loveliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being lovely; beauty.
Vietnamese Meaning
Vẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loveliness of the sunset took my breath away."
"Vẻ đẹp của hoàng hôn đã làm tôi nghẹt thở."
-
"She was struck by the loveliness of the countryside."
"Cô ấy bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của vùng quê."
-
"The garden was filled with loveliness."
"Khu vườn tràn ngập vẻ đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự đáng yêu, đẹp đẽ, dễ thương. Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sự duyên dáng, hoặc những phẩm chất tốt đẹp khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thu hút và đáng yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breathtaking breathtaking loveliness (vẻ đẹp ngoạn mục, choáng ngợp)
-
radiant radiant loveliness (vẻ đẹp rạng rỡ)
-
sheer the sheer loveliness (vẻ đẹp thuần túy/tuyệt đối)
-
natural natural loveliness (vẻ đẹp tự nhiên)
-
inner inner loveliness (vẻ đẹp nội tâm)
-
delicate delicate loveliness (vẻ đẹp thanh tú, mong manh)
-
radiate radiate loveliness (tỏa ra vẻ đẹp)
-
exude exude loveliness (toát ra vẻ đẹp)
-
appreciate appreciate the loveliness (trân trọng vẻ đẹp)
-
capture capture the loveliness (ghi lại/chụp lại vẻ đẹp)
-
a vision of a vision of loveliness (một hình ảnh/hiện thân của vẻ đẹp (thường dùng để khen ai đó rất đẹp))
-
the loveliness of the loveliness of the scenery (vẻ đẹp của phong cảnh)
Idioms
-
a vision of loveliness
một hình ảnh/hiện thân của vẻ đẹp; một người hay vật rất đẹp
"She walked into the room, a vision of loveliness in her flowing white dress."
(Cô ấy bước vào phòng, một hiện thân của vẻ đẹp trong chiếc váy trắng bồng bềnh của mình.)
-
bask in the loveliness
đắm mình trong vẻ đẹp/sự đáng yêu (của cảnh vật, không khí)
"We spent the afternoon basking in the loveliness of the autumn garden."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đắm mình trong vẻ đẹp của khu vườn mùa thu.)
-
the sheer loveliness of something
vẻ đẹp thuần túy/tuyệt đối của điều gì đó
"The sheer loveliness of her smile could melt anyone's heart."
(Vẻ đẹp thuần khiết của nụ cười cô ấy có thể làm tan chảy trái tim bất cứ ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loveliness
danh từVẻ đáng yêu; vẻ đẹp; sự dễ thương.
"The loveliness of the sunset took my breath away."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the loveliness of that sunset is breathtaking! |
Ồ, vẻ đẹp của hoàng hôn đó thật ngoạn mục! |
| Phủ định | Alas, there's no loveliness to be found in this dreary weather. |
Than ôi, không có vẻ đẹp nào được tìm thấy trong thời tiết ảm đạm này. |
| Nghi vấn | Wow, is that not loveliness personified in her smile? |
Ồ, chẳng phải vẻ đẹp được nhân cách hóa trong nụ cười của cô ấy sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to capture the loveliness of the sunset in her painting. |
Cô ấy sẽ nắm bắt vẻ đẹp của hoàng hôn trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | They are not going to appreciate the loveliness of this old building. |
Họ sẽ không đánh giá cao vẻ đẹp của tòa nhà cổ này. |
| Nghi vấn | Are you going to acknowledge the loveliness in her kind gesture? |
Bạn có định công nhận vẻ đẹp trong cử chỉ tử tế của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loveliness".
