(Top Banner Ad)
comic opera
B2
noun B2 Âm nhạc, Sân khấu

comic opera

UK: /ˌkɒm.ɪk ˈɒp.ər.ə/ • US: /ˌkɑː.mɪk ˈɑː.pɚ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

opera hài ca kịch hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a type of opera that is light and humorous in character, often with spoken dialogue interspersed with songs and a happy ending.

Vietnamese Meaning

một loại hình opera mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước, thường có các đoạn hội thoại nói xen kẽ với các bài hát và một kết thúc có hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theatre company is performing a comic opera next month."

    "Công ty nhà hát sẽ biểu diễn một vở opera hài vào tháng tới."

  • "Mozart's 'The Marriage of Figaro' is a well-known comic opera."

    "Vở 'Đám cưới Figaro' của Mozart là một vở opera hài nổi tiếng."

  • "The comic opera was full of witty dialogue and catchy tunes."

    "Vở opera hài tràn ngập những đoạn hội thoại dí dỏm và những giai điệu dễ nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj comic hài hước, mang tính hài
N comedy hài kịch, sự hài hước
N opera nhạc kịch, ô-pê-ra
Adj operatic thuộc về nhạc kịch/ô-pê-ra
N comedian diễn viên hài

Synonyms

opera buffa (opera buffa (từ tiếng Ý, đồng nghĩa với opera hài))

Antonyms

opera seria (opera bi kịch)

Related Words

operetta (nhạc kịch (một hình thức kịch hát nhẹ nhàng hơn opera))farce (trò hề)satire (sự châm biếm)

Subject Area

Âm nhạc, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κῶμος (kōmos)
Greek
κωμικός (kōmikos)
Latin
comicus
Latin
opus
Italian
opera
English
comic opera

Câu chuyện ra đời của 'Comic Opera'

Từ 'comic opera' là một cụm từ ghép, phản ánh đúng bản chất của nó. 'Comic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōmikos', có nghĩa là 'thuộc về hài kịch', còn 'opera' đến từ tiếng Latin 'opus' (nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'công việc'), thông qua tiếng Ý 'opera' (nghĩa là 'tác phẩm âm nhạc'). Khi ghép lại, chúng ta có một 'tác phẩm âm nhạc mang tính hài hước', mô tả chính xác thể loại nhạc kịch nhẹ nhàng, dí dỏm này.

Usage Note

Comic opera thường tập trung vào các tình huống đời thường, các nhân vật có thể nhận diện được, và thường mang tính châm biếm xã hội nhẹ nhàng. Nó khác với opera seria (opera bi kịch) ở chỗ không có các chủ đề nghiêm trọng hoặc thần thoại, và thường ngắn hơn. Nó cũng khác với operetta ở chỗ nó sử dụng giọng hát opera đầy đủ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comic opera
  • light light comic opera
    (nhạc kịch hài nhẹ nhàng)
  • classic classic comic opera
    (nhạc kịch hài cổ điển)
  • popular popular comic opera
    (nhạc kịch hài phổ biến)
Verb + comic opera
  • compose compose a comic opera
    (sáng tác một vở nhạc kịch hài)
  • perform perform a comic opera
    (biểu diễn một vở nhạc kịch hài)
  • stage stage a comic opera
    (dàn dựng một vở nhạc kịch hài)
Noun + comic opera
  • elements elements of comic opera
    (các yếu tố của nhạc kịch hài)
  • history history of comic opera
    (lịch sử nhạc kịch hài)

Idioms

  • a real comic opera

    một màn hài kịch thực sự, một trò hề (chỉ một tình huống lố bịch, nực cười)

    "The whole meeting turned into a real comic opera, with people shouting and walking out."

    (Toàn bộ cuộc họp đã biến thành một màn hài kịch thực sự, khi mọi người la hét và bỏ đi.)

  • turn into a comic opera

    biến thành trò hề, trở nên lố bịch (khi một việc gì đó diễn ra không đúng kế hoạch và trở nên hài hước hoặc lộn xộn)

    "Their attempt to organize the event quickly turned into a comic opera of errors."

    (Nỗ lực tổ chức sự kiện của họ nhanh chóng biến thành một trò hề với đầy rẫy sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comic opera

noun
Lật mặt

một loại hình opera mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước, thường có các đoạn hội thoại nói xen kẽ với các bài hát và một kết thúc có hậu.

"The theatre company is performing a comic opera next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comic opera, a delightful blend of humor and music, captivated the audience.
Vở opera hài hước, một sự pha trộn thú vị giữa sự hài hước và âm nhạc, đã thu hút khán giả.
Phủ định
Unlike grand opera, which focuses on tragedy, comic opera, with its lighthearted themes, does not aim for profound sorrow.
Không giống như opera lớn, tập trung vào bi kịch, opera hài hước, với những chủ đề vui vẻ, không hướng đến nỗi buồn sâu sắc.
Nghi vấn
Is comic opera, with its focus on comedic elements, really as artistically valid as serious opera?
Opera hài hước, với sự tập trung vào các yếu tố hài hước, có thực sự có giá trị nghệ thuật như opera nghiêm túc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic opera".

Nguồn gốc và đặc điểm

Nhạc kịch hài (comic opera) bắt nguồn từ Ý vào thế kỷ 18, sau đó lan rộng sang các nước châu Âu khác như Pháp (opéra comique), Đức (Singspiel) và Anh (ballad opera). Thể loại này thường có cốt truyện nhẹ nhàng, hài hước, kết hợp đối thoại nói với các bài hát, và thường châm biếm xã hội một cách tinh tế. Mục đích chính là giải trí và mang lại tiếng cười cho khán giả.

Các tác phẩm nổi tiếng và tầm ảnh hưởng

Một số tác phẩm nhạc kịch hài kinh điển bao gồm 'Đám cưới của Figaro' (The Marriage of Figaro) của Mozart và 'Người thợ cạo thành Seville' (The Barber of Seville) của Rossini. Thể loại này đã góp phần đáng kể vào sự phát triển của nhạc kịch nói chung, tạo ra một không gian cho âm nhạc và sân khấu tương tác theo cách vui vẻ và dễ tiếp cận hơn, và vẫn được yêu thích cho đến ngày nay nhờ sự kết hợp giữa âm nhạc tuyệt vời và yếu tố giải trí.