(Top Banner Ad)
Come on
A2
Phrasal Verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Come on

UK: /kʌm ɒn/ • US: /kʌm ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Nào Thôi đi Cố lên Đi nào Nhanh lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to encourage someone to do something or to hurry up.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm gì đó hoặc để hối thúc họ nhanh lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come on, we're going to be late!"

    "Nhanh lên, chúng ta sẽ bị trễ mất!"

  • "Come on, let's go to the park."

    "Đi nào, chúng ta đi đến công viên thôi."

  • "Come on, you can do it!"

    "Cố lên, bạn làm được mà!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income thu nhập
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun newcomer người mới đến
Verb overcome vượt qua, khắc phục
Verb become trở thành, trở nên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Middle English
comen
Modern English
come

Nguồn gốc của động từ 'come'

Động từ 'come' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *gʷem- (nghĩa là 'đến, bước'). Từ đó phát triển thành *kwemaną trong tiếng Proto-Germanic, rồi cuman trong tiếng Old English, và comen trong tiếng Middle English, cuối cùng trở thành 'come' như ngày nay. Nó luôn giữ ý nghĩa cơ bản là sự di chuyển về phía người nói hoặc một điểm cụ thể.

Sự kết hợp thành 'Come on'

Cụm động từ 'Come on' (come + on) bắt đầu xuất hiện với ý nghĩa 'tiến lên, tiếp tục' từ tiếng Old English. Giới từ 'on' mang nghĩa 'tiếp tục, về phía trước, hành động'. Sự kết hợp này đã tạo nên một cụm từ đa năng, được dùng để thúc giục, khuyến khích, hoặc bày tỏ sự không tin/bực bội từ thế kỷ 16 trở đi, trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, thể hiện sự động viên, thúc giục. Khác với 'hurry up' (nhanh lên) ở sắc thái thân thiện, 'come on' có thể mang nghĩa 'đừng ngốc nghếch' hoặc 'đừng làm quá lên' tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Dùng để khuyến khích/thúc giục
  • Let's Come on, let's go!
    (Nhanh lên, chúng ta đi thôi!)
  • You Come on, you can do it!
    (Cố lên, bạn làm được mà!)
  • Time Come on, time's running out!
    (Nhanh lên, hết giờ rồi!)
Dùng để bày tỏ sự không tin/thất vọng
  • Oh Oh, come on! That's not fair!
    (Ôi thôi nào! Thật không công bằng chút nào!)
  • Really Come on, really?
    (Thật á, đừng đùa chứ!)
  • Don't Come on, don't be silly!
    (Thôi nào, đừng ngớ ngẩn thế!)
Dùng để mời ai đó
  • in Come on in, the door's open.
    (Mời vào, cửa mở đó.)
  • over Come on over to my place.
    (Đến nhà tôi chơi đi.)

Idioms

  • Come on strong

    Tiếp cận một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc tự tin thái quá; tạo ấn tượng mạnh mẽ ban đầu.

    "He came on strong at the start of the race, but couldn't maintain the pace."

    (Anh ấy bắt đầu cuộc đua rất mạnh mẽ, nhưng không thể duy trì tốc độ.)

  • Come on to someone

    Gạ gẫm, tán tỉnh ai đó một cách lộ liễu, đặc biệt là với ý định tình dục.

    "She felt uncomfortable when her colleague started coming on to her."

    (Cô ấy cảm thấy khó chịu khi đồng nghiệp bắt đầu gạ gẫm cô.)

  • Come on down

    Đến đây (thường dùng trong lời mời thân mật, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong các trò chơi)

    "And now, contestants, come on down to the stage!"

    (Và bây giờ, các thí sinh, hãy bước xuống sân khấu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come on

Phrasal Verb
Lật mặt

Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm gì đó hoặc để hối thúc họ nhanh lên.

"Come on, we're going to be late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come on, we're going to be late.
Thôi nào, chúng ta sẽ muộn mất.
Phủ định
Come on, don't give up now.
Thôi nào, đừng bỏ cuộc bây giờ.
Nghi vấn
Come on, are you really going to wear that?
Thôi nào, bạn thực sự định mặc cái đó sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come on, we're going to be late!
Thôi nào, chúng ta sẽ muộn mất!
Phủ định
Don't come on so strong, you'll scare her away.
Đừng có vồ vập quá, bạn sẽ làm cô ấy sợ đấy.
Nghi vấn
Are you coming on to me?
Anh đang tán tỉnh tôi đấy à?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you had come on time, you would have gotten the promotion.
Nếu bạn đến đúng giờ, bạn đã được thăng chức rồi.
Phủ định
If he hadn't come on so strong, she might not have rejected him.
Nếu anh ta không quá vồ vập, có lẽ cô ấy đã không từ chối anh ta.
Nghi vấn
Would they have won the game if they had come on with more energy?
Liệu họ có thắng trận đấu nếu họ vào sân với nhiều năng lượng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come on, let's go to the park, shall we?
Đi thôi, chúng ta đi công viên đi, được chứ?
Phủ định
Don't come on so strong, will you?
Đừng có quá mạnh mẽ như vậy, được không?
Nghi vấn
He's coming on to you, isn't he?
Anh ta đang tán tỉnh bạn đấy, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to come on stage to sing next.
Cô ấy sẽ lên sân khấu để hát tiếp theo.
Phủ định
They are not going to come on time if they don't hurry.
Họ sẽ không đến đúng giờ nếu họ không nhanh lên.
Nghi vấn
Are you going to come on this trip with us?
Bạn có định đi chuyến đi này với chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come on".

Tiếng hô cổ vũ quen thuộc

'Come on!' là một lời cổ vũ cực kỳ phổ biến trong thể thao, các cuộc thi đấu hay khi muốn động viên ai đó vượt qua khó khăn. Nó thể hiện sự ủng hộ, niềm tin và mong muốn thúc đẩy người khác hành động hoặc nỗ lực hết mình. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nó từ khán giả hoặc huấn luyện viên.

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc thiếu tin tưởng

Trong giao tiếp hàng ngày ở các nước phương Tây, 'Come on!' thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu, không tin vào điều gì đó hoặc khi cảm thấy ai đó đang nói dối/cố tình gây khó dễ. Nó có thể mang sắc thái từ nhẹ nhàng (kiểu 'thôi nào, đừng nói thế') đến khá gay gắt (kiểu 'đừng có đùa!').

Lời mời thân mật

Trong nhiều trường hợp, 'Come on' cũng được dùng như một lời mời thân mật, đặc biệt khi kết hợp với các giới từ như 'in' (mời vào), 'over' (mời ghé qua), hoặc 'down' (mời đến). Nó tạo cảm giác thoải mái và gần gũi, thường được dùng giữa bạn bè, người thân.