(Top Banner Ad)
tragic irony
C1
Danh từ C1 Văn học, Kịch nghệ

tragic irony

Nghĩa tiếng Việt

trớ trêu bi thảm mỉa mai bi kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary device in which the audience knows more about the unfolding events than a leading character. This discrepancy creates tension and anticipation, often leading to a sense of dread as the character's actions unwittingly lead to a catastrophic outcome.

Vietnamese Meaning

Một thủ pháp văn học trong đó khán giả biết nhiều hơn về các sự kiện đang diễn ra so với nhân vật chính. Sự khác biệt này tạo ra căng thẳng và dự đoán, thường dẫn đến cảm giác kinh hoàng khi hành động của nhân vật một cách vô ý dẫn đến một kết cục thảm khốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tragic irony of Oedipus Rex lies in his relentless pursuit of the truth, which ultimately reveals his own horrifying origins."

    "Sự trớ trêu bi thảm của vở Oedipus Rex nằm ở việc anh ta không ngừng theo đuổi sự thật, điều cuối cùng tiết lộ nguồn gốc kinh hoàng của chính anh ta."

  • "The tragic irony is that Romeo and Juliet's attempt to be together ultimately leads to their deaths."

    "Sự trớ trêu bi thảm là việc Romeo và Juliet cố gắng ở bên nhau cuối cùng lại dẫn đến cái chết của họ."

  • "In 'Macbeth', the tragic irony is that Macbeth becomes king through murdering Duncan, yet this act seals his own doom."

    "Trong 'Macbeth', sự trớ trêu bi thảm là Macbeth trở thành vua thông qua việc sát hại Duncan, nhưng hành động này lại định đoạt sự diệt vong của chính hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy bi kịch, thảm kịch
Adjective tragic bi thảm, bi đát
Adverb tragically một cách bi thảm
Noun irony sự trớ trêu, sự mỉa mai
Adjective ironic trớ trêu, mỉa mai
Adverb ironically một cách trớ trêu, một cách mỉa mai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τραγικός (tragikos)
Latin
tragicus
Old French
tragique
English
tragic
Ancient Greek
εἰρωνεία (eirōneia)
Latin
ironia
Old French
ironie
English
irony
English
tragic irony (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Tragic' (Bi kịch)

Từ 'tragic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tragikos', liên quan đến 'tragos oide' nghĩa là 'bài ca dê'. Điều này bắt nguồn từ các buổi lễ tôn giáo nơi một con dê được hiến tế hoặc trao giải thưởng trong các cuộc thi ca hát và kịch. Nó phản ánh sự đau khổ và kết cục bi thảm trong các vở kịch cổ điển.

Nguồn gốc của 'Irony' (Trớ trêu)

Từ 'irony' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'eirōneia', có nghĩa là 'mỉa mai' hoặc 'giả vờ không biết'. Ban đầu, nó mô tả một nhân vật trong kịch Hy Lạp tên là 'eiron', người giả vờ ngây thơ để đánh lừa đối thủ mạnh hơn. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả sự mâu thuẫn giữa điều được mong đợi và điều thực sự xảy ra.

Sự kết hợp 'Tragic Irony'

'Tragic irony' là một thuật ngữ trong văn học và kịch, kết hợp ý nghĩa của cả 'bi kịch' và 'trớ trêu'. Nó miêu tả tình huống khi nhân vật chính không nhận ra sự thật đau lòng hoặc số phận bi thảm sắp đến, trong khi khán giả hoặc người đọc đã biết. Sự đối lập này tạo nên hiệu ứng kịch tính mạnh mẽ và sâu sắc.

Usage Note

Tragic irony là một dạng của irony kịch tính (dramatic irony), nhưng nó đặc biệt nhấn mạnh vào hậu quả bi thảm mà nhân vật chính không thể tránh khỏi do sự thiếu hiểu biết của họ. Nó thường liên quan đến số phận, định mệnh, hoặc một thế lực siêu nhiên nào đó tác động lên cuộc đời nhân vật. Khác với situational irony (trớ trêu tình huống) nơi sự trớ trêu nằm ở bản thân tình huống, tragic irony tập trung vào sự nhận thức khác biệt giữa khán giả và nhân vật.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của tragic irony trong một tác phẩm: 'The play is full of tragic irony.' ‘Of’ thường được dùng để chỉ ví dụ về tragic irony: 'This is an example of tragic irony.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tragic irony
  • cruel a cruel tragic irony
    (một sự trớ trêu bi thảm nghiệt ngã)
  • profound a profound tragic irony
    (một sự trớ trêu bi thảm sâu sắc)
  • bitter a bitter tragic irony
    (một sự trớ trêu bi thảm cay đắng)
  • supreme a supreme tragic irony
    (một sự trớ trêu bi thảm tột độ)
Verb + tragic irony
  • reveal reveal a tragic irony
    (tiết lộ một sự trớ trêu bi thảm)
  • highlight highlight the tragic irony
    (làm nổi bật sự trớ trêu bi thảm)
  • underscore underscore the tragic irony
    (nhấn mạnh sự trớ trêu bi thảm)
Noun/Preposition + tragic irony
  • the the tragic irony of fate
    (sự trớ trêu bi thảm của số phận)
  • of the tragic irony of the situation
    (sự trớ trêu bi thảm của tình huống)
  • with with tragic irony
    (với sự trớ trêu bi thảm)

Idioms

  • The ultimate tragic irony is...

