(Top Banner Ad)
comic
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí

comic

UK: /ˈkɒm.ɪk/ • US: /ˈkɑː.mɪk/

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh hài hước diễn viên hài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magazine or book containing a narrative told in a series of drawings, typically with dialogue printed in balloons.

Vietnamese Meaning

Một tạp chí hoặc cuốn sách chứa một câu chuyện được kể bằng một loạt các bức vẽ, thường có lời thoại in trong bong bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves reading comics."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh."

  • "The comic strip was very popular."

    "Truyện tranh nhiều kỳ đó rất nổi tiếng."

  • "He has a comic sense of humor."

    "Anh ấy có khiếu hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comedy vở kịch hài, phim hài
Noun comedian diễn viên hài
Adjective comical hài hước, kỳ cục (thường theo cách gây cười lạ lùng)
Adverb comically một cách buồn cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōmikos
Latin
comicus
Middle French
comique
English
comic

Gốc rễ từ lễ hội Hy Lạp

Từ 'comic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōmos', có nghĩa là cuộc vui liên hoan hoặc đám rước linh đình. Ban đầu, nó mô tả những nghệ sĩ biểu diễn trong các lễ hội Dionysian, nơi sự hài hước được dùng để tôn vinh sự sống và niềm vui.

Usage Note

Từ 'comic' ở dạng danh từ thường đề cập đến truyện tranh. Nó nhấn mạnh vào hình ảnh và câu chuyện được kể bằng hình ảnh. Phân biệt với 'cartoon' (phim hoạt hình) vốn là hình ảnh động.

Prepositions

in about

in a comic: trong một truyện tranh. about comics: về truyện tranh

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comic
  • comic comic book
    (cuốn truyện tranh)
  • comic comic relief
    (nhân vật hoặc tình tiết hài giúp giảm căng thẳng)
  • comic comic strip
    (dải truyện tranh ngắn (thường trên báo))
Verb + comic
  • read read a comic
    (đọc truyện tranh)
  • draw draw a comic
    (vẽ truyện tranh)

Idioms

  • Comic relief

    Sự giải tỏa căng thẳng bằng yếu tố hài hước

    "The character of the clumsy servant provides some much-needed comic relief in this tragedy."

    (Nhân vật người hầu vụng về mang lại yếu tố hài hước rất cần thiết để giải tỏa căng thẳng trong vở bi kịch này.)

  • Comic timing

    Khả năng chọn thời điểm vàng để gây cười

    "A good comedian needs perfect comic timing to make a joke work."

    (Một diễn viên hài giỏi cần khả năng chọn thời điểm hoàn hảo để miếng hài có hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comic

danh từ
Lật mặt

Một tạp chí hoặc cuốn sách chứa một câu chuyện được kể bằng một loạt các bức vẽ, thường có lời thoại in trong bong bóng.

"He loves reading comics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comic".

Văn hóa Comic-Con

Comic-Con là những sự kiện văn hóa đại chúng khổng lồ bắt nguồn từ việc tôn vinh truyện tranh (comic books). Ngày nay, nó không chỉ dành cho truyện tranh mà còn là nơi hội ngộ của những người hâm mộ điện ảnh, trò chơi điện tử và cosplay trên toàn thế giới.

Truyện tranh ngắn trên báo (Comic Strips)

Ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các dải truyện tranh ngắn như 'Peanuts' hay 'Garfield' là một phần không thể thiếu của các tờ báo buổi sáng, mang lại tiếng cười nhẹ nhàng cho người đọc trước khi bắt đầu ngày làm việc.