(Top Banner Ad)
loveliness
B2
danh từ B2 Chung

loveliness

UK: /ˈlʌvlinəs/ • US: /ˈlʌvlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp vẻ đáng yêu sự dễ thương vẻ duyên dáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being lovely; beauty.

Vietnamese Meaning

Vẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loveliness of the sunset took my breath away."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn đã làm tôi nghẹt thở."

  • "She was struck by the loveliness of the countryside."

    "Cô ấy bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của vùng quê."

  • "The garden was filled with loveliness."

    "Khu vườn tràn ngập vẻ đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu; người yêu
Verb love yêu, quý mến
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Noun lover người yêu; người tình
Adjective lovable đáng yêu, dễ mến
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Adverb lovingly một cách yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Old English
luflic
Middle English
loveliness
Modern English
loveliness

Nguồn gốc của "loveliness"

Từ "loveliness" bắt nguồn từ tính từ "lovely" (đáng yêu, xinh đẹp), và "lovely" lại có gốc từ tiếng Anh cổ "luflic", mang nghĩa "đầy tình yêu" hoặc "có khả năng yêu thương". Bản thân "luflic" xuất phát từ danh từ "lufu" (tình yêu) trong tiếng Anh cổ. Như vậy, ý nghĩa "vẻ đẹp quyến rũ, đáng yêu" của "loveliness" đã mang theo một sợi dây liên kết chặt chẽ với khái niệm tình yêu và sự trìu mến từ rất xa xưa.

Usage Note

Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự đáng yêu, đẹp đẽ, dễ thương. Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sự duyên dáng, hoặc những phẩm chất tốt đẹp khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thu hút và đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loveliness
  • breathtaking breathtaking loveliness
    (vẻ đẹp ngoạn mục, choáng ngợp)
  • radiant radiant loveliness
    (vẻ đẹp rạng rỡ)
  • sheer the sheer loveliness
    (vẻ đẹp thuần túy/tuyệt đối)
  • natural natural loveliness
    (vẻ đẹp tự nhiên)
  • inner inner loveliness
    (vẻ đẹp nội tâm)
  • delicate delicate loveliness
    (vẻ đẹp thanh tú, mong manh)
Verb + loveliness
  • radiate radiate loveliness
    (tỏa ra vẻ đẹp)
  • exude exude loveliness
    (toát ra vẻ đẹp)
  • appreciate appreciate the loveliness
    (trân trọng vẻ đẹp)
  • capture capture the loveliness
    (ghi lại/chụp lại vẻ đẹp)
Other common phrases with "loveliness"
  • a vision of a vision of loveliness
    (một hình ảnh/hiện thân của vẻ đẹp (thường dùng để khen ai đó rất đẹp))
  • the loveliness of the loveliness of the scenery
    (vẻ đẹp của phong cảnh)

Idioms

  • a vision of loveliness

    một hình ảnh/hiện thân của vẻ đẹp; một người hay vật rất đẹp

    "She walked into the room, a vision of loveliness in her flowing white dress."

    (Cô ấy bước vào phòng, một hiện thân của vẻ đẹp trong chiếc váy trắng bồng bềnh của mình.)

  • bask in the loveliness

    đắm mình trong vẻ đẹp/sự đáng yêu (của cảnh vật, không khí)

    "We spent the afternoon basking in the loveliness of the autumn garden."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đắm mình trong vẻ đẹp của khu vườn mùa thu.)

  • the sheer loveliness of something

    vẻ đẹp thuần túy/tuyệt đối của điều gì đó

    "The sheer loveliness of her smile could melt anyone's heart."

    (Vẻ đẹp thuần khiết của nụ cười cô ấy có thể làm tan chảy trái tim bất cứ ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loveliness

danh từ
Lật mặt

Vẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.

"The loveliness of the sunset took my breath away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the loveliness of that sunset is breathtaking!
Ồ, vẻ đẹp của hoàng hôn đó thật ngoạn mục!
Phủ định
Alas, there's no loveliness to be found in this dreary weather.
Than ôi, không có vẻ đẹp nào được tìm thấy trong thời tiết ảm đạm này.
Nghi vấn
Wow, is that not loveliness personified in her smile?
Ồ, chẳng phải vẻ đẹp được nhân cách hóa trong nụ cười của cô ấy sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to capture the loveliness of the sunset in her painting.
Cô ấy sẽ nắm bắt vẻ đẹp của hoàng hôn trong bức tranh của mình.
Phủ định
They are not going to appreciate the loveliness of this old building.
Họ sẽ không đánh giá cao vẻ đẹp của tòa nhà cổ này.
Nghi vấn
Are you going to acknowledge the loveliness in her kind gesture?
Bạn có định công nhận vẻ đẹp trong cử chỉ tử tế của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loveliness".

Vẻ đẹp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây, khái niệm "loveliness" thường được dùng để chỉ vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng, tinh tế, không quá phô trương hay rực rỡ. Nó gợi lên sự ngưỡng mộ về sự hài hòa, thuần khiết, và đôi khi là sự mong manh, đặc biệt là trong việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên, trẻ thơ hoặc một người phụ nữ.

Vẻ đẹp nội tâm và ngoại hình

Mặc dù "loveliness" có thể dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, nhưng trong nhiều ngữ cảnh, nó còn bao hàm cả vẻ đẹp nội tâm, phẩm chất đáng yêu của một người. Điều này phản ánh quan điểm rằng vẻ đẹp thực sự thường xuất phát từ sự tốt bụng, duyên dáng và tâm hồn thuần khiết, chứ không chỉ đơn thuần là hình thức bên ngoài.