comic opera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a type of opera that is light and humorous in character, often with spoken dialogue interspersed with songs and a happy ending.
Vietnamese Meaning
một loại hình opera mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước, thường có các đoạn hội thoại nói xen kẽ với các bài hát và một kết thúc có hậu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theatre company is performing a comic opera next month."
"Công ty nhà hát sẽ biểu diễn một vở opera hài vào tháng tới."
-
"Mozart's 'The Marriage of Figaro' is a well-known comic opera."
"Vở 'Đám cưới Figaro' của Mozart là một vở opera hài nổi tiếng."
-
"The comic opera was full of witty dialogue and catchy tunes."
"Vở opera hài tràn ngập những đoạn hội thoại dí dỏm và những giai điệu dễ nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comic opera thường tập trung vào các tình huống đời thường, các nhân vật có thể nhận diện được, và thường mang tính châm biếm xã hội nhẹ nhàng. Nó khác với opera seria (opera bi kịch) ở chỗ không có các chủ đề nghiêm trọng hoặc thần thoại, và thường ngắn hơn. Nó cũng khác với operetta ở chỗ nó sử dụng giọng hát opera đầy đủ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light comic opera (nhạc kịch hài nhẹ nhàng)
-
classic classic comic opera (nhạc kịch hài cổ điển)
-
popular popular comic opera (nhạc kịch hài phổ biến)
-
compose compose a comic opera (sáng tác một vở nhạc kịch hài)
-
perform perform a comic opera (biểu diễn một vở nhạc kịch hài)
-
stage stage a comic opera (dàn dựng một vở nhạc kịch hài)
-
elements elements of comic opera (các yếu tố của nhạc kịch hài)
-
history history of comic opera (lịch sử nhạc kịch hài)
Idioms
-
a real comic opera
một màn hài kịch thực sự, một trò hề (chỉ một tình huống lố bịch, nực cười)
"The whole meeting turned into a real comic opera, with people shouting and walking out."
(Toàn bộ cuộc họp đã biến thành một màn hài kịch thực sự, khi mọi người la hét và bỏ đi.)
-
turn into a comic opera
biến thành trò hề, trở nên lố bịch (khi một việc gì đó diễn ra không đúng kế hoạch và trở nên hài hước hoặc lộn xộn)
"Their attempt to organize the event quickly turned into a comic opera of errors."
(Nỗ lực tổ chức sự kiện của họ nhanh chóng biến thành một trò hề với đầy rẫy sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comic opera
nounmột loại hình opera mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước, thường có các đoạn hội thoại nói xen kẽ với các bài hát và một kết thúc có hậu.
"The theatre company is performing a comic opera next month."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comic opera, a delightful blend of humor and music, captivated the audience. |
Vở opera hài hước, một sự pha trộn thú vị giữa sự hài hước và âm nhạc, đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | Unlike grand opera, which focuses on tragedy, comic opera, with its lighthearted themes, does not aim for profound sorrow. |
Không giống như opera lớn, tập trung vào bi kịch, opera hài hước, với những chủ đề vui vẻ, không hướng đến nỗi buồn sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is comic opera, with its focus on comedic elements, really as artistically valid as serious opera? |
Opera hài hước, với sự tập trung vào các yếu tố hài hước, có thực sự có giá trị nghệ thuật như opera nghiêm túc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic opera".
