(Top Banner Ad)
commercial district
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial district

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈdɪstrɪkt/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu thương mại khu kinh doanh trung tâm thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a town or city used for businesses and offices.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố được sử dụng cho các doanh nghiệp và văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is located in the heart of the commercial district."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở trung tâm khu thương mại."

  • "Many tourists visit the commercial district for shopping and dining."

    "Nhiều du khách đến khu thương mại để mua sắm và ăn uống."

  • "The city council is planning to redevelop the commercial district to attract more investment."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch tái phát triển khu thương mại để thu hút thêm đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Adverb commercially Về mặt thương mại, mang tính chất thương mại
Noun district Quận, khu vực hành chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (for 'commercial')
Latin
distringere (for 'district')
Middle French
commercial/district
English
commercial district

Nguồn gốc của 'Thương mại'

Từ 'commercial' (thương mại) đến từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là 'cùng nhau buôn bán'. Từ 'district' (khu vực) đến từ tiếng Latin 'districtus', mang ý nghĩa về sự phân chia hoặc vùng đất được giới hạn. Khi ghép lại, 'commercial district' mô tả chính xác một khu vực được chỉ định cho hoạt động mua bán và kinh doanh.

Khu vực Kinh doanh

Cụm từ này bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 khi các thành phố hiện đại phát triển, yêu cầu phải có sự phân vùng rõ ràng để tách biệt các khu vực nhà ở khỏi khu vực kinh doanh sầm uất (như Wall Street ở New York hay The City of London).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khu vực tập trung nhiều hoạt động kinh doanh, bán lẻ, và dịch vụ. Nó khác với 'residential district' (khu dân cư) và 'industrial district' (khu công nghiệp).

Prepositions

in of

‘In the commercial district’ dùng để chỉ vị trí nằm trong khu thương mại. ‘The commercial district of [city name]’ dùng để chỉ khu thương mại thuộc về thành phố cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial district
  • central the central commercial district
    (khu thương mại trung tâm)
  • bustling a bustling commercial district
    (một khu thương mại nhộn nhịp/sầm uất)
  • historic a historic commercial district
    (một khu thương mại mang tính lịch sử)
  • prime the prime commercial district
    (khu thương mại đắc địa/quan trọng nhất)
Verb + commercial district
  • locate The office is located in the commercial district.
    (Văn phòng được đặt tại khu thương mại.)
  • revitalize to revitalize a commercial district
    (tái sinh/hồi sinh một khu thương mại)
  • rezone to rezone the commercial district
    (quy hoạch lại khu thương mại)
Noun + commercial district
  • heart the heart of the commercial district
    (trung tâm (trái tim) của khu thương mại)
  • hub a transportation hub in the commercial district
    (một trung tâm giao thông trong khu thương mại)

Idioms

  • The heart of the commercial district

    Trung tâm quan trọng nhất của khu vực kinh doanh

    "Our new flagship store is right in the heart of the commercial district."

    (Cửa hàng chủ lực mới của chúng tôi nằm ngay tại trung tâm quan trọng nhất của khu thương mại.)

  • The financial and commercial district

    Khu vực tài chính và thương mại (thường là tên gọi chính thức)

    "She works on the 50th floor of a skyscraper in the financial and commercial district."

    (Cô ấy làm việc tại tầng 50 của một tòa nhà chọc trời ở khu vực tài chính và thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial district

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố được sử dụng cho các doanh nghiệp và văn phòng.

"The new shopping mall is located in the heart of the commercial district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial district".

CBD – Khu Kinh doanh Trung tâm

Trong quy hoạch đô thị, khu thương mại thường được gọi là CBD (Central Business District). Đây là khu vực có mật độ nhà cao tầng và giá trị bất động sản cao nhất, thường là nơi đặt trụ sở các ngân hàng lớn và tập đoàn quốc tế. CBD là biểu tượng cho sức mạnh kinh tế của một thành phố.

Vai trò của Phân vùng (Zoning)

Ở các nước phương Tây, chính quyền thành phố sử dụng luật phân vùng (zoning laws) để xác định rõ khu vực nào là 'khu thương mại' (dành cho kinh doanh) và khu vực nào là 'khu dân cư' (dành cho nhà ở). Điều này giúp kiểm soát tiếng ồn, giao thông và mật độ xây dựng, đảm bảo môi trường sống cân bằng.