(Top Banner Ad)
Come out
B1
Động từ B1 Tổng quát

Come out

UK: /kʌm aʊt/ • US: /kʌm aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện nổi lên phát hành công khai đi chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or become visible; to emerge.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy; nổi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stars came out as it got dark."

    "Các ngôi sao xuất hiện khi trời tối."

  • "The band's first album came out in 2005."

    "Album đầu tiên của ban nhạc được phát hành vào năm 2005."

  • "He came out as gay when he was 20."

    "Anh ấy công khai là người đồng tính khi anh ấy 20 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun coming-out việc công khai (xu hướng tính dục, danh tính); sự kiện ra mắt xã hội

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt

Nguồn gốc 'Come out'

Từ 'come' (đến) và 'out' (ra) là hai từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ châu Âu xa xưa. Khi chúng kết hợp lại thành 'come out', nghĩa đen ban đầu là 'đi ra khỏi một nơi nào đó'. Theo thời gian, cụm từ này phát triển nhiều nghĩa bóng, từ việc một sự vật 'xuất hiện' hoặc 'được phát hành' (như sách, phim) cho đến việc một sự thật 'bị lộ' hay một người 'công khai' danh tính của mình. Điều thú vị là các nghĩa này đều giữ lại ý tưởng cốt lõi là 'từ bên trong ra bên ngoài', dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc một vật gì đó xuất hiện từ một nơi kín đáo hoặc không rõ ràng. Có thể dùng để nói về mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao xuất hiện sau khi bị che khuất. Ví dụ: The sun came out after the rain. (Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Come out
  • well come out well
    (có kết quả tốt, thành công tốt đẹp)
  • badly come out badly
    (có kết quả xấu, thất bại)
  • clearly come out clearly
    (lộ rõ, hiện rõ ràng)
  • publicly come out publicly
    (công khai)
Danh từ (Chủ ngữ) + Come out
  • truth the truth comes out
    (sự thật được phơi bày)
  • sun the sun comes out
    (mặt trời ló rạng)
  • results the results come out
    (kết quả được công bố)
  • news the news comes out
    (tin tức được tiết lộ)
Động từ + Come out
  • let let something come out
    (để lộ ra, để cái gì đó được biết đến)
  • watch watch something come out
    (theo dõi cái gì đó xuất hiện/được phát hành)
  • want to want to come out
    (muốn công khai (xu hướng tính dục); muốn đi ra ngoài)
Come out + Giới từ/Cụm trạng ngữ
  • out of come out of somewhere
    (đi ra khỏi đâu đó)
  • with come out with something
    (nói ra điều gì, đưa ra một tuyên bố)
  • in come out in a rash
    (nổi mẩn ngứa (trên da))

Idioms

  • Come out of the closet

    Công khai xu hướng tính dục hoặc danh tính cá nhân thường được giữ kín

    "He finally decided to come out of the closet and tell his parents he was gay."

    (Anh ấy cuối cùng đã quyết định công khai xu hướng tính dục của mình và nói với bố mẹ rằng anh ấy là người đồng tính.)

  • Come out swinging

    Bắt đầu một hoạt động hoặc cuộc tranh luận một cách mạnh mẽ, quyết liệt

    "The new manager came out swinging, implementing radical changes on his first day."

    (Người quản lý mới bắt đầu rất quyết liệt, thực hiện những thay đổi triệt để ngay trong ngày đầu tiên của mình.)

  • Come out on top

    Giành chiến thắng, thành công vượt trội

    "Despite facing tough competition, our team came out on top in the championship."

    (Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come out

Động từ
Lật mặt

Xuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy; nổi lên.

"The stars came out as it got dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had come out of her shell after years of shyness.
Cô ấy đã trở nên cởi mở hơn sau nhiều năm nhút nhát.
Phủ định
He had not come out as gay until he was in his thirties.
Anh ấy đã không công khai là người đồng tính cho đến khi anh ấy ở độ tuổi ba mươi.
Nghi vấn
Had the truth come out before the investigation began?
Sự thật đã được phơi bày trước khi cuộc điều tra bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come out".

Sự kiện 'Coming Out'

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, cụm từ 'coming out' (thường dùng dưới dạng danh từ 'coming-out') đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ, đặc biệt trong cộng đồng LGBTQ+. Nó chỉ hành động một người công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với gia đình, bạn bè và xã hội. Đây thường là một khoảnh khắc quan trọng và mang ý nghĩa giải phóng cá nhân, nhưng cũng có thể đối mặt với những thách thức xã hội.

Kết quả được công bố

'Come out' còn được dùng rộng rãi khi nói về việc các kết quả, tin tức hoặc thông tin được công bố ra công chúng. Ví dụ như kết quả bầu cử, kết quả thi cử, hay một cuốn sách hoặc bộ phim mới được phát hành. Điều này phản ánh ý nghĩa 'xuất hiện' hoặc 'được tiết lộ' của cụm từ, thường mang theo sự mong đợi hoặc tầm quan trọng đối với cộng đồng.