(Top Banner Ad)
Pretty
A2
Tính từ A2 Tổng quát

Pretty

UK: /ˈprɪti/ • US: /ˈprɪti/

Nghĩa tiếng Việt

xinh xắn khá tương đối ưa nhìn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive in a delicate way without being truly beautiful.

Vietnamese Meaning

Xinh xắn, ưa nhìn một cách nhẹ nhàng, không thực sự đẹp lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very pretty girl."

    "Cô ấy là một cô gái rất xinh xắn."

  • "What a pretty dress!"

    "Chiếc váy xinh quá!"

  • "The garden is pretty with flowers."

    "Khu vườn khá đẹp với những bông hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prettiness sự xinh đẹp, vẻ đẹp duyên dáng
Adverb prettily một cách xinh đẹp, duyên dáng
Verb prettify làm cho đẹp hơn, trang điểm, tô điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
prættig
Middle English
pretty
Modern English
pretty

Gốc gác thông minh của 'Pretty'

Ban đầu, vào thời Old English, từ "pretty" (prættig) không có nghĩa là "đẹp" như ngày nay, mà lại mang nghĩa "khôn ngoan, tinh ranh" hoặc "khéo léo". Phải đến thời Trung Anh, ý nghĩa của nó mới dần chuyển dịch sang "dễ coi, hấp dẫn", có lẽ vì sự khéo léo hay thông minh được xem là một phẩm chất đáng yêu, hoặc một vật được làm ra tinh xảo thì thường đẹp.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, có duyên của phụ nữ, trẻ em hoặc các vật nhỏ. 'Pretty' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'beautiful' và trang trọng hơn 'cute'. So với 'beautiful', 'pretty' thường chỉ vẻ đẹp bề ngoài, trong khi 'beautiful' có thể chỉ vẻ đẹp nội tâm hoặc phẩm chất tốt đẹp khác. 'Cute' thường dùng cho những thứ nhỏ nhắn, đáng yêu, còn 'pretty' có phạm vi rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Pretty (Adj) + Noun
  • face a pretty face
    (một khuôn mặt xinh đẹp)
  • dress a pretty dress
    (một chiếc váy xinh xắn)
  • flower a pretty flower
    (một bông hoa đẹp)
Pretty (Adv) + Adjective
  • good pretty good
    (khá tốt, tương đối tốt)
  • sure pretty sure
    (khá chắc chắn)
  • difficult pretty difficult
    (khá khó khăn)
Pretty (Adv) + Adverb
  • well pretty well
    (khá tốt (làm việc gì đó))
  • often pretty often
    (khá thường xuyên)
  • quickly pretty quickly
    (khá nhanh)

Idioms

  • a pretty penny

    một khoản tiền lớn, rất nhiều tiền

    "That new car must have cost them a pretty penny."

    (Chiếc xe hơi mới đó chắc hẳn đã tốn của họ rất nhiều tiền.)

  • pretty much

    gần như, hầu hết, đại khái

    "We've pretty much finished all the work for today."

    (Chúng tôi gần như đã hoàn thành tất cả công việc trong ngày hôm nay.)

  • pretty up (something)

    làm đẹp, trang hoàng, tô điểm (cái gì đó)

    "She spent the afternoon prettifying up her room for the party."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để trang hoàng phòng mình cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pretty

Tính từ
Lật mặt

Xinh xắn, ưa nhìn một cách nhẹ nhàng, không thực sự đẹp lộng lẫy.

"She's a very pretty girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must look pretty in that dress.
Cô ấy chắc hẳn sẽ trông xinh xắn trong chiếc váy đó.
Phủ định
He shouldn't act so pretty around his crush.
Anh ta không nên tỏ ra quá điệu đà trước người mình thích.
Nghi vấn
Could she be pretty without makeup?
Liệu cô ấy có xinh đẹp khi không trang điểm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' garden is pretty this year.
Khu vườn của nhà Smiths trông khá đẹp năm nay.
Phủ định
The children's toys aren't pretty, they are mostly functional.
Đồ chơi của bọn trẻ không đẹp lắm, chúng chủ yếu là để sử dụng.
Nghi vấn
Is Mary and John's new house pretty?
Ngôi nhà mới của Mary và John có đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pretty".

'Pretty' và tiêu chuẩn vẻ đẹp

Từ "pretty" thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng, đáng yêu, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ hoặc những vật nhỏ xinh. Nó khác với "beautiful" thường chỉ vẻ đẹp sâu sắc, lộng lẫy và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng hơn (cảnh quan, nghệ thuật, đàn ông, phụ nữ). Sự khác biệt này giúp người học hiểu rõ hơn về sắc thái của vẻ đẹp trong tiếng Anh.

Sự thay đổi ý nghĩa của 'Pretty'

Thú vị thay, từ "pretty" ban đầu không hề liên quan đến vẻ đẹp mà mang nghĩa "thông minh" hay "khéo léo" trong tiếng Anh cổ. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch để miêu tả sự hấp dẫn về mặt thị giác. Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn biến đổi và phản ánh những giá trị mà xã hội đặt lên các khái niệm theo từng thời kỳ.