tragic irony
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tragic irony'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thủ pháp văn học trong đó khán giả biết nhiều hơn về các sự kiện đang diễn ra so với nhân vật chính. Sự khác biệt này tạo ra căng thẳng và dự đoán, thường dẫn đến cảm giác kinh hoàng khi hành động của nhân vật một cách vô ý dẫn đến một kết cục thảm khốc.
Definition (English Meaning)
A literary device in which the audience knows more about the unfolding events than a leading character. This discrepancy creates tension and anticipation, often leading to a sense of dread as the character's actions unwittingly lead to a catastrophic outcome.
Ví dụ Thực tế với 'Tragic irony'
-
"The tragic irony of Oedipus Rex lies in his relentless pursuit of the truth, which ultimately reveals his own horrifying origins."
"Sự trớ trêu bi thảm của vở Oedipus Rex nằm ở việc anh ta không ngừng theo đuổi sự thật, điều cuối cùng tiết lộ nguồn gốc kinh hoàng của chính anh ta."
-
"The tragic irony is that Romeo and Juliet's attempt to be together ultimately leads to their deaths."
"Sự trớ trêu bi thảm là việc Romeo và Juliet cố gắng ở bên nhau cuối cùng lại dẫn đến cái chết của họ."
-
"In 'Macbeth', the tragic irony is that Macbeth becomes king through murdering Duncan, yet this act seals his own doom."
"Trong 'Macbeth', sự trớ trêu bi thảm là Macbeth trở thành vua thông qua việc sát hại Duncan, nhưng hành động này lại định đoạt sự diệt vong của chính hắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tragic irony'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tragic irony'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tragic irony là một dạng của irony kịch tính (dramatic irony), nhưng nó đặc biệt nhấn mạnh vào hậu quả bi thảm mà nhân vật chính không thể tránh khỏi do sự thiếu hiểu biết của họ. Nó thường liên quan đến số phận, định mệnh, hoặc một thế lực siêu nhiên nào đó tác động lên cuộc đời nhân vật. Khác với situational irony (trớ trêu tình huống) nơi sự trớ trêu nằm ở bản thân tình huống, tragic irony tập trung vào sự nhận thức khác biệt giữa khán giả và nhân vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện của tragic irony trong một tác phẩm: 'The play is full of tragic irony.' ‘Of’ thường được dùng để chỉ ví dụ về tragic irony: 'This is an example of tragic irony.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tragic irony'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Knowing the hero would soon meet his tragic end, the audience experienced a profound sense of tragic irony, understanding the futility of his efforts.
|
Biết rằng người hùng sẽ sớm gặp kết cục bi thảm, khán giả đã trải qua một cảm giác sâu sắc về sự trớ trêu bi thảm, hiểu được sự vô ích trong những nỗ lực của anh ta. |
| Phủ định |
Despite the seemingly positive events unfolding, there was no tragic irony present, as the protagonist was fully aware of the impending doom.
|
Mặc dù những sự kiện có vẻ tích cực đang diễn ra, nhưng không có sự trớ trêu bi thảm nào, vì nhân vật chính hoàn toàn nhận thức được sự diệt vong sắp xảy ra. |
| Nghi vấn |
Given the character's complete ignorance of the danger, does the situation create tragic irony, or is it simply misfortune?
|
Với việc nhân vật hoàn toàn không biết về sự nguy hiểm, liệu tình huống này có tạo ra sự trớ trêu bi thảm hay chỉ đơn thuần là bất hạnh? |