    Sự trớ trêu bi thảm cuối cùng là...

    "The ultimate tragic irony is that he spent his life fighting for peace, only to die in a senseless war."

    (Sự trớ trêu bi thảm cuối cùng là ông đã dành cả đời chiến đấu vì hòa bình, nhưng lại chết trong một cuộc chiến vô nghĩa.)

  • It's a tragic irony that...

    Thật là một sự trớ trêu bi thảm khi...

    "It's a tragic irony that the doctor who discovered the cure for the disease died from it himself."

    (Thật là một sự trớ trêu bi thảm khi chính vị bác sĩ tìm ra phương pháp chữa bệnh lại qua đời vì căn bệnh đó.)

  • A moment of tragic irony

    Một khoảnh khắc trớ trêu bi thảm

    "There was a moment of tragic irony when the winner of the lottery ticket lost it on the way home."

    (Có một khoảnh khắc trớ trêu bi thảm khi người trúng xổ số đánh mất vé số trên đường về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragic irony

Danh từ
Lật mặt

Một thủ pháp văn học trong đó khán giả biết nhiều hơn về các sự kiện đang diễn ra so với nhân vật chính. Sự khác biệt này tạo ra căng thẳng và dự đoán, thường dẫn đến cảm giác kinh hoàng khi hành động của nhân vật một cách vô ý dẫn đến một kết cục thảm khốc.

"The tragic irony of Oedipus Rex lies in his relentless pursuit of the truth, which ultimately reveals his own horrifying origins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play is a perfect example of tragic irony, as the audience knows more than the characters.
Vở kịch là một ví dụ hoàn hảo về sự trớ trêu bi thảm, vì khán giả biết nhiều hơn các nhân vật.
Phủ định
There is no tragic irony in this situation; everyone is equally aware of the impending doom.
Không có sự trớ trêu bi thảm nào trong tình huống này; mọi người đều nhận thức được sự diệt vong sắp xảy ra.
Nghi vấn
Is the tragic irony in Oedipus Rex what makes it such a compelling story?
Sự trớ trêu bi thảm trong vở Oedipus Rex có phải là điều khiến nó trở thành một câu chuyện hấp dẫn như vậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the hero would soon meet his tragic end, the audience experienced a profound sense of tragic irony, understanding the futility of his efforts.
Biết rằng người hùng sẽ sớm gặp kết cục bi thảm, khán giả đã trải qua một cảm giác sâu sắc về sự trớ trêu bi thảm, hiểu được sự vô ích trong những nỗ lực của anh ta.
Phủ định
Despite the seemingly positive events unfolding, there was no tragic irony present, as the protagonist was fully aware of the impending doom.
Mặc dù những sự kiện có vẻ tích cực đang diễn ra, nhưng không có sự trớ trêu bi thảm nào, vì nhân vật chính hoàn toàn nhận thức được sự diệt vong sắp xảy ra.
Nghi vấn
Given the character's complete ignorance of the danger, does the situation create tragic irony, or is it simply misfortune?
Với việc nhân vật hoàn toàn không biết về sự nguy hiểm, liệu tình huống này có tạo ra sự trớ trêu bi thảm hay chỉ đơn thuần là bất hạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic irony".

Trong kịch Hy Lạp cổ đại

Tragic irony là một yếu tố then chốt trong các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại. Khán giả thường biết trước số phận nghiệt ngã hoặc sự thật mà các nhân vật trên sân khấu chưa biết. Sự tương phản này tạo ra cảm giác hồi hộp và đau đớn, khi người xem chứng kiến các nhân vật đưa ra những quyết định sai lầm hoặc nói những điều mà họ không hiểu đầy đủ ý nghĩa, dẫn đến kết cục bi thảm không thể tránh khỏi. Ví dụ nổi tiếng là trong 'Oedipus Rex' khi Oedipus tìm kiếm kẻ giết người cha mình mà không biết chính ông là thủ phạm.

Trong văn học hiện đại và đời sống

Mặc dù có nguồn gốc từ kịch cổ điển, tragic irony vẫn được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và thậm chí là trong các câu chuyện đời thường để tạo chiều sâu và cảm xúc. Nó không chỉ giới hạn ở bi kịch mà còn có thể xuất hiện trong những tình huống tưởng chừng đơn giản, nơi có sự chênh lệch giữa ý định và kết quả, đặc biệt khi kết quả đó mang tính chất đau lòng hoặc đáng tiếc. Nó giúp người đọc/người xem suy ngẫm về sự bất ngờ và đôi khi nghiệt ngã của cuộc sống, tăng cường nhận thức về số phận và những yếu tố ngoài tầm kiểm soát của con người.