Come on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để khuyến khích ai đó làm gì đó hoặc để hối thúc họ nhanh lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come on, we're going to be late!"
"Nhanh lên, chúng ta sẽ bị trễ mất!"
-
"Come on, let's go to the park."
"Đi nào, chúng ta đi đến công viên thôi."
-
"Come on, you can do it!"
"Cố lên, bạn làm được mà!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, thể hiện sự động viên, thúc giục. Khác với 'hurry up' (nhanh lên) ở sắc thái thân thiện, 'come on' có thể mang nghĩa 'đừng ngốc nghếch' hoặc 'đừng làm quá lên' tùy ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Come on, let's go! (Nhanh lên, chúng ta đi thôi!)
-
You Come on, you can do it! (Cố lên, bạn làm được mà!)
-
Time Come on, time's running out! (Nhanh lên, hết giờ rồi!)
-
Oh Oh, come on! That's not fair! (Ôi thôi nào! Thật không công bằng chút nào!)
-
Really Come on, really? (Thật á, đừng đùa chứ!)
-
Don't Come on, don't be silly! (Thôi nào, đừng ngớ ngẩn thế!)
-
in Come on in, the door's open. (Mời vào, cửa mở đó.)
-
over Come on over to my place. (Đến nhà tôi chơi đi.)
Idioms
-
Come on strong
Tiếp cận một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc tự tin thái quá; tạo ấn tượng mạnh mẽ ban đầu.
"He came on strong at the start of the race, but couldn't maintain the pace."
(Anh ấy bắt đầu cuộc đua rất mạnh mẽ, nhưng không thể duy trì tốc độ.)
-
Come on to someone
Gạ gẫm, tán tỉnh ai đó một cách lộ liễu, đặc biệt là với ý định tình dục.
"She felt uncomfortable when her colleague started coming on to her."
(Cô ấy cảm thấy khó chịu khi đồng nghiệp bắt đầu gạ gẫm cô.)
-
Come on down
Đến đây (thường dùng trong lời mời thân mật, đặc biệt trên truyền hình hoặc trong các trò chơi)
"And now, contestants, come on down to the stage!"
(Và bây giờ, các thí sinh, hãy bước xuống sân khấu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come on
Phrasal VerbĐược sử dụng để khuyến khích ai đó làm gì đó hoặc để hối thúc họ nhanh lên.
"Come on, we're going to be late!"
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come on, we're going to be late. |
Thôi nào, chúng ta sẽ muộn mất. |
| Phủ định | Come on, don't give up now. |
Thôi nào, đừng bỏ cuộc bây giờ. |
| Nghi vấn | Come on, are you really going to wear that? |
Thôi nào, bạn thực sự định mặc cái đó sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come on, we're going to be late! |
Thôi nào, chúng ta sẽ muộn mất! |
| Phủ định | Don't come on so strong, you'll scare her away. |
Đừng có vồ vập quá, bạn sẽ làm cô ấy sợ đấy. |
| Nghi vấn | Are you coming on to me? |
Anh đang tán tỉnh tôi đấy à? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you had come on time, you would have gotten the promotion. |
Nếu bạn đến đúng giờ, bạn đã được thăng chức rồi. |
| Phủ định | If he hadn't come on so strong, she might not have rejected him. |
Nếu anh ta không quá vồ vập, có lẽ cô ấy đã không từ chối anh ta. |
| Nghi vấn | Would they have won the game if they had come on with more energy? |
Liệu họ có thắng trận đấu nếu họ vào sân với nhiều năng lượng hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come on, let's go to the park, shall we? |
Đi thôi, chúng ta đi công viên đi, được chứ? |
| Phủ định | Don't come on so strong, will you? |
Đừng có quá mạnh mẽ như vậy, được không? |
| Nghi vấn | He's coming on to you, isn't he? |
Anh ta đang tán tỉnh bạn đấy, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to come on stage to sing next. |
Cô ấy sẽ lên sân khấu để hát tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to come on time if they don't hurry. |
Họ sẽ không đến đúng giờ nếu họ không nhanh lên. |
| Nghi vấn | Are you going to come on this trip with us? |
Bạn có định đi chuyến đi này với chúng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come on".
