commissioner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a commission.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một ủy ban; một viên chức chính phủ được bổ nhiệm để chịu trách nhiệm về một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police commissioner announced a new strategy to combat crime."
"Ủy viên trưởng Sở Cảnh sát đã công bố một chiến lược mới để chống lại tội phạm."
-
"The European Commissioner for Trade is visiting Vietnam next week."
"Ủy viên Thương mại Châu Âu sẽ đến thăm Việt Nam vào tuần tới."
-
"She was appointed as a commissioner on the equal rights commission."
"Cô ấy đã được bổ nhiệm làm ủy viên trong ủy ban về quyền bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commission | ủy nhiệm, đặt hàng (tác phẩm nghệ thuật) |
| Noun | commission | ủy ban, tiền hoa hồng, sự ủy thác |
| Adjective | commissioned | được bổ nhiệm, được ủy thác |
| Noun | commissionership | chức vụ ủy viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commissioner' thường chỉ một người có vị trí quan trọng trong một tổ chức hoặc chính phủ, có trách nhiệm giám sát và quản lý một lĩnh vực cụ thể. Nó thường mang tính chất chính thức và có quyền lực nhất định. Khác với 'officer' (viên chức) là một từ chung chung hơn, 'commissioner' ám chỉ một vị trí được ủy quyền hoặc bổ nhiệm bởi một ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Prepositions
‘Commissioner of’ thường được dùng để chỉ người đứng đầu một cơ quan hoặc bộ phận (ví dụ: Commissioner of Police, Ủy viên trưởng Sở Cảnh sát). ‘Commissioner for’ thường được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Commissioner for Human Rights, Ủy viên về Nhân quyền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high commissioner (Cao ủy (chức danh ngoại giao))
-
Police police commissioner (Ủy viên cảnh sát (người đứng đầu lực lượng cảnh sát))
-
European European commissioner (Ủy viên Châu Âu)
-
Appoint appoint a commissioner (Bổ nhiệm một ủy viên)
-
Report report to the commissioner (Báo cáo cho ủy viên)
Idioms
-
The Commissioner's ruling
Phán quyết cuối cùng (thường dùng trong thể thao)
"The team decided not to appeal the Commissioner's ruling."
(Đội bóng đã quyết định không kháng cáo phán quyết của Ủy viên điều hành.)
-
Acting Commissioner
Ủy viên tạm thời/quyền ủy viên
"She served as Acting Commissioner for six months."
(Bà ấy đã giữ chức Quyền ủy viên trong sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commissioner
danh từMột thành viên của một ủy ban; một viên chức chính phủ được bổ nhiệm để chịu trách nhiệm về một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.
"The police commissioner announced a new strategy to combat crime."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project proceeded smoothly because the commissioner approved the budget allocation promptly. |
Dự án tiến triển suôn sẻ vì ủy viên hội đồng đã phê duyệt việc phân bổ ngân sách kịp thời. |
| Phủ định | Although the commissioner had good intentions, he didn't anticipate the negative impact of the new policy. |
Mặc dù ủy viên hội đồng có ý định tốt, nhưng ông ấy đã không lường trước được tác động tiêu cực của chính sách mới. |
| Nghi vấn | If the commissioner hadn't intervened, would the situation have escalated further? |
Nếu ủy viên hội đồng không can thiệp, liệu tình hình có leo thang hơn nữa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commissioner announced new regulations regarding environmental protection. |
Ủy viên hội đồng đã công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | The commissioner didn't approve the proposed budget for the project. |
Ủy viên hội đồng đã không phê duyệt ngân sách đề xuất cho dự án. |
| Nghi vấn | Who appointed him as the commissioner of transportation? |
Ai đã bổ nhiệm ông ấy làm ủy viên hội đồng giao thông? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mayor is going to appoint him as the new commissioner. |
Thị trưởng sẽ bổ nhiệm anh ấy làm ủy viên hội đồng mới. |
| Phủ định | They are not going to select a new commissioner this year. |
Họ sẽ không chọn một ủy viên hội đồng mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is she going to run for commissioner in the next election? |
Cô ấy có định tranh cử ủy viên hội đồng trong cuộc bầu cử tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commissioner had already approved the project before the public outcry. |
Ủy viên hội đồng đã phê duyệt dự án trước khi công chúng phản đối. |
| Phủ định | The city council had not appointed a new commissioner before the election took place. |
Hội đồng thành phố đã không bổ nhiệm một ủy viên hội đồng mới trước khi cuộc bầu cử diễn ra. |
| Nghi vấn | Had the commissioner investigated the allegations before the report was published? |
Ủy viên hội đồng đã điều tra các cáo buộc trước khi báo cáo được công bố chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been considering appointing her as commissioner. |
Chính phủ đã cân nhắc việc bổ nhiệm cô ấy làm ủy viên. |
| Phủ định | The city council hasn't been investigating the commissioner's actions thoroughly enough. |
Hội đồng thành phố đã không điều tra hành động của ủy viên một cách đủ kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Has the committee been interviewing potential commissioners for the vacant position? |
Ủy ban đã phỏng vấn các ứng viên tiềm năng cho vị trí ủy viên còn trống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commissioner".
