(Top Banner Ad)
comeliness
C1
Noun C1 Thẩm mỹ, Văn học

comeliness

UK: /ˈkʌmlɪnəs/ • US: /ˈkʌmlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ dễ nhìn vẻ duyên dáng vẻ thanh tú nhan sắc dáng vẻ xinh xắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing appearance; attractiveness; beauty.

Vietnamese Meaning

Vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn; vẻ đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her comeliness was immediately apparent."

    "Vẻ dễ nhìn của cô ấy lộ rõ ngay lập tức."

  • "The comeliness of the countryside drew many tourists."

    "Vẻ đẹp của vùng quê thu hút nhiều khách du lịch."

  • "He was struck by her comeliness and gentle manner."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi vẻ dễ nhìn và cách cư xử nhẹ nhàng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comely Duyên dáng, xinh xắn, đẹp đẽ (thường dùng cho phụ nữ hoặc vẻ ngoài tao nhã)
Adjective uncomely Xấu xí, không duyên dáng, không trang nhã
Adverb comelily Một cách duyên dáng, trang nhã (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cỹmlīc
Middle English
comely
Modern English
comeliness

Từ sự Phù Hợp đến Vẻ Đẹp

Từ “comeliness” bắt nguồn từ tính từ “comely” (duyên dáng, đẹp đẽ). Trong tiếng Anh cổ (Old English), gốc từ này là “cỹmlīc”, ban đầu có nghĩa là “phù hợp” hoặc “thích hợp” (suitable, proper). Qua thời gian, ý nghĩa dịch chuyển sang sự phù hợp về mặt ngoại hình, tức là vẻ ngoài hài hòa, đoan trang, và cuối cùng mang nghĩa là vẻ đẹp quyến rũ, đặc biệt là vẻ đẹp tao nhã.

Usage Note

Từ 'comeliness' thường dùng để chỉ vẻ đẹp duyên dáng, tinh tế hơn là vẻ đẹp lộng lẫy, sắc sảo. Nó ngụ ý một vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa và dễ chịu. So với 'beauty', 'comeliness' mang tính trang trọng và ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. 'Beauty' có thể áp dụng cho cả người và vật, trong khi 'comeliness' thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của con người, đặc biệt là phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comeliness
  • natural natural comeliness
    (Vẻ đẹp/sự duyên dáng tự nhiên)
  • youthful youthful comeliness
    (Nét duyên dáng/vẻ đẹp tuổi trẻ)
  • striking striking comeliness
    (Vẻ đẹp nổi bật/gây ấn tượng mạnh)
Verb + comeliness
  • admire admire her comeliness
    (Ngưỡng mộ vẻ đẹp/sự duyên dáng của cô ấy)
  • possess possess great comeliness
    (Sở hữu vẻ đẹp tuyệt vời)

Idioms

  • physical comeliness

    Vẻ đẹp thể chất/ngoại hình

    "While physical comeliness fades, inner beauty lasts forever."

    (Trong khi vẻ đẹp thể chất tàn phai, vẻ đẹp nội tâm tồn tại mãi mãi.)

  • inner comeliness

    Sự duyên dáng nội tâm/Vẻ đẹp tâm hồn

    "His character reflected an inner comeliness that was deeply attractive."

    (Tính cách của anh ấy phản ánh một vẻ đẹp nội tâm cuốn hút sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comeliness

Noun
Lật mặt

Vẻ dễ nhìn, sự hấp dẫn; vẻ đẹp.

"Her comeliness was immediately apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her comeliness captivated everyone who saw her.
Vẻ đẹp của cô ấy đã chinh phục tất cả những ai nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
Despite their wealth, their lack of comeliness made them feel insecure.
Mặc dù giàu có, việc thiếu vẻ đẹp khiến họ cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Is it her comeliness that attracts you, or her intelligence?
Có phải vẻ đẹp của cô ấy thu hút bạn, hay trí thông minh của cô ấy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think that comeliness was the most important quality in a person.
Cô ấy đã từng nghĩ rằng vẻ ngoài xinh xắn là phẩm chất quan trọng nhất ở một người.
Phủ định
He didn't use to believe that a comely appearance mattered in the workplace.
Anh ấy đã từng không tin rằng vẻ ngoài dễ nhìn lại quan trọng ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Did people use to value comeliness more in the past than they do now?
Có phải mọi người đã từng coi trọng vẻ đẹp hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comeliness".

Sắc Thái Trang Trọng và Cổ Điển

Từ “comeliness” mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn nhiều so với từ “beauty” (sắc đẹp). Nó thường được tìm thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển (ví dụ: thời Victoria) và thơ ca, nhấn mạnh vẻ đẹp đi kèm với sự duyên dáng, đoan trang và phẩm hạnh tốt đẹp, không chỉ đơn thuần là sự hấp dẫn thể chất.

Liên hệ với Phẩm Hạnh

Trong văn hóa phương Tây truyền thống, “comeliness” không chỉ đơn thuần là ngoại hình mà còn hàm ý sự ‘phù hợp’ về mặt đạo đức. Người có comeliness được kỳ vọng là phải có vẻ ngoài tươm tất, hành xử lịch thiệp (decorum), thể hiện rằng vẻ đẹp bên ngoài là sự phản chiếu của lòng tốt và sự đúng đắn bên trong.