(Top Banner Ad)
residential property
B2
noun B2 Bất động sản

residential property

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈprɒpəti/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản nhà ở nhà đất để ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land and buildings used for housing, as opposed to commercial or industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Đất đai và các công trình xây dựng được sử dụng cho mục đích nhà ở, trái ngược với mục đích thương mại hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in more affordable residential property."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nhiều bất động sản nhà ở giá cả phải chăng hơn."

  • "The new residential property development is expected to boost the local economy."

    "Dự án phát triển bất động sản nhà ở mới dự kiến sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "Investing in residential property can be a good long-term strategy."

    "Đầu tư vào bất động sản nhà ở có thể là một chiến lược dài hạn tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, sinh sống
Noun residence nơi cư trú, nhà ở; sự cư trú
Noun/Adjective resident cư dân; (thuộc về) cư trú
Noun property tài sản, bất động sản
Noun proprietor chủ sở hữu (tài sản, doanh nghiệp)

Synonyms

Antonyms

commercial property (bất động sản thương mại)industrial property (bất động sản công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
English
reside
English
residential
Latin
proprietas
English
property

Nguồn gốc 'Residential'

Từ 'residential' bắt nguồn từ động từ 'reside' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'sinh sống'. 'Reside' lại có gốc từ tiếng Latin 'residere', tức là 'ngồi lại, ở lại'. Do đó, 'residential' dùng để chỉ những gì liên quan đến nơi ở, nhà ở hoặc khu dân cư.

Nguồn gốc 'Property'

Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'tính chất riêng'. Qua tiếng Pháp cổ 'propriete', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'tài sản' hoặc 'đặc tính'. Khi ghép với 'residential', nó dùng để chỉ tài sản là nhà ở, đất ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, tài chính và bất động sản. Nó bao gồm nhiều loại nhà ở khác nhau, từ căn hộ đến biệt thự. Khác với 'commercial property' (bất động sản thương mại) dùng cho mục đích kinh doanh, 'residential property' nhấn mạnh mục đích sử dụng để ở.

Prepositions

in on near

‘in’ thường dùng khi nói về việc sở hữu hoặc đầu tư vào bất động sản nhà ở nói chung. ‘on’ thường dùng khi nói về một khu đất cụ thể có bất động sản nhà ở. ‘near’ dùng khi nói về vị trí của bất động sản nhà ở so với một địa điểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential property
  • new new residential property
    (bất động sản nhà ở mới)
  • luxury luxury residential property
    (bất động sản nhà ở cao cấp/sang trọng)
  • affordable affordable residential property
    (bất động sản nhà ở giá cả phải chăng)
  • vacant vacant residential property
    (bất động sản nhà ở bỏ trống)
Verb + residential property
  • buy buy residential property
    (mua bất động sản nhà ở)
  • invest in invest in residential property
    (đầu tư vào bất động sản nhà ở)
  • develop develop residential property
    (phát triển bất động sản nhà ở)
  • sell sell residential property
    (bán bất động sản nhà ở)
residential property + Noun
  • market residential property market
    (thị trường bất động sản nhà ở)
  • values residential property values
    (giá trị bất động sản nhà ở)
  • development residential property development
    (dự án phát triển bất động sản nhà ở)

Idioms

  • invest in residential property

    đầu tư vào bất động sản nhà ở (nhà cửa, đất ở)

    "Many people see investing in residential property as a safe long-term strategy."

    (Nhiều người coi việc đầu tư vào bất động sản nhà ở là một chiến lược dài hạn an toàn.)

  • residential property market

    thị trường bất động sản nhà ở

    "The residential property market has seen significant growth this year."

    (Thị trường bất động sản nhà ở đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.)

  • residential property taxes

    thuế tài sản nhà ở

    "Homeowners often complain about high residential property taxes."

    (Chủ sở hữu nhà thường phàn nàn về thuế tài sản nhà ở cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential property

noun
Lật mặt

Đất đai và các công trình xây dựng được sử dụng cho mục đích nhà ở, trái ngược với mục đích thương mại hoặc công nghiệp.

"The government is investing in more affordable residential property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a residential property.
Đây là một bất động sản dân cư.
Phủ định
Isn't that residential property located downtown?
Không phải bất động sản dân cư đó nằm ở trung tâm thành phố sao?
Nghi vấn
Is that area primarily residential?
Khu vực đó chủ yếu là khu dân cư phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already sold their residential property before the market crashed.
Họ đã bán tài sản nhà ở của họ trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
She hadn't realized how much the value of her residential property had increased until she sold it.
Cô ấy đã không nhận ra giá trị tài sản nhà ở của mình đã tăng lên bao nhiêu cho đến khi cô ấy bán nó.
Nghi vấn
Had he secured a mortgage for the residential property before the auction ended?
Anh ấy đã đảm bảo thế chấp cho tài sản nhà ở trước khi cuộc đấu giá kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential property".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) và Quyền sở hữu nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sở hữu 'residential property' (nhà ở) là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó tượng trưng cho sự ổn định, thành công tài chính và địa vị xã hội. Nhiều người tin rằng việc mua một ngôi nhà là bước đầu tiên để xây dựng sự giàu có và đảm bảo tương lai.

Nhà ở như một tài sản đầu tư

Ngoài việc là nơi để sinh sống, 'residential property' thường được xem là một khoản đầu tư quan trọng. Giá trị của bất động sản có thể tăng theo thời gian, mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu khi bán hoặc tạo ra thu nhập từ việc cho thuê. Đây là một chiến lược tài chính phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển.