Come out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy; nổi lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stars came out as it got dark."
"Các ngôi sao xuất hiện khi trời tối."
-
"The band's first album came out in 2005."
"Album đầu tiên của ban nhạc được phát hành vào năm 2005."
-
"He came out as gay when he was 20."
"Anh ấy công khai là người đồng tính khi anh ấy 20 tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outcome | kết quả, hậu quả |
| Noun | coming-out | việc công khai (xu hướng tính dục, danh tính); sự kiện ra mắt xã hội |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc một vật gì đó xuất hiện từ một nơi kín đáo hoặc không rõ ràng. Có thể dùng để nói về mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao xuất hiện sau khi bị che khuất. Ví dụ: The sun came out after the rain. (Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well come out well (có kết quả tốt, thành công tốt đẹp)
-
badly come out badly (có kết quả xấu, thất bại)
-
clearly come out clearly (lộ rõ, hiện rõ ràng)
-
publicly come out publicly (công khai)
-
truth the truth comes out (sự thật được phơi bày)
-
sun the sun comes out (mặt trời ló rạng)
-
results the results come out (kết quả được công bố)
-
news the news comes out (tin tức được tiết lộ)
-
let let something come out (để lộ ra, để cái gì đó được biết đến)
-
watch watch something come out (theo dõi cái gì đó xuất hiện/được phát hành)
-
want to want to come out (muốn công khai (xu hướng tính dục); muốn đi ra ngoài)
-
out of come out of somewhere (đi ra khỏi đâu đó)
-
with come out with something (nói ra điều gì, đưa ra một tuyên bố)
-
in come out in a rash (nổi mẩn ngứa (trên da))
Idioms
-
Come out of the closet
Công khai xu hướng tính dục hoặc danh tính cá nhân thường được giữ kín
"He finally decided to come out of the closet and tell his parents he was gay."
(Anh ấy cuối cùng đã quyết định công khai xu hướng tính dục của mình và nói với bố mẹ rằng anh ấy là người đồng tính.)
-
Come out swinging
Bắt đầu một hoạt động hoặc cuộc tranh luận một cách mạnh mẽ, quyết liệt
"The new manager came out swinging, implementing radical changes on his first day."
(Người quản lý mới bắt đầu rất quyết liệt, thực hiện những thay đổi triệt để ngay trong ngày đầu tiên của mình.)
-
Come out on top
Giành chiến thắng, thành công vượt trội
"Despite facing tough competition, our team came out on top in the championship."
(Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come out
Động từXuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy; nổi lên.
"The stars came out as it got dark."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had come out of her shell after years of shyness. |
Cô ấy đã trở nên cởi mở hơn sau nhiều năm nhút nhát. |
| Phủ định | He had not come out as gay until he was in his thirties. |
Anh ấy đã không công khai là người đồng tính cho đến khi anh ấy ở độ tuổi ba mươi. |
| Nghi vấn | Had the truth come out before the investigation began? |
Sự thật đã được phơi bày trước khi cuộc điều tra bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come out".
