hit on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tán tỉnh ai đó; ve vãn, gạ gẫm ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hitting on her all night at the party."
"Anh ta tán tỉnh cô ấy cả đêm ở bữa tiệc."
-
"I saw him hitting on my sister at the bar."
"Tôi thấy anh ta đang tán tỉnh em gái tôi ở quán bar."
-
"We finally hit on a solution to the problem."
"Cuối cùng chúng tôi cũng đã nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tán tỉnh trực diện hoặc có ý đồ tình dục. Mức độ có thể từ nhẹ nhàng đến khá táo bạo. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp đời thường, không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to hit on someone (cố gắng tán tỉnh ai đó)
-
start to start to hit on someone (bắt đầu tán tỉnh ai đó)
-
blatantly blatantly hit on someone (tán tỉnh ai đó một cách trắng trợn)
-
aggressively aggressively hit on someone (tán tỉnh ai đó một cách hung hăng)
Idioms
-
hit on all cylinders
hoạt động hết công suất, trơn tru
"The project is finally hitting on all cylinders."
(Cuối cùng thì dự án cũng đang hoạt động hết công suất.)
-
hit the jackpot
trúng số độc đắc, gặp may lớn
"They hit the jackpot when they found that house."
(Họ gặp may lớn khi tìm thấy ngôi nhà đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hit on
Động từ (phrasal verb)Tán tỉnh ai đó; ve vãn, gạ gẫm ai đó.
"He was hitting on her all night at the party."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys hitting on guys at the bar. |
Cô ấy thích tán tỉnh các chàng trai ở quán bar. |
| Phủ định | He avoids hitting on anyone at work to prevent harassment accusations. |
Anh ấy tránh tán tỉnh bất kỳ ai ở nơi làm việc để ngăn ngừa các cáo buộc quấy rối. |
| Nghi vấn | Is hitting on your professor appropriate? |
Việc tán tỉnh giáo sư của bạn có phù hợp không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he really hit on her at the party last night! |
Chà, anh ấy thực sự tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc tối qua! |
| Phủ định | Oh, I didn't mean to hit on you; I was just being friendly. |
Ồ, tôi không có ý tán tỉnh bạn; tôi chỉ thân thiện thôi. |
| Nghi vấn | Hey, do you think he's trying to hit on me? |
Này, bạn có nghĩ rằng anh ấy đang cố gắng tán tỉnh tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit on".
