district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of a country or city that is under the control of a particular authority or has a particular characteristic.
Vietnamese Meaning
Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan cụ thể hoặc có một đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is divided into several administrative districts."
"Thành phố được chia thành nhiều quận hành chính."
-
"The shopping district is always crowded on weekends."
"Khu mua sắm luôn đông đúc vào cuối tuần."
-
"He represents this district in Congress."
"Ông ấy đại diện cho khu vực này trong Quốc hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | district | quận, huyện, khu vực |
| Noun | districting | sự phân chia khu vực hoặc quận (thường cho mục đích hành chính hoặc bầu cử) |
| Adjective | districted | được phân chia thành các khu vực hoặc quận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'district' thường được sử dụng để chỉ một khu vực hành chính, bầu cử hoặc một khu vực có đặc điểm kinh tế, xã hội riêng biệt. Nó có thể nhỏ như một khu phố hoặc lớn như một vùng.
Prepositions
Khi nói về việc một cái gì đó nằm trong một quận, ta dùng 'in' (ví dụ: The school is in the business district). Khi nói về quận thuộc về một vùng lớn hơn, ta dùng 'of' (ví dụ: district of Columbia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial district (khu tài chính)
-
residential residential district (khu dân cư)
-
commercial commercial district (khu thương mại)
-
historic historic district (khu phố cổ/lịch sử)
-
school school district (khu học chánh)
-
business business district (khu kinh doanh, phố thương mại)
-
govern govern a district (quản lý một quận/khu vực)
-
divide divide a district (chia một quận/khu vực)
Idioms
-
red-light district
khu đèn đỏ (khu vực mại dâm)
"The city council is trying to revitalize the old red-light district."
(Hội đồng thành phố đang cố gắng tái thiết khu đèn đỏ cũ.)
-
district attorney
công tố viên quận (Mỹ)
"The district attorney announced that charges would be filed."
(Công tố viên quận đã thông báo sẽ có cáo buộc được đưa ra.)
-
school district
khu học chánh (khu vực hành chính phụ trách giáo dục công lập)
"Our school district has excellent public schools."
(Khu học chánh của chúng tôi có những trường công lập xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
district
danh từMột khu vực của một quốc gia hoặc thành phố nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan cụ thể hoặc có một đặc điểm cụ thể.
"The city is divided into several administrative districts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "district".
