(Top Banner Ad)
bureaucrat
B2
noun B2 Chính trị, Quản lý hành chính

bureaucrat

UK: /ˈbjʊərəkræt/ • US: /ˈbjʊrəˌkræt/

Nghĩa tiếng Việt

quan chức công chức viên chức (thường mang nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official in a government department, in particular one perceived as being concerned with procedural correctness at the expense of people's needs.

Vietnamese Meaning

Một viên chức trong một cơ quan chính phủ, đặc biệt là người được coi là quá chú trọng đến tính đúng đắn của thủ tục hơn là nhu cầu của người dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed by bureaucratic red tape and the inflexibility of bureaucrats."

    "Dự án bị trì hoãn bởi thủ tục hành chính rườm rà và sự thiếu linh hoạt của các quan chức."

  • "He accused the bureaucrats of stifling economic growth."

    "Anh ấy cáo buộc các quan chức làm kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Dealing with bureaucrats can be frustrating."

    "Việc giao dịch với các quan chức có thể gây bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bureaucracy Chế độ quan liêu, bộ máy hành chính
Adjective bureaucratic Quan liêu, thuộc về hành chính
Adverb bureaucratically Một cách quan liêu, theo quy trình hành chính
Verb bureaucratize Quan liêu hóa, hành chính hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

French
bureau (desk/office)
Ancient Greek
-kratos (power/rule)
French
bureaucratie (rule of the office)
English
bureaucrat

Nguồn gốc Quan liêu

Từ 'bureaucrat' là sự kết hợp của từ Pháp 'bureau' (nghĩa ban đầu là tấm vải phủ bàn, sau này là văn phòng làm việc) và hậu tố Hy Lạp '-krat' (nghĩa là quyền lực hoặc cai trị). Thuật ngữ này ra đời để mô tả 'quyền lực của văn phòng' – tức là sự cai trị của các quan chức hành chính, những người thường tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, quan liêu và thiếu linh hoạt trong cách làm việc của các quan chức. Thường được sử dụng để chỉ trích sự chậm trễ, rườm rà và thiếu hiệu quả của bộ máy hành chính.

Prepositions

of in

‘Of’: a bureaucrat of the old school (một quan chức thuộc kiểu cũ). ‘In’: a bureaucrat in the Ministry of Finance (một quan chức trong Bộ Tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bureaucrat
  • senior a senior bureaucrat
    (một quan chức cấp cao)
  • petty a petty bureaucrat
    (một quan chức tầm thường/tiểu tiết)
  • career a career bureaucrat
    (một quan chức chuyên nghiệp (làm công việc này lâu năm))
  • faceless a faceless bureaucrat
    (một quan chức vô danh (không có trách nhiệm cá nhân))
Verb + bureaucrat
  • confront confront a bureaucrat
    (đối đầu với một quan chức)
  • deal with deal with a bureaucrat
    (làm việc/giải quyết công việc với một quan chức)

Idioms

  • A red-tape bureaucrat

    Quan chức chỉ biết cứng nhắc tuân thủ thủ tục hành chính rườm rà.

    "We wasted a day arguing with a red-tape bureaucrat who wouldn't sign the form."

    (Chúng tôi đã phí cả ngày để tranh cãi với một quan chức cứng nhắc không chịu ký vào đơn.)

  • The nameless bureaucrat

    Quan chức vô danh (ám chỉ những người thực hiện mệnh lệnh mà không cần chịu trách nhiệm cá nhân).

    "Decisions are often made far away by nameless bureaucrats."

    (Các quyết định thường được đưa ra ở nơi xa bởi những quan chức vô danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bureaucrat

noun
Lật mặt

Một viên chức trong một cơ quan chính phủ, đặc biệt là người được coi là quá chú trọng đến tính đúng đắn của thủ tục hơn là nhu cầu của người dân.

"The project was delayed by bureaucratic red tape and the inflexibility of bureaucrats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bureaucratic process, though tedious, ensures fairness, and it's essential for accountability.
Quy trình quan liêu, dù tẻ nhạt, đảm bảo sự công bằng, và nó rất cần thiết cho trách nhiệm giải trình.
Phủ định
Surprisingly, the new system, designed to eliminate red tape, hasn't reduced the influence of the bureaucrat, and this has frustrated many citizens.
Đáng ngạc nhiên, hệ thống mới, được thiết kế để loại bỏ thủ tục rườm rà, vẫn không làm giảm ảnh hưởng của viên chức, và điều này đã làm nhiều công dân thất vọng.
Nghi vấn
John, as a bureaucrat, are you confident that these new regulations will actually improve efficiency, or will they just add more layers of complexity?
John, với tư cách là một viên chức, bạn có tự tin rằng những quy định mới này thực sự sẽ cải thiện hiệu quả, hay chúng chỉ làm tăng thêm các lớp phức tạp?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't such a bureaucrat; I'd get more done.
Tôi ước gì tôi không phải là một người làm việc quan liêu như vậy; tôi sẽ làm được nhiều việc hơn.
Phủ định
If only the process weren't so bureaucratic; it would be much faster.
Giá như quy trình không quá quan liêu thì nó sẽ nhanh hơn rất nhiều.
Nghi vấn
Do you wish the bureaucrat would approve the application already?
Bạn có ước gì viên chức sẽ phê duyệt đơn đăng ký ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureaucrat".

Khái niệm Max Weber

Nhà xã hội học nổi tiếng Max Weber đã mô tả chế độ quan liêu (bureaucracy) là một hình thức tổ chức hợp lý, dựa trên quy tắc rõ ràng, phân cấp thứ bậc, và tính chuyên môn. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ 'bureaucrat' trong đời sống hiện đại lại thường mang tính phê phán, ám chỉ sự kém hiệu quả và cứng nhắc.

Sự liên hệ với 'Red Tape'

Từ 'bureaucrat' gắn liền với cụm từ 'red tape' (thủ tục rườm rà). 'Red tape' ban đầu là những dải ruy băng màu đỏ dùng để buộc tài liệu pháp lý. Ngày nay, nó biểu thị sự chậm trễ và khó khăn do các quan chức gây ra khi họ quá tập trung vào quy tắc thay vì giải quyết vấn đề.