(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comic
B1

comic

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh hài hước diễn viên hài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tạp chí hoặc cuốn sách chứa một câu chuyện được kể bằng một loạt các bức vẽ, thường có lời thoại in trong bong bóng.

Definition (English Meaning)

A magazine or book containing a narrative told in a series of drawings, typically with dialogue printed in balloons.

Ví dụ Thực tế với 'Comic'

  • "He loves reading comics."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh."

  • "The comic strip was very popular."

    "Truyện tranh nhiều kỳ đó rất nổi tiếng."

  • "He has a comic sense of humor."

    "Anh ấy có khiếu hài hước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Comic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'comic' ở dạng danh từ thường đề cập đến truyện tranh. Nó nhấn mạnh vào hình ảnh và câu chuyện được kể bằng hình ảnh. Phân biệt với 'cartoon' (phim hoạt hình) vốn là hình ảnh động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in about

in a comic: trong một truyện tranh. about comics: về truyện tranh

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)