giới từ 'at' kết nối hành động 'make a pass' với người hoặc đối tượng bị tán tỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make a pass at
  • boldly boldly make a pass at someone
    (táo bạo ve vãn ai đó)
  • aggressively aggressively make a pass at someone
    (tấn công tình cảm ai đó một cách thô lỗ)
Verb + make a pass at
  • try to try to make a pass at someone
    (cố gắng tán tỉnh ai đó)
  • decide to decide to make a pass at someone
    (quyết định tán tỉnh ai đó)

Idioms

  • make a pass at someone

    tán tỉnh, ve vãn ai đó (thường là một cách trực tiếp hoặc lộ liễu)

    "He made a pass at her at the party."

    (Anh ta đã tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc.)

  • get passed at

    bị ai đó tán tỉnh, ve vãn

    "She said she got passed at by her boss."

    (Cô ấy nói rằng cô ấy bị sếp tán tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a pass at

Cụm động từ
Lật mặt

Có hành động tán tỉnh, ve vãn, gạ gẫm ai đó.

"He made a pass at her at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more confident, he would make a pass at her now.
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy đã tán tỉnh cô ấy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so focused on her work, she wouldn't have thought that the manager would make a pass at her.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào công việc của mình, cô ấy đã không nghĩ rằng người quản lý sẽ tán tỉnh cô ấy.
Nghi vấn
If I had known she was single, would I make a pass at her?
Nếu tôi biết cô ấy độc thân, tôi có nên tán tỉnh cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a pass at".

Sự khác biệt văn hóa

Mức độ chấp nhận của việc 'make a pass at' khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây, tán tỉnh nhẹ nhàng có thể được coi là bình thường, trong khi ở các nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là xúc phạm. Cần phải nhạy bén với các chuẩn mực xã hội khi tương tác với người khác.