(Top Banner Ad)
Lovely
A2
adjective A2 General Vocabulary

Lovely

UK: /ˈlʌv.li/ • US: /ˈlʌv.li/

Nghĩa tiếng Việt

đáng yêu xinh xắn dễ thương tuyệt vời dễ chịu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive or beautiful, especially in a delicate way; very pleasant.

Vietnamese Meaning

Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương; rất dễ chịu, tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lovely smile."

    "Cô ấy có một nụ cười thật đáng yêu."

  • "What a lovely day!"

    "Thật là một ngày tuyệt vời!"

  • "They have a lovely home."

    "Họ có một ngôi nhà rất đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Loveliness Vẻ đáng yêu, sự xinh đẹp (trong tiếng Việt)
Adverb Lovelily Một cách đáng yêu (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lovely

Nguồn Gốc của 'Lovely'

Từ 'lovely' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đáng yêu' hoặc 'xinh đẹp'. Nó được hình thành từ từ 'love' (tình yêu) kết hợp với hậu tố '-ly', thường dùng để tạo thành tính từ hoặc trạng từ. 'Lovely' thường được dùng để diễn tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy thích thú và dễ chịu.

Usage Note

Từ "lovely" thường được dùng để miêu tả những điều mang tính thẩm mỹ, khiến người ta cảm thấy dễ chịu và hài lòng. Nó có thể dùng để chỉ ngoại hình, tính cách, đồ vật, hoặc trải nghiệm. So với "beautiful," "lovely" mang sắc thái nhẹ nhàng, duyên dáng hơn. So với "nice," "lovely" biểu thị mức độ yêu thích, hài lòng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lovely
  • Absolutely Absolutely lovely
    (Hoàn toàn đáng yêu)
  • Perfectly Perfectly lovely
    (Vô cùng đáng yêu)
  • Truly Truly lovely
    (Thật sự đáng yêu)
Verb + Lovely
  • Look Look lovely
    (Trông đáng yêu)
  • Sound Sound lovely
    (Nghe có vẻ đáng yêu)
  • Feel Feel lovely
    (Cảm thấy đáng yêu)

Idioms

  • Lovely weather for ducks

    Thời tiết rất tệ (trời mưa lớn) - Thời tiết này thì chỉ có vịt là thích thôi

    "It's a lovely weather for ducks outside, I'm staying in."

    (Thời tiết bên ngoài tệ quá, chỉ có vịt là thích thôi, tôi ở nhà đây.)

  • Lovely jubbly

    Tuyệt vời, ổn thỏa (thường dùng ở Anh)

    ""We got the deal!" "Lovely jubbly!""

    ("Chúng ta đã đạt được thỏa thuận rồi!" "Tuyệt vời!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lovely

adjective
Lật mặt

Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương; rất dễ chịu, tuyệt vời.

"She has a lovely smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the weather was terrible, we had a lovely picnic because the company was so good.
Mặc dù thời tiết rất tệ, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tuyệt vời vì có những người bạn đồng hành rất tốt.
Phủ định
Even though she's usually lovely, she wasn't very helpful when I asked for directions.
Mặc dù cô ấy thường rất dễ thương, nhưng cô ấy không giúp ích được nhiều khi tôi hỏi đường.
Nghi vấn
If you have the chance, wouldn't it be lovely to visit Paris in the springtime?
Nếu bạn có cơ hội, sẽ không tuyệt vời sao khi đến thăm Paris vào mùa xuân?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a lovely singing voice.
Cô ấy có một giọng hát thật đáng yêu.
Phủ định
This isn't a lovely day for a picnic.
Đây không phải là một ngày tuyệt vời cho một buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Is this lovely weather making you happy?
Thời tiết tuyệt vời này có làm bạn vui không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, the garden will have looked lovely with all the flowers blooming.
Vào thời điểm cô ấy đến, khu vườn sẽ trông rất đẹp với tất cả những bông hoa đang nở.
Phủ định
By the end of the party, the decorations won't have looked lovely anymore because the children will have messed them up.
Đến cuối bữa tiệc, những đồ trang trí sẽ không còn trông đẹp nữa vì bọn trẻ sẽ làm hỏng chúng.
Nghi vấn
Will the house have looked lovely after we finish decorating it for Christmas?
Liệu ngôi nhà có trông đẹp sau khi chúng ta trang trí xong cho Giáng sinh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This garden is more lovely than that one.
Khu vườn này đáng yêu hơn khu vườn kia.
Phủ định
She is not as lovely as her sister.
Cô ấy không đáng yêu bằng chị gái mình.
Nghi vấn
Is this the most lovely view in the entire valley?
Đây có phải là cảnh đẹp nhất trong toàn bộ thung lũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lovely".

Sử dụng 'Lovely' trong văn hóa Anh

Người Anh thường xuyên sử dụng từ 'lovely' trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự hài lòng hoặc thích thú với điều gì đó. Nó được coi là một từ ngữ lịch sự và dễ chịu để sử dụng trong nhiều tình huống.

Lời khen 'Lovely'

Trong văn hóa phương Tây, khen ai đó 'lovely' thường được coi là một lời khen chân thành và thể hiện sự quý mến. Nó có thể được dùng để khen vẻ ngoài, tính cách hoặc hành động của người khác.