(Top Banner Ad)
district
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Chính trị

district

UK: /ˈdɪstrɪkt/ • US: /ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

quận khu vùng khu vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of a country or city that is under the control of a particular authority or has a particular characteristic.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan cụ thể hoặc có một đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is divided into several administrative districts."

    "Thành phố được chia thành nhiều quận hành chính."

  • "The shopping district is always crowded on weekends."

    "Khu mua sắm luôn đông đúc vào cuối tuần."

  • "He represents this district in Congress."

    "Ông ấy đại diện cho khu vực này trong Quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun district quận, huyện, khu vực
Noun districting sự phân chia khu vực hoặc quận (thường cho mục đích hành chính hoặc bầu cử)
Adjective districted được phân chia thành các khu vực hoặc quận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Latin
districtus
Old French
district
Middle English
district
Modern English
district

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ "district" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "districtus" trong tiếng La-tinh cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ "distringere" có nghĩa là "kéo ra, tách ra, ngăn cản". Ban đầu, nó ám chỉ một khu vực mà một nhà chức trách có quyền "kéo" hoặc "áp đặt" quyền lực của mình lên, tức là có thẩm quyền và quyền tài phán. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một khu vực địa lý hoặc hành chính cụ thể.

Usage Note

Từ 'district' thường được sử dụng để chỉ một khu vực hành chính, bầu cử hoặc một khu vực có đặc điểm kinh tế, xã hội riêng biệt. Nó có thể nhỏ như một khu phố hoặc lớn như một vùng.

Prepositions

in of

Khi nói về việc một cái gì đó nằm trong một quận, ta dùng 'in' (ví dụ: The school is in the business district). Khi nói về quận thuộc về một vùng lớn hơn, ta dùng 'of' (ví dụ: district of Columbia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + district
  • financial financial district
    (khu tài chính)
  • residential residential district
    (khu dân cư)
  • commercial commercial district
    (khu thương mại)
  • historic historic district
    (khu phố cổ/lịch sử)
Noun + district (compound nouns)
  • school school district
    (khu học chánh)
  • business business district
    (khu kinh doanh, phố thương mại)
Verb + district
  • govern govern a district
    (quản lý một quận/khu vực)
  • divide divide a district
    (chia một quận/khu vực)

Idioms

  • red-light district

    khu đèn đỏ (khu vực mại dâm)

    "The city council is trying to revitalize the old red-light district."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng tái thiết khu đèn đỏ cũ.)

  • district attorney

    công tố viên quận (Mỹ)

    "The district attorney announced that charges would be filed."

    (Công tố viên quận đã thông báo sẽ có cáo buộc được đưa ra.)

  • school district

    khu học chánh (khu vực hành chính phụ trách giáo dục công lập)

    "Our school district has excellent public schools."

    (Khu học chánh của chúng tôi có những trường công lập xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

district

danh từ
Lật mặt

Một khu vực của một quốc gia hoặc thành phố nằm dưới sự kiểm soát của một cơ quan cụ thể hoặc có một đặc điểm cụ thể.

"The city is divided into several administrative districts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "district".

Phân chia hành chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "district" là một đơn vị hành chính cơ bản, dùng để phân chia các thành phố hoặc vùng lãnh thổ thành các khu vực nhỏ hơn. Mỗi district có thể có hội đồng địa phương riêng, chịu trách nhiệm về các dịch vụ công cộng, giáo dục và các cuộc bầu cử, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý cộng đồng.

Định danh chức năng đô thị

Trong quy hoạch đô thị, từ "district" thường được dùng để chỉ các khu vực có chức năng hoặc đặc điểm nổi bật riêng biệt. Ví dụ, "financial district" (khu tài chính) là nơi tập trung các ngân hàng và doanh nghiệp, hay "arts district" (khu nghệ thuật) là nơi có nhiều phòng trưng bày, nhà hát và các hoạt động văn hóa, phản ánh bản sắc và mục đích sử dụng chính của khu vực đó.