Lovely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive or beautiful, especially in a delicate way; very pleasant.
Vietnamese Meaning
Đáng yêu, xinh xắn, dễ thương; rất dễ chịu, tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lovely smile."
"Cô ấy có một nụ cười thật đáng yêu."
-
"What a lovely day!"
"Thật là một ngày tuyệt vời!"
-
"They have a lovely home."
"Họ có một ngôi nhà rất đáng yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Loveliness | Vẻ đáng yêu, sự xinh đẹp (trong tiếng Việt) |
| Adverb | Lovelily | Một cách đáng yêu (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "lovely" thường được dùng để miêu tả những điều mang tính thẩm mỹ, khiến người ta cảm thấy dễ chịu và hài lòng. Nó có thể dùng để chỉ ngoại hình, tính cách, đồ vật, hoặc trải nghiệm. So với "beautiful," "lovely" mang sắc thái nhẹ nhàng, duyên dáng hơn. So với "nice," "lovely" biểu thị mức độ yêu thích, hài lòng cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely Absolutely lovely (Hoàn toàn đáng yêu)
-
Perfectly Perfectly lovely (Vô cùng đáng yêu)
-
Truly Truly lovely (Thật sự đáng yêu)
-
Look Look lovely (Trông đáng yêu)
-
Sound Sound lovely (Nghe có vẻ đáng yêu)
-
Feel Feel lovely (Cảm thấy đáng yêu)
Idioms
-
Lovely weather for ducks
Thời tiết rất tệ (trời mưa lớn) - Thời tiết này thì chỉ có vịt là thích thôi
"It's a lovely weather for ducks outside, I'm staying in."
(Thời tiết bên ngoài tệ quá, chỉ có vịt là thích thôi, tôi ở nhà đây.)
-
Lovely jubbly
Tuyệt vời, ổn thỏa (thường dùng ở Anh)
""We got the deal!" "Lovely jubbly!""
("Chúng ta đã đạt được thỏa thuận rồi!" "Tuyệt vời!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lovely
adjectiveĐáng yêu, xinh xắn, dễ thương; rất dễ chịu, tuyệt vời.
"She has a lovely smile."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the weather was terrible, we had a lovely picnic because the company was so good. |
Mặc dù thời tiết rất tệ, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tuyệt vời vì có những người bạn đồng hành rất tốt. |
| Phủ định | Even though she's usually lovely, she wasn't very helpful when I asked for directions. |
Mặc dù cô ấy thường rất dễ thương, nhưng cô ấy không giúp ích được nhiều khi tôi hỏi đường. |
| Nghi vấn | If you have the chance, wouldn't it be lovely to visit Paris in the springtime? |
Nếu bạn có cơ hội, sẽ không tuyệt vời sao khi đến thăm Paris vào mùa xuân? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a lovely singing voice. |
Cô ấy có một giọng hát thật đáng yêu. |
| Phủ định | This isn't a lovely day for a picnic. |
Đây không phải là một ngày tuyệt vời cho một buổi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Is this lovely weather making you happy? |
Thời tiết tuyệt vời này có làm bạn vui không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, the garden will have looked lovely with all the flowers blooming. |
Vào thời điểm cô ấy đến, khu vườn sẽ trông rất đẹp với tất cả những bông hoa đang nở. |
| Phủ định | By the end of the party, the decorations won't have looked lovely anymore because the children will have messed them up. |
Đến cuối bữa tiệc, những đồ trang trí sẽ không còn trông đẹp nữa vì bọn trẻ sẽ làm hỏng chúng. |
| Nghi vấn | Will the house have looked lovely after we finish decorating it for Christmas? |
Liệu ngôi nhà có trông đẹp sau khi chúng ta trang trí xong cho Giáng sinh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This garden is more lovely than that one. |
Khu vườn này đáng yêu hơn khu vườn kia. |
| Phủ định | She is not as lovely as her sister. |
Cô ấy không đáng yêu bằng chị gái mình. |
| Nghi vấn | Is this the most lovely view in the entire valley? |
Đây có phải là cảnh đẹp nhất trong toàn bộ thung lũng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lovely".
