Pretty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xinh xắn, ưa nhìn một cách nhẹ nhàng, không thực sự đẹp lộng lẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very pretty girl."
"Cô ấy là một cô gái rất xinh xắn."
-
"What a pretty dress!"
"Chiếc váy xinh quá!"
-
"The garden is pretty with flowers."
"Khu vườn khá đẹp với những bông hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prettiness | sự xinh đẹp, vẻ đẹp duyên dáng |
| Adverb | prettily | một cách xinh đẹp, duyên dáng |
| Verb | prettify | làm cho đẹp hơn, trang điểm, tô điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, có duyên của phụ nữ, trẻ em hoặc các vật nhỏ. 'Pretty' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'beautiful' và trang trọng hơn 'cute'. So với 'beautiful', 'pretty' thường chỉ vẻ đẹp bề ngoài, trong khi 'beautiful' có thể chỉ vẻ đẹp nội tâm hoặc phẩm chất tốt đẹp khác. 'Cute' thường dùng cho những thứ nhỏ nhắn, đáng yêu, còn 'pretty' có phạm vi rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a pretty face (một khuôn mặt xinh đẹp)
-
dress a pretty dress (một chiếc váy xinh xắn)
-
flower a pretty flower (một bông hoa đẹp)
-
good pretty good (khá tốt, tương đối tốt)
-
sure pretty sure (khá chắc chắn)
-
difficult pretty difficult (khá khó khăn)
-
well pretty well (khá tốt (làm việc gì đó))
-
often pretty often (khá thường xuyên)
-
quickly pretty quickly (khá nhanh)
Idioms
-
a pretty penny
một khoản tiền lớn, rất nhiều tiền
"That new car must have cost them a pretty penny."
(Chiếc xe hơi mới đó chắc hẳn đã tốn của họ rất nhiều tiền.)
-
pretty much
gần như, hầu hết, đại khái
"We've pretty much finished all the work for today."
(Chúng tôi gần như đã hoàn thành tất cả công việc trong ngày hôm nay.)
-
pretty up (something)
làm đẹp, trang hoàng, tô điểm (cái gì đó)
"She spent the afternoon prettifying up her room for the party."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều để trang hoàng phòng mình cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pretty
Tính từXinh xắn, ưa nhìn một cách nhẹ nhàng, không thực sự đẹp lộng lẫy.
"She's a very pretty girl."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must look pretty in that dress. |
Cô ấy chắc hẳn sẽ trông xinh xắn trong chiếc váy đó. |
| Phủ định | He shouldn't act so pretty around his crush. |
Anh ta không nên tỏ ra quá điệu đà trước người mình thích. |
| Nghi vấn | Could she be pretty without makeup? |
Liệu cô ấy có xinh đẹp khi không trang điểm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' garden is pretty this year. |
Khu vườn của nhà Smiths trông khá đẹp năm nay. |
| Phủ định | The children's toys aren't pretty, they are mostly functional. |
Đồ chơi của bọn trẻ không đẹp lắm, chúng chủ yếu là để sử dụng. |
| Nghi vấn | Is Mary and John's new house pretty? |
Ngôi nhà mới của Mary và John có đẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pretty".
