comely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasing in appearance; attractive.
Vietnamese Meaning
Dễ coi, ưa nhìn, xinh xắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a comely young woman."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ xinh xắn."
-
"A comely maiden served us ale."
"Một thiếu nữ xinh xắn đã phục vụ chúng tôi bia."
-
"He was struck by her comely features."
"Anh ấy bị ấn tượng bởi những đường nét xinh xắn trên khuôn mặt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comeliness | Vẻ đẹp duyên dáng, sự duyên dáng, sự ưa nhìn |
| Adjective | uncomely | Không duyên dáng, không ưa nhìn, xấu xí |
| Adverb | comelily | Một cách duyên dáng (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comely' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, dễ chịu hơn là vẻ đẹp lộng lẫy, nổi bật. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'beautiful' hay 'pretty'. Thường dùng cho phụ nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a comely young woman (một phụ nữ trẻ duyên dáng/ưa nhìn)
-
fair fair and comely (xinh đẹp và duyên dáng)
-
graceful a comely and graceful figure (một dáng người duyên dáng và thanh thoát)
-
face a comely face (một khuôn mặt ưa nhìn/duyên dáng)
-
figure a comely figure (một dáng người duyên dáng)
-
appearance a comely appearance (vẻ ngoài ưa nhìn/duyên dáng)
-
be She is comely. (Cô ấy duyên dáng/ưa nhìn.)
-
look She looks comely in that dress. (Cô ấy trông duyên dáng trong chiếc váy đó.)
Idioms
-
a comely sight
Một cảnh tượng đẹp mắt, dễ chịu
"The garden, full of blooming flowers, was a truly comely sight."
(Khu vườn đầy hoa nở rộ là một cảnh tượng thật đẹp mắt.)
-
to be comely of face/figure
Có khuôn mặt/dáng người duyên dáng, ưa nhìn
"Even in her old age, she remained comely of face, with gentle eyes."
(Ngay cả khi đã lớn tuổi, bà vẫn giữ được nét duyên dáng trên khuôn mặt với đôi mắt hiền từ.)
-
a comely maid/maiden
Một thiếu nữ duyên dáng, xinh đẹp (thường dùng trong văn học cổ)
"The ballad tells of a brave knight who fell in love with a comely maiden."
(Bài dân ca kể về một hiệp sĩ dũng cảm đã yêu một thiếu nữ duyên dáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comely
adjectiveDễ coi, ưa nhìn, xinh xắn.
"She was a comely young woman."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so comely, he wouldn't pay her so much attention. |
Nếu cô ấy không xinh đẹp như vậy, anh ấy đã không chú ý đến cô ấy nhiều đến thế. |
| Phủ định | If he didn't find her comely, he wouldn't have asked her out on a date. |
Nếu anh ấy không thấy cô ấy xinh xắn, anh ấy đã không mời cô ấy đi chơi. |
| Nghi vấn | Would he still love her if she weren't so comely? |
Anh ấy có còn yêu cô ấy nếu cô ấy không xinh đẹp như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears bright colors, she looks comely. |
Nếu cô ấy mặc màu sắc tươi sáng, cô ấy trông duyên dáng. |
| Phủ định | If he feels unwell, he doesn't think she is comely. |
Nếu anh ấy cảm thấy không khỏe, anh ấy không nghĩ cô ấy duyên dáng. |
| Nghi vấn | If the lighting is poor, does she still look comely? |
Nếu ánh sáng kém, cô ấy vẫn trông duyên dáng chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is comely, isn't she? |
Cô ấy xinh xắn, phải không? |
| Phủ định | She isn't comely, is she? |
Cô ấy không xinh xắn, phải không? |
| Nghi vấn | She is comely, isn't she? |
Cô ấy xinh xắn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comely".
