(Top Banner Ad)
hit on
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp xã hội

hit on

UK: /hɪt ɒn/ • US: /hɪt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh gạ gẫm ve vãn nghĩ ra nảy ra ý tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flirt with someone; to make a sexual advance toward someone.

Vietnamese Meaning

Tán tỉnh ai đó; ve vãn, gạ gẫm ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hitting on her all night at the party."

    "Anh ta tán tỉnh cô ấy cả đêm ở bữa tiệc."

  • "I saw him hitting on my sister at the bar."

    "Tôi thấy anh ta đang tán tỉnh em gái tôi ở quán bar."

  • "We finally hit on a solution to the problem."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng đã nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, va, trúng
Noun hit cú đánh, sự thành công

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'hit on'

Cụm từ 'hit on' mang ý nghĩa tán tỉnh, bắt nguồn từ hành động 'hit' (đánh, gõ) một cách bóng bẩy, ám chỉ việc cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó. Ban đầu, có lẽ nó mang ý nghĩa hơi thô thiển, nhưng dần dần trở nên phổ biến và được sử dụng một cách hài hước hoặc thậm chí là chấp nhận được trong nhiều tình huống xã hội.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tán tỉnh trực diện hoặc có ý đồ tình dục. Mức độ có thể từ nhẹ nhàng đến khá táo bạo. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp đời thường, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hit on
  • try to try to hit on someone
    (cố gắng tán tỉnh ai đó)
  • start to start to hit on someone
    (bắt đầu tán tỉnh ai đó)
Adverb + hit on
  • blatantly blatantly hit on someone
    (tán tỉnh ai đó một cách trắng trợn)
  • aggressively aggressively hit on someone
    (tán tỉnh ai đó một cách hung hăng)

Idioms

  • hit on all cylinders

    hoạt động hết công suất, trơn tru

    "The project is finally hitting on all cylinders."

    (Cuối cùng thì dự án cũng đang hoạt động hết công suất.)

  • hit the jackpot

    trúng số độc đắc, gặp may lớn

    "They hit the jackpot when they found that house."

    (Họ gặp may lớn khi tìm thấy ngôi nhà đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit on

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tán tỉnh ai đó; ve vãn, gạ gẫm ai đó.

"He was hitting on her all night at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys hitting on guys at the bar.
Cô ấy thích tán tỉnh các chàng trai ở quán bar.
Phủ định
He avoids hitting on anyone at work to prevent harassment accusations.
Anh ấy tránh tán tỉnh bất kỳ ai ở nơi làm việc để ngăn ngừa các cáo buộc quấy rối.
Nghi vấn
Is hitting on your professor appropriate?
Việc tán tỉnh giáo sư của bạn có phù hợp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really hit on her at the party last night!
Chà, anh ấy thực sự tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc tối qua!
Phủ định
Oh, I didn't mean to hit on you; I was just being friendly.
Ồ, tôi không có ý tán tỉnh bạn; tôi chỉ thân thiện thôi.
Nghi vấn
Hey, do you think he's trying to hit on me?
Này, bạn có nghĩ rằng anh ấy đang cố gắng tán tỉnh tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit on".

Văn hóa tán tỉnh ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hit on' có thể được xem là một phần của quá trình hẹn hò và tìm hiểu lẫn nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới cá nhân và đọc được các dấu hiệu từ chối. Sự đồng thuận luôn là yếu tố then chốt.