(Top Banner Ad)
comic irony
C1
Danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu hài hước

comic irony

Nghĩa tiếng Việt

sự trớ trêu hài hước tính trớ trêu gây cười
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of irony used to create humor or amusement. It often involves a contrast between what is said and what is actually meant, or between what is expected and what actually happens, in a way that is lighthearted and entertaining.

Vietnamese Meaning

Một hình thức của sự trớ trêu được sử dụng để tạo ra sự hài hước hoặc giải trí. Nó thường liên quan đến sự tương phản giữa những gì được nói và những gì thực sự có ý nghĩa, hoặc giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra, theo một cách nhẹ nhàng và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play used comic irony to highlight the absurdity of the situation."

    "Vở kịch đã sử dụng sự trớ trêu hài hước để làm nổi bật sự vô lý của tình huống."

  • "The author employs comic irony throughout the novel to critique societal norms in a lighthearted manner."

    "Tác giả sử dụng sự trớ trêu hài hước xuyên suốt cuốn tiểu thuyết để phê phán các chuẩn mực xã hội một cách nhẹ nhàng."

  • "His stand-up routine relies heavily on comic irony, playing with the audience's expectations."

    "Màn trình diễn độc thoại của anh ấy dựa nhiều vào sự trớ trêu hài hước, đùa giỡn với những kỳ vọng của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedy vở hài kịch, sự hài hước
Noun irony sự mỉa mai, sự trớ trêu
Adjective comic thuộc về hài kịch, hài hước
Adjective ironic mỉa mai, đầy trớ trêu
Adverb ironically một cách trớ trêu
Adverb comically một cách buồn cười, khôi hài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kōmikos / eirōneia
Latin
comicus / ironia
Middle French
comique / ironie
English
comic irony

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'comic' bắt nguồn từ 'kōmos' (một cuộc diễu hành ăn mừng), trong khi 'irony' bắt nguồn từ nhân vật Eiron trong kịch Hy Lạp—một kẻ yếu thế dùng trí thông minh để đánh bại đối thủ tự cao. 'Comic irony' ra đời khi các nhà văn kết hợp sự hài hước với những tình huống trớ trêu.

Sự tiến hóa trong văn học

Ban đầu, nó mô tả một kỹ thuật trong kịch nghệ nơi khán giả biết nhiều hơn nhân vật, tạo ra những tình huống dở khóc dở cười. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ sự trớ trêu nào mang lại tiếng cười.

Usage Note

Comic irony thường được tìm thấy trong văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác. Nó khác với các hình thức trớ trêu khác, như trớ trêu kịch tính (dramatic irony) hoặc trớ trêu số phận (situational irony), ở chỗ mục đích chính của nó là gây cười hoặc tạo ra một cảm giác thích thú chứ không phải tạo ra sự căng thẳng hoặc bi kịch. Nó có thể thể hiện dưới nhiều hình thức, từ châm biếm nhẹ nhàng đến sự hài hước đen tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comic irony
  • Subtle subtle comic irony
    (sự mỉa mai hài hước tinh tế)
  • Rich rich in comic irony
    (đầy rẫy những sự trớ trêu hài hước)
  • Dark dark comic irony
    (sự mỉa mai hài hước đen tối (hài đen))
Verb + comic irony
  • Employ employ comic irony
    (sử dụng thủ pháp mỉa mai hài hước)
  • Appreciate appreciate the comic irony
    (thấy được/thưởng thức sự trớ trêu hài hước)
  • Highlight highlight the comic irony
    (làm nổi bật sự trớ trêu hài hước)

Idioms

  • A twist of comic irony

    Một bước ngoặt trớ trêu đầy hài hước

    "By a twist of comic irony, the thief's getaway car was towed because he parked it in a no-parking zone."

    (Thật là một sự trớ trêu nực cười, chiếc xe tẩu thoát của tên trộm đã bị cẩu đi vì hắn đậu xe ở khu vực cấm đỗ.)

  • The comic irony of the situation

    Sự trớ trêu nực cười của tình huống

    "He couldn't help but laugh at the comic irony of the situation."

    (Anh ấy không thể nhịn cười trước sự trớ trêu hài hước của tình huống đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comic irony

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức của sự trớ trêu được sử dụng để tạo ra sự hài hước hoặc giải trí. Nó thường liên quan đến sự tương phản giữa những gì được nói và những gì thực sự có ý nghĩa, hoặc giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra, theo một cách nhẹ nhàng và thú vị.

"The play used comic irony to highlight the absurdity of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic irony".

Hài kịch Shakespeare

Trong văn hóa phương Tây, William Shakespeare là bậc thầy sử dụng 'comic irony'. Ông thường tạo ra các tình huống mà nhân vật bị nhầm lẫn về danh tính, dẫn đến những lời thoại có nghĩa kép mà chỉ khán giả mới hiểu được, tạo nên sự thú vị đặc trưng.

Sự châm biếm kiểu Anh (British Satire)

Comic irony là yếu tố cốt lõi trong hài hước kiểu Anh. Nó thường được dùng để chỉ trích xã hội một cách nhẹ nhàng nhưng sâu cay, nơi sự thật trái ngược hoàn toàn với những gì nhân vật đang cố gắng thể hiện.