comic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A magazine or book containing a narrative told in a series of drawings, typically with dialogue printed in balloons.
Vietnamese Meaning
Một tạp chí hoặc cuốn sách chứa một câu chuyện được kể bằng một loạt các bức vẽ, thường có lời thoại in trong bong bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves reading comics."
"Anh ấy thích đọc truyện tranh."
-
"The comic strip was very popular."
"Truyện tranh nhiều kỳ đó rất nổi tiếng."
-
"He has a comic sense of humor."
"Anh ấy có khiếu hài hước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comic' ở dạng danh từ thường đề cập đến truyện tranh. Nó nhấn mạnh vào hình ảnh và câu chuyện được kể bằng hình ảnh. Phân biệt với 'cartoon' (phim hoạt hình) vốn là hình ảnh động.
Prepositions
in a comic: trong một truyện tranh. about comics: về truyện tranh
Collocations (Từ đi kèm)
-
comic comic book (cuốn truyện tranh)
-
comic comic relief (nhân vật hoặc tình tiết hài giúp giảm căng thẳng)
-
comic comic strip (dải truyện tranh ngắn (thường trên báo))
-
read read a comic (đọc truyện tranh)
-
draw draw a comic (vẽ truyện tranh)
Idioms
-
Comic relief
Sự giải tỏa căng thẳng bằng yếu tố hài hước
"The character of the clumsy servant provides some much-needed comic relief in this tragedy."
(Nhân vật người hầu vụng về mang lại yếu tố hài hước rất cần thiết để giải tỏa căng thẳng trong vở bi kịch này.)
-
Comic timing
Khả năng chọn thời điểm vàng để gây cười
"A good comedian needs perfect comic timing to make a joke work."
(Một diễn viên hài giỏi cần khả năng chọn thời điểm hoàn hảo để miếng hài có hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comic
danh từMột tạp chí hoặc cuốn sách chứa một câu chuyện được kể bằng một loạt các bức vẽ, thường có lời thoại in trong bong bóng.
"He loves reading comics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic".
