(Top Banner Ad)
downtown
A2
Danh từ A2

downtown

UK: /ˌdaʊnˈtaʊn/ • US: /ˈdaʊnˌtaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thành phố khu trung tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main business or commercial area of a town or city.

Vietnamese Meaning

Khu vực kinh doanh hoặc thương mại chính của một thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new restaurant is located downtown."

    "Nhà hàng mới nằm ở trung tâm thành phố."

  • "The downtown area is usually very busy during the day."

    "Khu vực trung tâm thành phố thường rất nhộn nhịp vào ban ngày."

  • "They live in a downtown apartment."

    "Họ sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downtown khu trung tâm thành phố; trung tâm thương mại
Adjective downtown thuộc về khu trung tâm; ở khu trung tâm
Adverb downtown về phía trung tâm thành phố; ở trung tâm thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Modern English
down
Old English
tūn
Modern English
town
American English (19th century)
downtown

Nguồn gốc địa lý và hướng di chuyển

Từ "downtown" ra đời ở Mỹ vào thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến ở New York. Ở Manhattan, khu vực thương mại và tài chính chính phát triển ở phía nam của hòn đảo, vì vậy mọi người thường nói "đi xuống phố" (go down to town) để đến đó. Theo thời gian, cụm từ này trở thành thuật ngữ chung để chỉ khu trung tâm thương mại và giải trí sầm uất của một thành phố, thường không nhất thiết phải có vị trí địa lý thấp hơn.

Usage Note

Thường được hiểu là trung tâm thành phố, nơi tập trung nhiều tòa nhà văn phòng, cửa hàng, và các hoạt động kinh tế. Khác với 'city center' có thể ám chỉ khu vực trung tâm nói chung, 'downtown' nhấn mạnh vào khía cạnh thương mại và kinh doanh.

Prepositions

in to

'In' được dùng để chỉ vị trí: 'The office is in downtown.' ('Văn phòng ở trung tâm thành phố'). 'To' được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm: 'I'm going to downtown.' ('Tôi đang đi đến trung tâm thành phố').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downtown
  • bustling a bustling downtown area
    (khu trung tâm sầm uất)
  • vibrant the vibrant downtown scene
    (khung cảnh trung tâm sôi động)
  • historic the historic downtown district
    (khu phố cổ trung tâm)
Verb + downtown
  • go Let's go downtown tonight.
    (Tối nay chúng ta hãy đi vào trung tâm thành phố.)
  • live Many young professionals live downtown.
    (Nhiều chuyên gia trẻ sống ở khu trung tâm.)
  • work She works downtown in a large office building.
    (Cô ấy làm việc ở khu trung tâm trong một tòa nhà văn phòng lớn.)
Noun + downtown
  • downtown the downtown area
    (khu vực trung tâm thành phố)
  • downtown the city's downtown core
    (khu vực trung tâm cốt lõi của thành phố)
  • downtown many downtown businesses
    (nhiều doanh nghiệp ở khu trung tâm)

Idioms

  • head downtown

    đi tới khu trung tâm thành phố

    "Let's head downtown for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy đi vào trung tâm thành phố ăn tối nhé.)

  • the downtown scene

    khung cảnh/bầu không khí sôi động của khu trung tâm (thường chỉ về giải trí, văn hóa)

    "The downtown scene here is really lively, especially on weekends."

    (Khung cảnh trung tâm ở đây thực sự rất sống động, đặc biệt vào cuối tuần.)

  • living downtown

    việc sống ở khu trung tâm thành phố

    "Living downtown means you're close to everything: shops, restaurants, and entertainment."

    (Sống ở khu trung tâm có nghĩa là bạn gần mọi thứ: cửa hàng, nhà hàng và giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downtown

Danh từ
Lật mặt

Khu vực kinh doanh hoặc thương mại chính của một thị trấn hoặc thành phố.

"The new restaurant is located downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downtown".

Khái niệm "Downtown" trong văn hóa đô thị Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, "downtown" thường dùng để chỉ khu vực trung tâm kinh doanh, tài chính, và giải trí của một thành phố. Đây là nơi tập trung nhiều tòa nhà chọc trời, văn phòng, nhà hàng, quán bar, và các địa điểm văn hóa. Khái niệm này khác biệt với "city centre" hay "old town" ở các thành phố châu Âu, nơi trung tâm có thể mang đậm nét lịch sử và kiến trúc cổ kính hơn. "Downtown" thường tượng trưng cho sự năng động và hiện đại của đô thị.